Niên đại trên chuông cổ Việt Nam thường được ghi bằng niên hiệu của triều vua kèm số năm, và nhiều khi thêm can chi của năm đó; muốn đổi sang dương lịch, bạn lấy năm đầu tiên của niên hiệu cộng với số năm trừ đi một, rồi dùng can chi để kiểm tra lại. Phép tính tưởng đơn giản nhưng có nhiều bẫy: niên hiệu dùng song song giữa các triều, niên hiệu cũ vẫn được dùng sau khi đã đổi, năm âm lịch không trùng khít năm dương lịch.
Bài này dành cho người đi chùa, người viết nội dung văn hoá, người làm hồ sơ hiện vật ở chùa làng, muốn hiểu cách giới nghiên cứu đọc niên đại để không đổi sai khi kể về một quả chuông. Các ví dụ dưới đây là ví dụ giả định dùng để minh hoạ phép tính, không phải minh văn của quả chuông cụ thể nào. Khi viết về hiện vật thật, bạn nên dẫn niên đại theo hồ sơ của bảo tàng hoặc bản đọc của nhà nghiên cứu.
Niên hiệu là gì và vì sao chuông cổ dùng niên hiệu
Niên hiệu là tên gọi một quãng thời gian trị vì do vua đặt ra, dùng để tính năm. Một vị vua có thể dùng một niên hiệu suốt thời trị vì, như phần lớn các vua triều Nguyễn, hoặc đổi niên hiệu nhiều lần, như nhiều vua thời Lý, Trần, Lê. Năm đầu tiên của niên hiệu gọi là "nguyên niên", tức năm thứ nhất.
Trong xã hội cũ, mọi văn bản chính thức và hầu hết văn khắc đều ghi năm theo niên hiệu. Người làng khi đúc chuông, dựng bia cũng làm như vậy, vừa vì đó là cách tính năm phổ biến, vừa để thể hiện sự quy thuận với triều đình. Vì thế, trên lạc khoản của chuông cổ bạn sẽ gặp những cụm như "niên hiệu X năm thứ Y", có khi kèm "tuế thứ" và can chi của năm đó.
Một số niên hiệu triều Nguyễn quen thuộc giúp bạn luyện phép tính: Gia Long bắt đầu năm 1802, Minh Mạng năm 1820, Thiệu Trị năm 1841, Tự Đức năm 1848. Muốn tra niên hiệu các triều trước, bạn nên dùng bảng niên biểu trong các sách lịch sử đã xuất bản, không nên dùng danh sách chép tay trên mạng vì hay sai năm bắt đầu.
Phép đổi cơ bản và cách kiểm tra bằng can chi
Công thức chung: năm dương lịch bằng năm đầu niên hiệu cộng số năm ghi trên chuông trừ một. Sau khi có kết quả, kiểm tra lại bằng can chi. Bảng dưới là ví dụ giả định với niên hiệu Tự Đức (bắt đầu năm 1848):
| Ghi trên chuông (giả định) | Phép tính | Năm dương lịch | Can chi để kiểm |
|---|---|---|---|
| Tự Đức năm thứ nhất | 1848 + 1 − 1 | 1848 | Mậu Thân |
| Tự Đức năm thứ 5 | 1848 + 5 − 1 | 1852 | Nhâm Tý |
| Tự Đức năm thứ 10 | 1848 + 10 − 1 | 1857 | Đinh Tỵ |
| Tự Đức năm thứ 20 | 1848 + 20 − 1 | 1867 | Đinh Mão |
Nếu can chi ghi trên chuông không khớp với năm bạn vừa tính, đừng vội cho là thợ khắc sai. Hãy kiểm tra lại năm đầu niên hiệu, cách đọc số năm, và khả năng chuông dùng niên hiệu theo một cách đặc biệt như các phần dưới đây.
Muốn tự tính can chi, có một mẹo: hàng can lặp lại theo chữ số cuối của năm dương lịch (năm tận cùng bằng 4 là Giáp, 5 là Ất, 6 là Bính, 7 là Đinh, 8 là Mậu, 9 là Kỷ, 0 là Canh, 1 là Tân, 2 là Nhâm, 3 là Quý), còn hàng chi lặp lại sau mười hai năm.
Bẫy thứ nhất: can chi lặp lại sau sáu mươi năm
Can chi là cách đặt tên năm bằng cách ghép mười can với mười hai chi, tạo thành chu kỳ sáu mươi năm. Năm Nhâm Tý trong ví dụ trên xuất hiện vào 1792, 1852, 1912 và nhiều năm khác. Vì vậy, nếu minh văn bị mờ mất niên hiệu và chỉ còn đọc được can chi, bạn chỉ biết chuông được đúc vào một trong nhiều năm cách nhau sáu mươi năm.
