Kinh nhật tụng là quyển sách gom những bài kinh, bài sám, lời nguyện và nghi thức mà một chùa hay một truyền thống dùng trong các thời khoá thường ngày. Đó không phải một bộ kinh riêng do đức Phật nói ra, mà là một tuyển tập do người biên soạn chọn và sắp xếp, nên mỗi bản một khác: bản dày bản mỏng, bản chỉ có âm Hán Việt, bản có thêm lời dịch, bản theo nghi thức Bắc tông, bản theo nghi thức Nam tông.
Người mới đến chùa thường được tặng hoặc tự tìm một quyển như vậy để tụng theo đại chúng hoặc tụng ở ban Phật trong nhà. Bài này giúp bạn hiểu quyển kinh mình đang cầm có những phần gì, vì sao bản của chùa này không giống bản của chùa kia, và chọn một quyển hợp với mắt, với tay, với chỗ mình sinh hoạt. Phần ý nghĩa giáo lý của từng bài kinh xin dành cho chư tăng, ni hướng dẫn trực tiếp.
Kinh nhật tụng khác một bộ kinh ở chỗ nào
Một bộ kinh, theo cách hiểu phổ biến, là văn bản được truyền lại như lời Phật dạy hoặc lời các vị đệ tử lớn, có tên riêng và có lịch sử dịch thuật riêng. Kinh nhật tụng thì khác: nó là một cuốn sách thực hành. Người biên soạn chọn từ nhiều bộ kinh những đoạn hay được tụng, thêm các bài sám hối, bài hồi hướng, bài tán, lời phát nguyện, rồi sắp theo thứ tự của một thời khoá. Vì vậy trong cùng một quyển, bạn có thể gặp một bài kinh rất ngắn chép trọn vẹn, một phẩm trích từ bộ kinh dài, và vài trang chỉ dẫn khi nào đứng, khi nào lạy, khi nào thỉnh chuông.
Chữ "nhật tụng" nghĩa là tụng hằng ngày. Ở nhiều chùa Bắc tông, quyển này đi kèm hai thời khoá sáng và chiều; ở chùa Nam tông, phần tụng hằng ngày thường là các bài kinh ngắn bằng tiếng Pali kèm lời Việt. Có bản còn gom cả nghi thức cầu an, cầu siêu, lễ sám hối nửa tháng, để một quyển dùng được cho nhiều dịp.
Hiểu điều này giúp bạn bớt lúng túng khi đi chùa khác: quyển của mình không sai, chỉ là không cùng bản. Cũng vì là tuyển tập nên mỗi lần tái bản, nội dung có thể được thêm bớt. Hai quyển cùng tên bìa nhưng in hai năm khác nhau đôi khi lệch vài trang, đủ để người tụng theo bị lạc nhịp.
Bên trong một quyển kinh nhật tụng thường có gì
Không có mục lục chuẩn chung, nhưng mở các bản phổ biến ở chùa Việt, bạn hay gặp những phần sau, sắp theo thứ tự gần giống một thời khoá:
- Phần nghi thức mở đầu: bài tán dâng hương, lời nguyện hương, lời đảnh lễ, thường ngắn và lặp lại ở nhiều thời khoá.
- Các bài kinh ngắn chép trọn: ví dụ bài kinh rất ngắn về trí tuệ bát nhã mà hầu hết chùa Bắc tông đều tụng, hoặc một phẩm trích từ bộ kinh lớn.
- Các bài chú: phần âm đọc từ tiếng Phạn qua chữ Hán rồi sang âm Việt, thường không dịch nghĩa vì truyền thống giữ nguyên âm.
- Bài sám hối và bài hồi hướng: phần văn vần hoặc văn xuôi bày tỏ ý sám hối, ý chia sẻ công đức tụng niệm.
- Nghi thức cho dịp riêng: cầu an, cầu siêu, cúng thí thực buổi chiều ở một số chùa, lễ Phật Đản, lễ Vu Lan.
- Phần chỉ dẫn: ký hiệu chỗ thỉnh chuông, chỗ gõ mõ, chỗ xướng một mình và chỗ cả chúng cùng tụng, đôi khi in bằng chữ nhỏ trong ngoặc.
- Lời giới thiệu của người biên soạn: nói rõ bản này dựa vào bản nào, dịch theo ai, dùng cho chùa hay hệ phái nào — phần rất đáng đọc mà nhiều người bỏ qua.
Các ký hiệu chuông mõ mỗi bản ghi một kiểu: có bản dùng hình tròn nhỏ, có bản ghi chữ viết tắt. Đừng tự đoán; buổi đầu cứ tụng theo đại chúng, hỏi người giữ chuông mõ sau buổi lễ.
