Đại hồng chung chùa Thiên Mụ là quả chuông đồng lớn được đúc năm 1710, dưới thời chúa Nguyễn Phúc Chu, và đến nay vẫn được giữ trong khuôn viên chùa trên đồi Hà Khê bên bờ sông Hương, thành phố Huế. Đây là một trong những quả chuông cổ được nhắc đến nhiều nhất ở miền Trung, vừa vì tuổi đời hơn ba trăm năm, vừa vì gắn với ngôi chùa đã thành biểu tượng của xứ Huế.
Nhiều du khách đến Thiên Mụ chỉ kịp chụp ảnh tháp Phước Duyên rồi xuống thuyền, đi ngang lầu chuông mà không biết mình vừa bước qua một pháp khí có từ thời các chúa Nguyễn. Bài này giúp bạn hiểu quả chuông được đúc trong bối cảnh nào, vì sao nó quan trọng với lịch sử Phật giáo xứ Đàng Trong, tiếng chuông Thiên Mụ đi vào ca dao ra sao, và khi đến xem nên ứng xử thế nào. Trọng lượng và kích thước chuông có nhiều con số lưu truyền khác nhau, nên bạn nên đối chiếu với tài liệu giới thiệu của ban quản lý di tích nếu cần dẫn chính xác.
Chùa Thiên Mụ và vị chúa đúc chuông
Chùa Thiên Mụ được chúa Nguyễn Hoàng cho dựng năm 1601 trên đồi Hà Khê, hơn bốn mươi năm sau khi ông vào trấn thủ Thuận Hoá (1558), lúc dòng họ Nguyễn đang gây dựng cơ nghiệp ở vùng đất này. Tên chùa gắn với truyền thuyết về một bà lão áo đỏ xuất hiện trên đồi, nói rằng sẽ có chân chúa đến dựng chùa; truyền thuyết này được nhiều sách về Huế ghi lại và nên được kể đúng như một truyền thuyết lập chùa.
Hơn một thế kỷ sau, chúa Nguyễn Phúc Chu, người được biết đến là một vị chúa rất mộ đạo Phật, cho đại trùng tu chùa với quy mô lớn. Quả đại hồng chung được đúc trong đợt kiến thiết này, vào năm 1710. Vài năm sau, chúa cho dựng một tấm bia lớn đặt trên lưng rùa đá, ghi lại việc xây dựng chùa. Bia và chuông vì thế là hai chứng nhân cùng thời, đứng gần nhau trong khuôn viên chùa.
Đặt trong bối cảnh lịch sử, đây là giai đoạn các chúa Nguyễn dùng Phật giáo như một chỗ dựa tinh thần cho vùng đất mới ở Đàng Trong. Đúc chuông lớn, dựng chùa to là cách khẳng định sự hiện diện và mời gọi lòng người. Hiểu điều này, bạn sẽ thấy quả chuông không chỉ là một pháp khí mà còn là dấu ấn của một thời kỳ lập đất, mở cõi.
Chuông treo ở đâu trong khuôn viên chùa
Người đến Thiên Mụ thường đi theo bậc đá từ bến sông lên, gặp tháp Phước Duyên tám mặt bảy tầng nằm ngay phía trước. Tháp này có sau quả chuông hơn một thế kỷ, được dựng dưới thời vua Thiệu Trị. Hai bên tháp là các công trình nhỏ hơn, trong đó có lầu đặt bia đá trên lưng rùa và lầu treo đại hồng chung. Cách bố trí đối xứng chuông – bia này khá quen thuộc trong kiến trúc chùa lớn ở Huế.
Lầu chuông là một công trình mở, mái ngói, cột chịu lực, để chuông treo cao và tiếng chuông lan ra bốn phía. Quả chuông được che chắn để tránh mưa nắng trực tiếp, nhưng vẫn để du khách có thể nhìn thấy từ bên ngoài. Vì là hiện vật cổ, quả chuông được giữ cẩn thận; nhiều lúc khu vực quanh chuông có rào hoặc dây ngăn để khách không chạm vào.
Đứng ở lầu chuông nhìn xuống sông Hương là một trong những góc đẹp nhất của Thiên Mụ. Bạn sẽ hiểu vì sao người xưa chọn đồi này: chuông treo trên cao, sát mặt nước, tiếng ngân có không gian rộng để đi xa trên mặt sông trong những buổi chiều lặng gió.
Những chi tiết đáng nhìn trên quả chuông
Quai treo hình rồng. Giống nhiều chuông lớn thời chúa Nguyễn và triều Nguyễn, quai chuông được đúc thành hình rồng, thân rồng uốn để vừa làm móc treo vừa làm phần trang trí trên đỉnh. Nhìn từ dưới lên, đây là chi tiết lộ rõ tay nghề thợ đúc nhất.
