Kinh sách trong chùa Việt có ba lớp chữ chồng lên nhau theo lịch sử: kinh chữ Hán đọc theo âm Hán Việt, kinh chữ Nôm do người Việt soạn hoặc dịch, và kinh chữ quốc ngữ phổ biến từ thế kỷ hai mươi. Đến nay cả ba lớp vẫn còn: nhiều chùa tụng âm Hán Việt in bằng chữ quốc ngữ, kệ sách của một số gia đình còn giữ quyển kinh chữ Hán hay chữ Nôm của ông bà, và Phật tử trẻ thì quen bản dịch tiếng Việt.
Hiểu ba lớp chữ này giúp bạn trả lời những câu rất đời thường: vì sao tụng mà không hiểu nghĩa, quyển kinh chữ "Tàu" trong rương của ông có phải kinh Nôm không, có nên mang đi đâu để đọc giúp. Bài viết ở mức phổ thông, dựa trên những điều giới nghiên cứu Hán Nôm đã trình bày rộng rãi; phần niên đại cụ thể của từng văn bản xin để các chuyên gia.
Vì sao chùa Việt tụng âm Hán Việt
Phật giáo vào Việt Nam từ rất sớm, theo nhiều nhà nghiên cứu là khoảng đầu Công nguyên, qua cả đường biển từ Ấn Độ lẫn đường bộ từ phương Bắc. Về sau, dòng chảy chủ yếu đến từ Trung Hoa, nơi kinh điển đã được dịch sang chữ Hán. Suốt nhiều thế kỷ, chữ Hán là chữ viết chính thức của nhà nước và nhà chùa ở Việt Nam, nên kinh điển được học, chép, khắc in bằng chữ Hán.
Người Việt đọc chữ Hán theo cách phát âm riêng gọi là âm Hán Việt. Một bài kinh chữ Hán khi tụng ở chùa Việt sẽ vang lên bằng âm Hán Việt, nghe khác hẳn khi người Trung Quốc hay người Nhật tụng cùng bài đó. Đây là lý do tiếng tụng ở chùa nghe vừa quen vừa lạ: từng chữ là âm Việt, nhưng trật tự câu là câu Hán.
Khi chữ quốc ngữ phổ biến, người ta in phần âm Hán Việt bằng chữ quốc ngữ để ai cũng đọc được. Nhờ vậy truyền thống tụng âm Hán Việt vẫn giữ nguyên dù hầu hết người tụng hôm nay không đọc được chữ Hán. Giữ nếp này có lý do: nhịp tụng đều, các thế hệ và các vùng tụng chung được, và văn bản không thay đổi theo từng bản dịch.
Lớp thứ nhất: kinh chữ Hán và những bản khắc in trong nước
Kinh chữ Hán ở Việt Nam không chỉ là sách mang từ Trung Hoa sang. Từ các triều đại tự chủ, triều đình và nhà chùa đã nhiều lần tìm thỉnh kinh, chép kinh và khắc ván in kinh trong nước. Sử sách ghi nhận việc thỉnh Đại tạng kinh và lập nơi cất giữ kinh từ thời Lý, Trần; đến các thế kỷ sau, nhiều chùa ở đồng bằng Bắc Bộ tự khắc ván in kinh và sách thiền học.
Những bản kinh khắc in trong nước có giá trị đặc biệt vì nhiều bản có lời tựa, lời bạt do người Việt viết, ghi tên chùa, tên người cúng tiền khắc ván, năm khắc. Đó là nguồn tư liệu quý cho người nghiên cứu lịch sử Phật giáo và lịch sử in ấn. Kho mộc bản của chùa Vĩnh Nghiêm, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh, là ví dụ được biết đến rộng rãi nhất.
Với người bình thường, một quyển kinh chữ Hán in mộc bản trong nhà thường nhận ra được bằng mắt: giấy mỏng, mềm, in một mặt rồi gấp đôi, chữ in hơi nhoè theo vân gỗ, đóng gáy bằng chỉ. Đó có thể là sách có tuổi đời đáng kể và nên được giữ cẩn thận.
Lớp thứ hai: kinh chữ Nôm, khi người Việt viết bằng tiếng mình
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt tạo ra dựa trên chữ Hán để ghi tiếng Việt. Trong lĩnh vực Phật giáo, chữ Nôm xuất hiện ở hai dạng chính. Dạng thứ nhất là tác phẩm do người Việt sáng tác, tiêu biểu là Cư trần lạc đạo phú, bài phú chữ Nôm được cho là của vua Trần Nhân Tông, vị vua về sau xuất gia và được tôn là sơ tổ Thiền phái Trúc Lâm. Đây được xem là một trong những tác phẩm văn Nôm sớm còn lại.
