PhapPham.comPháp Phẩm
Kinh sách, kinh chép tay và mộc bản

Những bộ kinh thường tụng ở chùa Việt: tên gọi, nguồn gốc và dịp hay tụng

Tâm Kinh, Phổ Môn, A Di Đà, Dược Sư, Vu Lan, Địa Tạng… Bài giới thiệu tên, bản dịch Hán quen dùng và dịp nhiều chùa Việt hay tụng mỗi bộ kinh.

Wide view from the back of a temple hall in Bac Ninh, rows of lay people in brown robes kneeling with open books, warm lamps, figures seen only from behind

Ở phần lớn chùa Bắc tông tại Việt Nam, những bộ kinh hay được tụng nhất là Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Phổ Môn, Kinh A Di Đà, Kinh Dược Sư, Kinh Vu Lan, Kinh Địa Tạng, Kinh Kim Cương, Kinh Pháp Hoa và bộ Từ Bi Thủy Sám; chùa Nam tông thì tụng các bài kinh ngắn bằng tiếng Pali. Mỗi bộ gắn với những dịp nhất định trong năm theo nếp phổ biến, dù chùa nào cũng có cách sắp xếp riêng.

Bài này giới thiệu từng bộ ở mức tên gọi, nguồn gốc bản dịch quen dùng và dịp hay tụng, để khi nghe chùa thông báo "tối nay tụng kinh Dược Sư" hay thấy một quyển kinh lạ trong nhà, bạn biết đó là gì. Bài không trích nguyên văn và không giảng nghĩa sâu; phần đó thuộc về chư tăng, ni và các sách chú giải.

Vì sao một chùa tụng nhiều bộ kinh khác nhau

Kinh điển Phật giáo Bắc truyền rất đồ sộ: kho kinh bằng chữ Hán gồm hàng nghìn bộ, được dịch từ tiếng Phạn và các ngôn ngữ Trung Á qua nhiều thế kỷ. Không chùa nào tụng hết. Theo thời gian, mỗi truyền thống chọn ra một số bộ kinh vừa có ý nghĩa với đời sống tu học, vừa có độ dài phù hợp với một buổi lễ, rồi gắn chúng với những dịp cụ thể.

Vì vậy cùng một chùa, buổi sáng có thể tụng một bộ, buổi chiều tụng bộ khác; ngày rằm tụng một bộ, mùa Vu Lan lại tụng bộ khác nữa. Có bộ chỉ tụng vài trang, có bộ dài đến mức phải chia thành nhiều buổi. Nếp này không cố định tuyệt đối: chùa ở Huế, chùa ở miền Bắc, chùa ở miền Tây Nam Bộ có thể khác nhau, và ngay trong một tỉnh, hai chùa cũng có thời khoá riêng.

Khi gặp một bộ kinh lạ, cách tốt nhất vẫn là hỏi chư tăng nơi tụng kinh đó tụng vào dịp nào và vì sao, thay vì áp nếp của chùa này sang chùa khác.

Bảng tra nhanh các bộ kinh thường gặp

Thông tin về bản dịch dưới đây là thông tin phổ biến trong giới nghiên cứu và trên trang đầu nhiều quyển kinh; dịp tụng là nếp hay gặp, không phải quy định chung.

Bộ kinhBản Hán dịch quen dùngDịp nhiều chùa hay tụng
Bát Nhã Tâm KinhBản của ngài Huyền Trang, đời ĐườngHầu như mọi thời khoá, rất ngắn
Kinh Phổ MônPhẩm thứ 25 của Kinh Pháp Hoa, bản ngài Cưu-ma-la-thậpLễ cầu an, ngày rằm, mùng một
Kinh A Di ĐàBản ngài Cưu-ma-la-thậpThời khoá chiều, lễ cầu siêu
Kinh Dược SưBản ngài Huyền Trang được dùng nhiềuĐầu năm, lễ cầu an
Kinh Vu LanBản thường ghi là của ngài Trúc Pháp HộMùa Vu Lan tháng Bảy âm lịch
Kinh Địa TạngBản thường ghi là của ngài Thật-xoa-nan-đàTháng Bảy âm lịch, lễ cầu siêu
Kinh Kim CươngBản ngài Cưu-ma-la-thập phổ biến nhấtTụng riêng, khoá tu, một số lễ
Kinh Pháp HoaBản ngài Cưu-ma-la-thập, 28 phẩmTụng từng phần trong nhiều buổi
Từ Bi Thủy SámBộ sám pháp đời ĐườngCác khoá lễ sám hối