Thân chuông chia ô. Thân chuông được chia bằng các đường gờ nổi thành những ô lớn ô nhỏ. Các ô lớn là nơi khắc minh văn chữ Hán; ô nhỏ phía dưới thường có hoa văn và núm gõ. Cách chia này là "ngữ pháp" chung của chuông Việt qua nhiều thế kỷ.
Minh văn. Chữ khắc trên thân chuông ghi việc đúc chuông và những thông tin liên quan. Bản đọc và bản dịch chính xác nên tìm trong ấn phẩm của các nhà nghiên cứu Hán Nôm hay tài liệu của ban quản lý di tích, không nên tự đoán nghĩa từ ảnh chụp.
Núm gõ và vết thời gian. Chỗ chày gỗ từng đánh vào qua nhiều năm có thể mòn sáng hơn phần còn lại. Lớp gỉ sẫm phủ thân chuông là lớp bảo vệ tự nhiên của đồng; người làm bảo tồn thường không đánh bóng lớp này.
Chày thỉnh. Chày gỗ treo cạnh chuông là phần không thể thiếu của bộ pháp khí. Chày có thể được thay nhiều lần, còn chuông thì vẫn là quả chuông ba thế kỷ.
Tiếng chuông Thiên Mụ trong ca dao và văn chương
Người Huế thuộc lòng câu ca dao "Gió đưa cành trúc la đà, tiếng chuông Thiên Mụ, canh gà Thọ Xương". Câu này cũng có dị bản "tiếng chuông Trấn Vũ" quen thuộc với người Hà Nội, và giới nghiên cứu văn học dân gian vẫn còn bàn về địa danh trong câu cũng như chuyện bản nào có trước. Dù kết luận thế nào, việc tiếng chuông một ngôi chùa được đưa vào ca dao cho thấy âm thanh ấy đã thành một phần của cảnh quan và ký ức đô thị.
Trong thơ văn về Huế, tiếng chuông Thiên Mụ hay đi cùng hình ảnh sông Hương buổi chiều, con thuyền, núi Ngự Bình. Đó là một âm thanh gắn với thời gian trong ngày: chuông sớm, chuông chiều đánh dấu nhịp sống của chùa và của cả xóm làng ven sông.
Cần phân biệt tiếng chuông trong ca dao với quả đại hồng chung cụ thể này. Câu ca dao nói chung về tiếng chuông chùa Thiên Mụ, và chùa có thể dùng nhiều quả chuông khác nhau qua các thời. Việc quả chuông năm 1710 hiện còn được thỉnh hay không, thỉnh vào dịp nào, là việc của nhà chùa quyết định để vừa giữ nếp sinh hoạt vừa bảo vệ hiện vật; khi muốn biết, cách đúng là hỏi chư tăng hoặc ban quản lý.
Vì sao chuông cổ cần được giữ gìn thận trọng
Một quả chuông ba trăm năm tuổi đã đi qua bão lũ, chiến tranh, những lần trùng tu chùa. Đồng tuy bền nhưng không phải vĩnh cửu. Thân chuông có thể có rạn ngầm không nhìn thấy bằng mắt; mỗi lần thỉnh mạnh là một lần thân đồng chịu ứng suất. Quai treo và xà gỗ cũng là những điểm yếu: gỗ mục, đinh gỉ có thể khiến chuông rơi.
Vì vậy, với chuông cổ, nhiều chùa chọn cách thỉnh hạn chế, hoặc dùng một quả chuông mới cho sinh hoạt hằng ngày và giữ chuông cổ như hiện vật. Đây không phải là "bỏ chuông" mà là cách tôn trọng nó. Việc kiểm tra định kỳ quai treo, xà, mái che, hệ thoát nước quanh lầu chuông thường được làm cùng ngành văn hoá khi di tích được xếp hạng.
Với du khách, phần việc rất đơn giản: không trèo lên bệ, không tự ý cầm chày thỉnh, không viết vẽ, không dán giấy lên thân chuông, không cào thử lớp gỉ. Những hành vi tưởng nhỏ ấy, nhân với hàng triệu lượt khách mỗi năm, chính là thứ làm hiện vật xuống cấp nhanh nhất.
Chụp ảnh quả chuông cổ mà không làm phiền ai
Lầu chuông Thiên Mụ là góc chụp ảnh được nhiều người tìm đến, nhất là vào mùa du lịch. Điều đầu tiên cần nhớ là đây vẫn là không gian của một ngôi chùa đang tu tập. Đứng chụp chắn lối đi, gọi nhau ầm ĩ, tạo dáng tựa người vào bệ chuông hay vịn tay lên thân đồng đều là những việc khiến chư tăng và khách hành hương khó chịu, và làm hại hiện vật.
Muốn có tấm ảnh đẹp mà không cần tiến sát, bạn nên dùng ống kính tiêu cự dài hoặc tính năng phóng của điện thoại, đứng ở mép ngoài lầu chuông. Ánh sáng đẹp nhất thường là buổi sáng sớm hoặc chiều muộn, khi nắng xiên làm nổi gờ nổi và hoa văn trên thân chuông; giữa trưa nắng gắt chiếu thẳng xuống mái làm bên trong lầu tối, thân chuông chỉ còn là một khối sẫm.