Đây là tình huống rất hay gặp ở chuông, khánh cổ có lạc khoản bị mòn. Người nghiên cứu sẽ phải kết hợp thêm những dấu hiệu khác: dáng chuông, kiểu quai, hoa văn, tên người trong danh sách công đức đối chiếu với gia phả, văn bia cùng chùa, hoặc tên làng trong minh văn đối chiếu với địa danh hành chính từng thời. Có khi chỉ một chữ trong tên xã, vì tên xã đổi vào năm nào đã biết, mà xác định được chuông thuộc chu kỳ nào.
Bài học cho người viết: khi chỉ có can chi, đừng ghi một năm dương lịch cụ thể như thể đó là sự thật. Cách viết đúng là "năm Nhâm Tý, có thể là năm 1852 hoặc một năm cùng can chi khác", hoặc dẫn kết luận của nhà nghiên cứu kèm lý do họ chọn năm đó.
Bẫy thứ hai: niên hiệu song song và niên hiệu dùng quá hạn
Lịch sử Việt Nam có những giai đoạn nhiều chính quyền cùng tồn tại. Thời Lê – Mạc trong thế kỷ XVI, nhà Mạc giữ Thăng Long và đặt niên hiệu riêng, trong khi nhà Lê trung hưng ở phía nam cũng có niên hiệu của mình. Cuối thế kỷ XVIII, các niên hiệu của nhà Tây Sơn, nhà Lê và chúa Nguyễn ở Gia Định cùng xuất hiện trên văn khắc ở những vùng khác nhau. Một quả chuông ghi niên hiệu nào phần nào cho biết làng ấy khi đó nằm trong vùng ảnh hưởng của ai.
Hiện tượng thứ hai là niên hiệu tiếp tục được dùng sau khi đã kết thúc. Tin đổi niên hiệu ngày xưa truyền về làng xa có khi mất nhiều tháng; có nơi vì lòng trung thành hoặc vì hoàn cảnh chính trị mà cố ý giữ niên hiệu cũ. Theo nhiều nhà nghiên cứu, chúa Nguyễn ở Gia Định từng tiếp tục dùng niên hiệu Cảnh Hưng của nhà Lê trong nhiều năm sau khi niên hiệu này đã thôi được dùng ở Bắc Hà. Kết quả là có văn khắc ghi một số năm lớn hơn tổng số năm thực tế của niên hiệu.
Khi gặp những trường hợp như vậy, phép cộng trừ vẫn cho ra năm dương lịch đúng, miễn là bạn tính từ năm đầu của niên hiệu. Điều cần cẩn thận là đừng cho rằng chuông "ghi sai" chỉ vì số năm vượt quá thời trị vì của vị vua; đó có khi lại là chi tiết lịch sử thú vị nhất của quả chuông.
Bẫy thứ ba: năm âm lịch không trùng năm dương lịch
Năm âm lịch bắt đầu muộn hơn. Tết Nguyên Đán thường rơi vào cuối tháng 1 hoặc tháng 2 dương lịch. Những ngày đầu tháng Giêng dương lịch vẫn thuộc năm âm lịch cũ. Ngược lại, tháng 11 và tháng Chạp âm lịch phần lớn đã sang năm dương lịch kế tiếp.
Ví dụ giả định. Một chuông ghi đúc vào "tháng Chạp năm Tự Đức thứ 5". Năm Tự Đức thứ 5 ứng với năm 1852, nhưng tháng Chạp năm đó phần lớn rơi vào đầu năm 1853 dương lịch. Nếu cần ghi ngày dương chính xác, phải tra bảng đối chiếu âm dương lịch, không thể chỉ cộng trừ.
Tháng nhuận. Lịch âm có tháng nhuận, khiến một năm âm có mười ba tháng. Minh văn ghi "tháng nhuận" thì càng cần tra bảng đối chiếu cẩn thận.
Cách ghi an toàn. Khi không có bảng đối chiếu đáng tin, hãy ghi theo âm lịch kèm năm dương lịch tương ứng với năm âm đó, ví dụ "tháng Chạp năm Nhâm Tý (năm âm lịch ứng với 1852)". Người đọc sẽ hiểu và không bị dẫn sai.
Những manh mối khác giúp thu hẹp niên đại
Khi niên hiệu mờ hay chỉ còn can chi, người nghiên cứu tìm đến những manh mối gián tiếp trong chính minh văn. Manh mối thứ nhất là địa danh hành chính. Tên phủ, huyện, tổng, xã thay đổi theo từng đợt cải cách của các triều; một cái tên chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định sẽ thu hẹp đáng kể khả năng niên đại. Điều này cũng đúng với hôm nay: chuông đúc sau năm 2025 sẽ ghi tên xã, phường theo bản đồ hành chính mới, không còn cấp huyện.