Ngoài kinh, quyển nhật tụng Bắc tông còn có nhiều bài chú, nổi tiếng nhất là chú Đại Bi và chú Lăng Nghiêm. Chú được giữ nguyên âm đọc chứ không dịch, nên bạn sẽ thấy chúng như một chuỗi âm tiết không có nghĩa tiếng Việt — đó là cách truyền thống, không phải lỗi in.

Hai bài kinh ngắn mà hầu như ai đi chùa cũng gặp

Bát Nhã Tâm Kinh là bài kinh rất ngắn, bản Hán dịch quen dùng được nhiều sách ghi là chỉ khoảng hai trăm sáu mươi chữ. Vì ngắn nên nó xuất hiện ở hầu hết các thời khoá, ở cả lễ cầu an lẫn cầu siêu, và cũng là bài được nhiều người chọn để chép tay. Ngắn nhưng nội dung được xem là cô đọng tư tưởng bát nhã — trí tuệ thấy rõ tính không — nên có rất nhiều sách giảng giải riêng về nó.

Kinh Phổ Môn thật ra là một phẩm trong Kinh Pháp Hoa, nói về Bồ Tát Quán Thế Âm. Do được tụng riêng rất phổ biến, nhiều người gọi nó như một bộ kinh độc lập. Ở nhiều chùa miền Trung và miền Nam, ngày rằm và mùng một thường có tụng Phổ Môn; lễ cầu an cho người đau ốm, người đi xa cũng hay chọn bài này.

Hai bài này là điểm khởi đầu tốt cho Phật tử mới: thời lượng vừa phải, có mặt ở hầu hết các quyển nhật tụng, và nhiều chùa tổ chức giảng về chúng. Nếu bạn chỉ định đọc một bản dịch kỹ trong năm đầu, chọn một trong hai bài này là hợp lý.

Những bộ kinh gắn với mùa và dịp trong năm

Có những bộ kinh mà nghe tên là người ta nghĩ ngay đến một mùa. Kinh Vu Lan kể tích ngài Mục Kiền Liên tìm cách cứu mẹ, nên gắn với mùa báo hiếu rằm tháng Bảy âm lịch. Bản kinh khá ngắn; nhiều chùa tụng kèm các bài văn vần về công ơn cha mẹ do người Việt soạn sau này. Kinh Địa Tạng dài hơn nhiều, nói về hạnh nguyện của Bồ Tát Địa Tạng, cũng hay được tụng trong tháng Bảy và trong các lễ cầu siêu, thường chia thành nhiều buổi.

Kinh Dược Sư nói về Đức Phật Dược Sư và các đại nguyện của ngài. Ở nhiều chùa, đầu năm âm lịch có khoá lễ cầu an tụng kinh này. Cần hiểu đúng: theo cách hiểu phổ biến, việc tụng là để nuôi tâm an và lòng thiện, không phải thay cho thuốc men hay khám chữa bệnh. Người đau ốm vẫn cần bác sĩ.

Kinh A Di Đà mô tả cõi Tịnh độ phương Tây, gắn với pháp môn niệm Phật, nên thường có trong thời khoá chiều và các lễ cầu siêu. Vì độ dài vừa phải, đây cũng là bài nhiều gia đình tụng trong những ngày có người thân mất, theo hướng dẫn của chùa.