Dạng thứ hai là các bản "giải âm", tức dịch kinh chữ Hán ra chữ Nôm, thường theo thể văn vần như lục bát hay song thất lục bát để dễ đọc, dễ nhớ. Nhờ những bản này, người không học chữ Hán vẫn hiểu được nội dung kinh qua tiếng mẹ đẻ, dù chỉ người biết chữ Nôm mới đọc được bản giấy.
Kinh Nôm thường được in bằng mộc bản giống kinh chữ Hán, nên nhìn bề ngoài rất khó phân biệt. Người biết chữ nhận ra nhờ hình chữ: chữ Nôm hay ghép hai bộ phận, một gợi nghĩa một gợi âm, và câu văn đọc lên là câu tiếng Việt. Một quyển kinh Nôm trong nhà, nếu có, là tư liệu đáng quý cho cả gia đình lẫn giới nghiên cứu.
Lớp thứ ba: kinh quốc ngữ và phong trào chấn hưng Phật giáo
Chữ quốc ngữ dần thay chữ Hán và chữ Nôm trong đời sống từ đầu thế kỷ hai mươi. Trong Phật giáo, giai đoạn quan trọng là phong trào chấn hưng Phật giáo diễn ra khoảng những năm 1920 đến 1950, với các hội Phật học thành lập ở cả ba miền. Một trong những việc lớn của phong trào là dịch kinh, ra báo và in sách Phật học bằng chữ quốc ngữ để Phật tử bình thường đọc được.
Từ đó hình thành hai kiểu sách kinh quốc ngữ song song. Kiểu thứ nhất in âm Hán Việt bằng chữ quốc ngữ, để tụng theo nếp cũ. Kiểu thứ hai là bản dịch nghĩa sang tiếng Việt, có bản dịch xuôi, có bản dịch thơ. Nửa sau thế kỷ hai mươi, nhiều vị cao tăng đã dịch các bộ kinh lớn sang tiếng Việt; các bản dịch này đến nay vẫn được in lại và dùng rộng rãi.
Ngày nay một quyển kinh quốc ngữ có thể in song song cả ba thứ: chữ Hán gốc, âm Hán Việt và lời dịch. Đây là kiểu sách tiện nhất cho người muốn vừa tụng theo nếp chùa vừa hiểu nghĩa, và cũng là cầu nối để thế hệ trẻ biết đến chữ Hán nếu muốn học thêm.
Dấu vết ba lớp chữ trong tiếng Việt hằng ngày
Ba lớp chữ không chỉ nằm trong sách kinh mà còn để lại dấu vết trong lời ăn tiếng nói. Một ví dụ hay được các nhà ngôn ngữ học nhắc là chữ Bụt và chữ Phật. Theo nhiều nhà nghiên cứu, "Bụt" là cách gọi rất cũ, gần với âm gốc của từ Buddha, có thể phản ánh giai đoạn Phật giáo đến Việt Nam khá trực tiếp; còn "Phật" là âm Hán Việt của chữ Hán tương ứng, phổ biến về sau qua kinh sách chữ Hán. Trong truyện cổ tích, ông Bụt hiện lên giúp người hiền; trong chùa, người ta nói lạy Phật. Hai chữ cùng chỉ một đối tượng nhưng mang hai lớp lịch sử.
Lớp chữ Hán cũng đưa vào tiếng Việt rất nhiều từ mà người ta dùng hằng ngày mà ít khi nghĩ đến gốc: từ bi, hỷ xả, vô thường, nhân duyên, phương tiện, sám hối, tuỳ hỷ, công đức. Nhiều từ đã rời khỏi nghĩa Phật học ban đầu và mang nghĩa đời thường, như "phương tiện" nay thường chỉ xe cộ hay công cụ.
Lớp quốc ngữ thì tạo ra những cách nói thuần Việt cho khái niệm Phật học, xuất hiện trong các bản dịch kinh thế kỷ hai mươi. Khi bạn đọc một bản dịch thấy câu chữ rất "mới", đó thường là dấu hiệu người dịch đã cố đưa ý kinh vào tiếng nói hằng ngày thay vì giữ từ Hán Việt.
Bảng phân biệt nhanh ba lớp chữ
Bảng dưới giúp bạn nhận diện ở mức sơ bộ. Phân biệt chính xác chữ Hán và chữ Nôm cần người biết chữ.
| Lớp chữ | Nhận ra bằng mắt | Ai đọc được | Nên giữ thế nào |
|---|---|---|---|
| Chữ Hán, in mộc bản | Giấy dó mỏng, gấp đôi, đóng chỉ, chữ vuông dày đặc | Người học Hán văn | Giữ khô, không ép, hỏi chuyên gia trước khi sửa |
| Chữ Nôm, in mộc bản | Giống chữ Hán, nhiều chữ ghép hai phần | Người học Hán Nôm | Như trên, ghi lại nguồn gốc trong gia đình |
| Quốc ngữ âm Hán Việt | Chữ Latinh có dấu nhưng câu đọc lên không phải câu tiếng Việt thông thường | Mọi người biết đọc | Giữ như sách thường, dùng hằng ngày được |
| Quốc ngữ dịch nghĩa | Câu tiếng Việt bình thường, thường có tên dịch giả | Mọi người biết đọc | Giữ như sách thường |
Một quyển sách có thể pha nhiều lớp: chẳng hạn kinh in đầu thế kỷ hai mươi có phần chữ Hán và phần quốc ngữ cạnh nhau. Những quyển như vậy ghi lại đúng giai đoạn chuyển chữ của Phật giáo Việt Nam, nên đừng vội cho là sách cũ vô dụng.