Bắc tông, Nam tông, Khất sĩ: vì sao mỗi nơi một quyển
Ở Việt Nam có ba truyền thống lớn cùng sinh hoạt, và mỗi truyền thống có nếp tụng riêng. Bảng dưới chỉ là nét chung để bạn nhận ra quyển kinh mình đang cầm thuộc hướng nào; chi tiết từng chùa có thể khác.
| Truyền thống | Ngôn ngữ tụng chính | Nét dễ nhận ra trong quyển kinh |
|---|---|---|
| Bắc tông (Đại thừa) | Âm Hán Việt, nhiều chùa thêm bản dịch tiếng Việt | Nhiều bài tán, bài chú; nghi thức sáng – chiều; có phần cầu an, cầu siêu |
| Nam tông (Theravāda) | Tiếng Pali kèm lời Việt | Các bài kinh ngắn trích từ kinh tạng Pali, cách trình bày song song hai thứ tiếng |
| Hệ phái Khất sĩ | Tiếng Việt là chủ yếu | Nghi thức riêng của hệ phái, lời văn thuần Việt, dễ theo với người mới |
Vì vậy câu hỏi "quyển kinh nào chuẩn nhất" không có đáp án chung. Quyển hợp nhất là quyển mà nơi bạn sinh hoạt đang dùng, để khi tụng cùng đại chúng bạn theo kịp từng câu. Nếu bạn chỉ tụng ở nhà, chưa gắn với chùa nào, thì một quyển có cả âm Hán Việt lẫn lời dịch là lựa chọn dễ chịu cho buổi đầu.
Nhiều chùa tự in quyển nhật tụng riêng cho Phật tử của mình. Nếu có, đó thường là quyển nên dùng trước tiên, kể cả khi bìa đơn giản hơn những quyển bán ngoài.
Tụng âm Hán Việt hay tụng bản dịch nghĩa
Đây là băn khoăn hay gặp nhất. Tụng âm Hán Việt là đọc chữ Hán theo cách phát âm của người Việt, ví dụ một câu kinh dài vẫn giữ nguyên trật tự chữ Hán. Ưu điểm là nhịp tụng đều, giữ được nếp của chùa từ nhiều đời, và các thế hệ ở nhiều vùng tụng chung được. Nhược điểm là phần lớn người tụng không hiểu nghĩa từng câu nếu không học thêm.
Bản dịch nghĩa thì dễ hiểu hơn nhưng mỗi dịch giả một lời, có bản dịch thơ theo thể lục bát hoặc song thất lục bát để dễ tụng, có bản dịch xuôi sát chữ. Tụng bản dịch ở nhà, bạn vừa đọc vừa hiểu; tụng ở chùa thì phải theo bản đại chúng đang dùng.
Nhiều người chọn cách kết hợp: ở chùa tụng âm Hán Việt theo đại chúng, ở nhà đọc thêm bản dịch để hiểu mình vừa tụng gì. Các quyển in song song, trang trái âm Hán Việt, trang phải lời dịch, rất hợp cách làm này. Khi hai bản dịch nói khác nhau ở một câu, đừng tự kết luận bản nào đúng; đó là chỗ nên mang đi hỏi chư tăng hoặc tìm sách chú giải đáng tin.
Chọn quyển kinh theo người sẽ dùng nó
Cho người lớn tuổi, mắt kém: ưu tiên khổ sách lớn, cỡ chữ to, giấy không bóng để đèn bàn thờ không loá. Một quyển chữ nhỏ dù đẹp đến đâu cũng sẽ nằm yên trên kệ nếu người dùng phải nheo mắt mới đọc được. Khi chọn, nên mở thử một trang dưới ánh đèn giống chỗ người đó hay tụng.
Cho người hay đi chùa, đi đường: quyển khổ nhỏ, bìa mềm nhưng dày dặn, có dải ruy băng đánh dấu trang. Khổ nhỏ quá thì chữ chen, chú thích chuông mõ khó đọc, nên cân nhắc giữa gọn và rõ.
Cho người tụng lâu, mở phẳng trên giá: chọn sách đóng gáy khâu chỉ hoặc gáy mở phẳng; sách dán keo nóng hay bung trang sau vài mùa nồm và khó nằm yên trên giá kinh.
Cho người mới tìm hiểu: chọn bản có lời giới thiệu, có chú thích các từ Hán Việt khó và có ghi rõ dịch giả. Một quyển không ghi ai dịch, dịch từ bản nào, là quyển khó tra lại khi bạn muốn hiểu sâu hơn.
Cho trẻ trong nhà: nhiều chùa có sách kinh ngắn bằng tiếng Việt, chữ to, có hình minh hoạ hiền hoà. Đừng ép trẻ tụng dài; cho trẻ biết quyển kinh là vật được nâng niu đã là bài học đầu tiên.
Dấu hiệu một quyển kinh được biên soạn và in cẩn thận
Kinh sách là thứ người ta dùng nhiều năm, nên đáng bỏ vài phút xem kỹ trước khi nhận về. Đây là những điểm bạn tự kiểm được bằng mắt, không cần biết chữ Hán:
- Trang đầu hoặc trang cuối có thông tin xuất bản rõ ràng: đơn vị xuất bản, năm in, người biên soạn hoặc dịch giả.