Những bộ kinh lớn: Pháp Hoa và Kim Cương

Kinh Pháp Hoa, tên đầy đủ là Diệu Pháp Liên Hoa Kinh, là một trong những bộ kinh có ảnh hưởng lớn nhất ở Đông Á. Bản Hán dịch phổ biến của ngài Cưu-ma-la-thập có hai mươi tám phẩm. Bộ kinh dài, nên ít khi tụng trọn trong một buổi; nhiều chùa tụng lần lượt từng phẩm trong các khoá tu, hoặc chỉ tụng những phẩm quen thuộc. Ở Việt Nam có nhiều bản dịch quốc ngữ của các vị cao tăng thế kỷ hai mươi, và người đọc thường so sánh để hiểu sâu.

Kinh Kim Cương, tên đầy đủ là Kim Cương Bát Nhã Ba La Mật Kinh, thuộc hệ kinh bát nhã như Tâm Kinh nhưng dài hơn nhiều. Bộ kinh này có vị trí đặc biệt trong truyền thống Thiền tông. Bộ kinh chia thành nhiều đoạn ngắn theo lối hỏi đáp giữa đức Phật và ngài Tu Bồ Đề, nên dù dài vẫn có thể tụng từng phần. Ở Việt Nam có nhiều bản dịch và nhiều sách giảng giải về bộ kinh này, người đọc thường tìm hiểu qua các bài giảng hơn là tự đọc một mình.

Với những bộ kinh lớn như vậy, người tại gia thường không tự tụng trọn mà đọc từng phần, kết hợp nghe giảng. Đây là chỗ sách chú giải và lời hướng dẫn của chư tăng giúp nhiều hơn bất cứ bảng tóm tắt nào.

Chùa Nam tông và hệ phái Khất sĩ tụng gì

Nam tông tụng kinh Pali. Các chùa Nam tông ở Việt Nam, gồm cả chùa của đồng bào Khmer ở Nam Bộ, tụng các bài kinh trích từ kinh tạng Pali. Những bài quen thuộc gồm Kinh Từ Bi, Kinh Hạnh Phúc, Kinh Châu Báu — các bài ngắn, có nhịp, thường được tụng trong lễ cầu an và nhiều dịp khác.

Song ngữ là nét đặc trưng. Quyển kinh Nam tông bằng tiếng Việt hay in phần Pali và phần dịch Việt cạnh nhau. Nhiều chùa tụng Pali trước rồi tụng lời Việt, để người nghe vừa giữ âm gốc vừa hiểu nghĩa.

Hệ phái Khất sĩ dùng nghi thức riêng. Hệ phái Khất sĩ, khởi lập ở miền Nam vào nửa đầu thế kỷ hai mươi, có quyển nghi thức tụng niệm riêng với lời văn chủ yếu bằng tiếng Việt, kết hợp nét của cả hai truyền thống Bắc và Nam.

Đừng so hơn kém. Khác ngôn ngữ, khác bộ kinh, khác nhịp tụng là chuyện của lịch sử truyền thừa, không phải chuyện truyền thống nào đúng hơn. Đi chùa nào thì theo nếp chùa đó, tôn trọng như nhau.

Cầm một quyển kinh lạ: đọc tên thế nào cho khỏi nhầm

Chữ "Phật thuyết" ở đầu tên: nhiều bộ kinh có tên bắt đầu bằng "Phật thuyết…", nghĩa là kinh do Phật nói. Đây là phần của tên kinh, không phải tên người biên soạn.

Chữ "phẩm": là một chương trong bộ kinh lớn. Thấy tên dạng "phẩm Phổ Môn", bạn biết đó là trích từ một bộ lớn hơn, cụ thể là Kinh Pháp Hoa.

Chữ "sám" hoặc "sám pháp": là văn bản dùng cho nghi thức sám hối, thường do các vị tổ sư soạn, không phải kinh theo nghĩa hẹp.

Chữ "chú" hoặc "đà-la-ni": là phần giữ nguyên âm đọc, thường không có bản dịch nghĩa trong quyển tụng.

Chữ "giảng giải", "lược giải", "chú giải": cho biết đây là sách giải thích kinh, dùng để đọc hiểu chứ không phải bản để tụng.

Tên dịch giả trên bìa hoặc trang đầu: giúp phân biệt các bản dịch quốc ngữ. Cùng một bộ kinh có thể có nhiều bản dịch, lời khác nhau; chùa nào thường dùng bản của chùa đó.