Gia đình có quyển kinh chữ Hán hay chữ Nôm cũ: nên làm gì
Nhiều gia đình giữ những quyển kinh của ông bà mà không ai đọc được. Thay vì cất mãi trong rương hoặc vội mang đi hoá, bạn có thể làm theo trình tự sau:
- Hỏi người lớn trong nhà về nguồn gốc: ai dùng quyển kinh này, mang từ đâu về, khoảng năm nào. Ghi lại ngay, vì ký ức gia đình mất nhanh hơn giấy.
- Đặt quyển kinh lên mặt phẳng sạch, lật nhẹ từng trang, không dùng nước bọt hay ngón tay ướt. Trang dính nhau thì để nguyên, đừng bóc.
- Chụp ảnh từng trang dưới ánh sáng tự nhiên, không đèn flash, đặt cạnh một cái thước để thấy kích thước.
- Gửi ảnh cho người biết chữ Hán Nôm, chư tăng lớn tuổi, hoặc các cơ sở nghiên cứu Hán Nôm để nhờ đọc tên sách. Ảnh tránh phải mang bản gốc đi lại.
- Dựa vào lời khuyên đó mà quyết định: giữ trong nhà, gửi chùa, hay hiến tặng cho cơ sở lưu trữ có điều kiện bảo quản.
- Dù quyết định thế nào, giữ bản gốc khô ráo, tránh nắng, để trong hộp giấy thay vì túi ni lông kín.
Những quyển kinh cổ, nhất là bản in mộc bản có lời bạt ghi năm khắc, có thể là tư liệu hiếm. Hoá hay bỏ đi là mất vĩnh viễn; hỏi trước khi làm luôn là cách an toàn.
Câu hỏi thường gặp
Tụng âm Hán Việt mà không hiểu nghĩa thì có ích gì không?
Theo cách hiểu phổ biến, việc tụng giúp tâm lắng lại và gắn bó với cộng đồng cùng tụng. Nhiều chư tăng vẫn khuyên Phật tử tìm hiểu nghĩa qua bản dịch hoặc bài giảng, để việc tụng và việc hiểu đi cùng nhau. Câu hỏi này nên đem hỏi trực tiếp người hướng dẫn mình.
Làm sao biết quyển kinh cũ trong nhà là chữ Hán hay chữ Nôm?
Bằng mắt thường gần như không phân biệt được vì cùng là chữ vuông. Người biết chữ sẽ nhận ra chữ Nôm qua cấu tạo ghép và qua việc câu văn đọc lên là tiếng Việt. Cách nhanh nhất là chụp ảnh vài trang gửi người học Hán Nôm đọc giúp.
Kinh chữ Nôm có còn được tụng ở chùa không?
Rất ít. Ngày nay chùa Bắc tông chủ yếu tụng âm Hán Việt hoặc bản dịch quốc ngữ. Kinh Nôm hiện chủ yếu có giá trị nghiên cứu văn hoá và ngôn ngữ, được các nhà Hán Nôm học đọc, phiên âm và giới thiệu lại bằng chữ quốc ngữ.
Vì sao có nhiều bản dịch tiếng Việt cho cùng một bộ kinh?
Vì mỗi dịch giả dựa vào bản gốc khác nhau, chọn cách dịch khác nhau, có người dịch xuôi sát chữ, có người dịch thơ để dễ tụng. Các bản dịch bổ sung cho nhau. Khi cần đối chiếu, người đọc thường xem bản Hán gốc và chú giải của các vị thầy.
Có nên học chữ Hán để đọc kinh không?
Không bắt buộc. Nhiều Phật tử tu học cả đời bằng tiếng Việt. Nếu bạn yêu thích, học chữ Hán giúp hiểu sâu hơn những từ ngữ Phật học vốn đều là từ Hán Việt, và đọc được những bản kinh cổ trong gia đình hay ở chùa.
Kinh chữ Hán in mộc bản cũ có nên phơi nắng cho khô không?
Không nên phơi nắng trực tiếp vì tia nắng làm giấy dó giòn và mực phai. Nếu kinh bị ẩm, đặt ở chỗ thoáng gió, râm mát, lót giấy thấm giữa các trang. Với bản cổ có giá trị, hỏi người làm bảo quản tư liệu trước khi tự xử lý.