- Mục lục khớp với số trang thật, không có trang lặp hay trang trống giữa chừng.
- Dấu thanh tiếng Việt in đủ và rõ; ở bản âm Hán Việt, lỗi dấu làm người tụng đọc sai âm cả câu.
- Chỗ ngắt dòng hợp nhịp tụng, không cắt ngang một cụm từ.
- Giấy đủ dày để mực trang sau không hằn sang trang trước, mép giấy cắt thẳng.
- Gáy sách mở ra không kêu răng rắc, không có vệt keo lem vào chữ.
Một quyển kinh in sơ sài không làm việc tụng niệm kém ý nghĩa, nhưng sẽ khiến bạn vấp nhiều hơn. Nếu nhận quyển có nhiều lỗi in, cứ dùng tạm và ghi chú bằng bút chì mềm bên lề, rồi đổi bản khi có dịp.
Làm quen với quyển kinh đầu tiên: một lộ trình nhẹ nhàng
Không ai tụng trôi chảy ngay từ tuần đầu. Lộ trình dưới đây là gợi ý của nhiều người đi trước, bạn điều chỉnh theo nếp chùa mình:
- Đọc lời giới thiệu và mục lục để biết quyển kinh chia mấy phần, phần nào dùng hằng ngày, phần nào dùng cho dịp riêng.
- Chọn một bài ngắn mà chùa bạn tụng thường xuyên, đọc to chậm rãi vài lần cho quen âm, chưa cần thuộc.
- Đi dự một thời khoá ở chùa, cầm quyển kinh theo dõi để nghe nhịp tụng và chỗ thỉnh chuông, gõ mõ.
- Về nhà đọc thêm lời dịch của bài đó, gạch nhẹ bằng bút chì những chữ chưa hiểu để hỏi.
- Sau vài tuần mới thêm bài thứ hai; tụng ít mà hiểu và đều đặn vẫn hơn tụng nhiều mà vội.
- Khi thắc mắc về ý nghĩa hay cách hành trì, hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt thay vì tìm lời giải nhanh trên mạng.
Nếu bạn muốn xem thêm các vật dụng đi kèm như giá kinh, khăn bọc kinh có mô tả chất liệu rõ ràng, có thể tham khảo trên Vật Phẩm Phong Thủy; còn quyển kinh thì nên ưu tiên bản chùa mình đang dùng.
Câu hỏi thường gặp
Kinh nhật tụng có phải tụng hết cả quyển mỗi ngày không?
Không. Quyển nhật tụng gom nhiều thời khoá và nhiều nghi thức, mỗi dịp chỉ dùng một phần. Ở nhà, nhiều Phật tử chỉ tụng một bài ngắn mỗi tối. Tụng bao nhiêu, bài nào, là chuyện nên hỏi chư tăng nơi mình quy y để hợp sức và hợp nếp.
Mua quyển kinh ở chùa khác về tụng ở nhà có được không?
Được, quyển kinh nào cũng là kinh. Chỉ lưu ý khi về chùa mình tụng chung với đại chúng thì nên dùng bản của chùa để khỏi lệch câu, lệch trang. Ở nhà, bạn có thể dùng bản nào mình thấy dễ đọc và dễ hiểu nhất.
Có nên tụng kinh trên điện thoại thay cho sách in không?
Nhiều người dùng điện thoại khi đi đường hoặc khi không mang theo sách. Ở nhà và ở chùa, sách in vẫn được ưa hơn vì không có thông báo bật lên, không cần sạc và tạo cảm giác trang nghiêm. Đây là lựa chọn cá nhân, không có quy định chung cho người tại gia.
Quyển kinh nhật tụng có ghi tên dịch giả quan trọng không?
Quan trọng với người muốn tìm hiểu sâu. Biết ai dịch, dịch từ bản nào thì khi hai quyển nói khác nhau bạn mới tra lại được. Với việc tụng hằng ngày, điều quan trọng hơn là quyển kinh trùng với bản mà nơi bạn sinh hoạt đang dùng.
Người không biết chữ Hán có tụng âm Hán Việt được không?
Được. Âm Hán Việt in bằng chữ quốc ngữ nên ai đọc được tiếng Việt cũng tụng được. Điều thiệt thòi là không hiểu nghĩa từng câu; cách bù lại là đọc thêm bản dịch hoặc nghe giảng, chứ không cần học chữ Hán mới bắt đầu tụng.
Quyển kinh bị viết, gạch bút chì vào có sao không?
Nhiều người ghi chú nhẹ bằng bút chì bên lề để học, chủ yếu là ký hiệu chuông mõ hay nghĩa từ khó. Cách làm này phổ biến và không có gì bất kính theo nếp nhiều chùa, miễn là gọn gàng. Tránh bút mực, bút dạ vì thấm và không xoá được.