Kinh để tụng và kinh để đọc hiểu không hẳn là một

Một điều người mới hay bỡ ngỡ: bộ kinh được tụng nhiều nhất chưa chắc là bộ dễ hiểu nhất, và bộ kinh nhiều người nghiên cứu nhất chưa chắc là bộ được tụng thường ngày. Tâm Kinh tụng hằng ngày nhưng được xem là khó hiểu bậc nhất vì quá cô đọng; trong khi có những bộ kinh trong kinh tạng Pali, được dịch ra tiếng Việt thành nhiều tập, lại thường được đọc như sách học hơn là tụng trong lễ.

Vì vậy trên kệ sách của một gia đình Phật tử lâu năm, bạn hay thấy hai loại: quyển tụng mỏng, sờn gáy vì dùng nhiều, và những quyển dày hơn để đọc, gạch chân, ghi chú. Cả hai đều là kinh sách, chỉ khác cách dùng. Khi chọn sách cho mình, bạn có thể bắt đầu bằng một quyển tụng của chùa và một quyển giảng giải về chính bài mình tụng, như vậy việc tụng và việc hiểu đi cùng nhau thay vì tách rời.

Những câu hỏi về nghĩa lý sâu, như vì sao một câu kinh được hiểu theo cách này mà không theo cách khác, nên mang đến các buổi giảng hoặc hỏi trực tiếp chư tăng, ni.

Câu hỏi thường gặp

Ở nhà nên tụng bộ kinh nào trước?

Nhiều chùa khuyên người mới bắt đầu bằng một bài ngắn có trong quyển nhật tụng của chùa mình, thường là Bát Nhã Tâm Kinh hoặc Kinh Phổ Môn. Chọn bài nào, tụng vào lúc nào là điều nên hỏi trực tiếp chư tăng nơi bạn sinh hoạt, vì mỗi nơi có hướng dẫn riêng hợp với hoàn cảnh từng người.

Tụng kinh Địa Tạng ở nhà có gì cần lưu ý không?

Kinh Địa Tạng khá dài nên nhiều người chia làm nhiều buổi. Có những lời đồn rằng tụng kinh này ở nhà sẽ gặp điều không lành; đó không phải giáo lý chính thống mà chỉ là lời truyền miệng. Nếu bạn băn khoăn, hãy hỏi chư tăng nơi mình quy y để được hướng dẫn rõ ràng.

Kinh Phổ Môn và Kinh Pháp Hoa khác nhau thế nào?

Kinh Phổ Môn là một phẩm trong Kinh Pháp Hoa, theo bản Hán dịch phổ biến là phẩm thứ hai mươi lăm. Vì được tụng riêng rất nhiều nên nhiều người quen gọi như một bộ kinh độc lập. Tụng Phổ Môn là tụng một phần của Pháp Hoa.

Vì sao các bài chú không có bản dịch nghĩa?

Theo truyền thống Bắc tông, chú được giữ nguyên âm đọc từ tiếng Phạn qua chữ Hán, vì người xưa cho rằng dịch nghĩa sẽ làm mất ý của âm gốc. Một số sách nghiên cứu có giải nghĩa từng phần, nhưng quyển tụng hằng ngày thường chỉ in phần âm.

Chùa Khmer ở Nam Bộ tụng kinh giống chùa Bắc tông không?

Không giống. Chùa Khmer thuộc truyền thống Nam tông, tụng kinh bằng tiếng Pali, có nghi thức và lịch lễ riêng gắn với văn hoá Khmer. Khi đến thăm, bạn chỉ cần giữ thái độ tôn trọng, ăn mặc kín đáo và làm theo hướng dẫn của nhà chùa.

Có cần tụng đúng bản dịch của chùa không?

Khi tụng chung với đại chúng thì nên dùng đúng bản chùa đang dùng để tiếng tụng đều nhau. Khi tụng riêng ở nhà, bạn có thể đọc bản dịch mình thấy dễ hiểu, miễn là bản đó được biên soạn nghiêm túc và ghi rõ người dịch.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183