Nếu muốn chụp minh văn để về tra cứu, hãy chụp nhiều tấm chồng lên nhau theo từng ô, giữ máy song song với thân chuông để chữ ít bị méo. Đừng chiếu đèn pin sát vào bề mặt đồng hay dùng tay lau bụi để "chữ rõ hơn". Với người làm nội dung, ảnh chụp kèm ghi chú thời gian, vị trí và góc đứng sẽ có giá trị hơn nhiều so với một tấm ảnh đẹp không rõ nguồn gốc.
Đi thăm Thiên Mụ và xem chuông cho trọn vẹn
Một chuyến ghé Thiên Mụ có thể chỉ mất nửa giờ, nhưng nếu muốn thật sự nhìn được quả chuông và hiểu không gian của nó, bạn có thể đi theo thứ tự sau:
- Chọn giờ sớm hoặc chiều muộn, khi khách thưa và ánh sáng xiên giúp nhìn rõ hoa văn trên thân đồng.
- Lên chùa từ phía sông nếu có thể, để thấy đúng trục mà người xưa đã thiết kế: bến nước, bậc đá, tháp, rồi hai lầu chuông và bia.
- Dừng ở lầu bia trước, nhìn con rùa đá và tấm bia cùng thời với chuông, rồi sang lầu chuông để so hai hiện vật của cùng một đợt kiến thiết.
- Đứng ngoài khu vực rào chắn, quan sát quai rồng, các ô trên thân và vị trí núm gõ; nếu mang ống nhòm nhỏ hoặc dùng máy ảnh zoom, bạn sẽ thấy rõ hơn mà không cần tiến sát.
- Vào chánh điện lễ Phật theo nếp chùa, ăn mặc kín đáo, nói khẽ; không chụp ảnh nơi nhà chùa không cho phép.
- Nếu muốn nghe tiếng chuông, hãy hỏi nhà chùa giờ thỉnh chuông sinh hoạt thay vì tự thỉnh; chuông dành cho khách thỉnh, nếu có, sẽ được chỉ dẫn riêng.
Ra về, bạn có thể ngồi bên bờ sông một lúc. Hiểu được quả chuông thì nhìn ngọn đồi này sẽ khác: đó là nơi một vị chúa ba trăm năm trước chọn để tiếng chuông lan trên mặt nước.
Câu hỏi thường gặp
Đại hồng chung chùa Thiên Mụ được đúc năm nào?
Theo các tài liệu về chùa, quả đại hồng chung được đúc năm 1710 trong đợt đại trùng tu chùa dưới thời chúa Nguyễn Phúc Chu. Khi trích dẫn trọng lượng hay kích thước, bạn nên dùng số liệu của ban quản lý di tích vì các nguồn phổ thông ghi khác nhau.
Du khách có được thỉnh đại hồng chung không?
Quả chuông cổ được giữ như hiện vật, du khách không tự ý thỉnh. Việc thỉnh chuông trong sinh hoạt của chùa do chư tăng đảm nhận. Nếu muốn nghe tiếng chuông, bạn nên hỏi nhà chùa về giờ thỉnh chuông thường ngày.
Tháp Phước Duyên có cùng thời với quả chuông không?
Không. Quả chuông có từ năm 1710, còn tháp Phước Duyên được dựng sau đó hơn một thế kỷ, dưới thời vua Thiệu Trị. Hai công trình đứng gần nhau nên nhiều người tưởng cùng thời, nhưng chúng thuộc hai giai đoạn kiến thiết khác nhau của chùa.
Câu ca dao về tiếng chuông Thiên Mụ có mấy dị bản?
Câu quen thuộc nhất ở Huế nhắc tiếng chuông Thiên Mụ, còn ở Hà Nội có dị bản nhắc tiếng chuông Trấn Vũ. Giới nghiên cứu văn học dân gian vẫn bàn về địa danh trong câu và bản nào có trước, nên khi viết nên nêu cả hai bản.
Đi xem chuông Thiên Mụ nên mặc gì?
Thiên Mụ là ngôi chùa đang có tăng chúng tu tập, nên bạn nên mặc kín vai và gối, tránh trang phục quá ngắn hoặc hở. Áo khoác mỏng hay khăn choàng là đủ để vào chánh điện mà không khó chịu dưới nắng Huế.
Vì sao chuông cổ thường có rào chắn xung quanh?
Rào chắn giúp hạn chế việc khách chạm tay, trèo lên bệ, cào lớp gỉ hay tự ý thỉnh chuông. Mỗi lần va chạm nhỏ có thể không thấy gì, nhưng cộng dồn qua nhiều năm và nhiều lượt khách sẽ làm hiện vật xuống cấp rõ rệt.