Manh mối thứ hai là chữ kiêng huý. Dưới một số triều, đặc biệt là triều Nguyễn, có lệ kiêng viết hoặc đọc những chữ trùng với tên vua và người trong hoàng tộc, buộc người viết phải đổi chữ khác, viết thiếu nét hoặc đọc chệch đi. Ví dụ thường được nhắc là chữ "Hoa" được đọc chệch thành "Huê" do kiêng tên một bà trong hoàng tộc triều Nguyễn. Người đọc văn khắc có kinh nghiệm sẽ nhận ra những chữ viết thiếu nét như vậy và dùng chúng làm mốc.
Manh mối thứ ba là con người: tên vị sư trụ trì, tên quan lại địa phương hay tên những người công đức có thể đối chiếu với gia phả, văn bia, sổ sách cùng thời. Cuối cùng là phong cách hiện vật và các phân tích kỹ thuật như thành phần kim loại. Không manh mối nào đủ một mình, nhưng nhiều manh mối cùng chỉ về một hướng thì kết luận đáng tin hơn nhiều.
Khi nào cần hỏi người chuyên môn
Phép đổi niên hiệu là kỹ năng ai cũng học được, nhưng có những tình huống bạn nên dừng lại và nhờ người đọc chữ Hán Nôm hoặc cán bộ bảo tàng:
- Chữ niên hiệu bị mòn, chỉ đọc được một phần, hoặc có nhiều cách đọc khả dĩ.
- Minh văn có nhiều mốc năm: năm dựng chùa, năm trùng tu, năm đúc chuông, năm đúc lại.
- Niên hiệu thuộc giai đoạn có nhiều chính quyền song song, hoặc số năm vượt quá thời trị vì đã biết.
- Can chi và niên hiệu không khớp nhau sau khi bạn đã kiểm tra lại phép tính.
- Hiện vật sắp được đưa vào hồ sơ xếp hạng di tích, xuất bản sách, hoặc dựng biển giới thiệu cho khách tham quan.
- Có người đề nghị mua hay "đổi" quả chuông với lý do nó rất cổ; khi đó cần báo cơ quan văn hoá, không tự thoả thuận.
Niên đại đúng là nền móng cho mọi câu chuyện về một pháp khí cổ. Sai một năm có khi không sao, nhưng sai một chu kỳ sáu mươi năm hay nhầm niên hiệu thì cả câu chuyện lịch sử dựng trên đó sẽ lệch theo.
Câu hỏi thường gặp
Năm đầu niên hiệu tính là năm thứ mấy?
Năm đầu niên hiệu là năm thứ nhất, gọi là nguyên niên. Vì vậy công thức đổi sang dương lịch là năm bắt đầu cộng số năm trừ một. Quên trừ một là lỗi phổ biến nhất, làm niên đại lệch đi đúng một năm.
Chỉ có can chi thì có xác định được năm không?
Chỉ riêng can chi thì không đủ, vì can chi lặp lại sau sáu mươi năm. Cần kết hợp với niên hiệu, phong cách hiện vật, tên người, tên làng trong minh văn hoặc tư liệu khác để chọn ra chu kỳ phù hợp.
Vì sao có chuông ghi số năm vượt quá thời trị vì của vua?
Có thể vì tin đổi niên hiệu đến chậm, vì vùng đó thuộc một chính quyền khác vẫn dùng niên hiệu cũ, hoặc vì lý do trung thành. Đó không hẳn là lỗi khắc, mà thường là dấu vết lịch sử đáng chú ý của quả chuông.
Tra niên hiệu các triều ở đâu cho đáng tin?
Nên dùng bảng niên biểu trong các sách lịch sử đã xuất bản bởi nhà xuất bản uy tín, hoặc các công trình của viện nghiên cứu. Danh sách chép trên mạng thường có lỗi ở năm bắt đầu hay lẫn niên hiệu giữa các triều.
Ghi ngày tháng đúc chuông theo dương lịch có được không?
Được, nếu bạn tra bảng đối chiếu âm dương lịch đáng tin cho đúng năm đó. Nếu không chắc, cách an toàn là ghi theo âm lịch kèm năm dương lịch tương ứng, vì tháng cuối năm âm thường đã sang năm dương kế tiếp.
Chuông đúc lại có giữ niên hiệu cũ không?
Có trường hợp chuông đúc lại chép nguyên minh văn cũ, kèm hoặc không kèm dòng ghi việc đúc lại. Khi đó niên hiệu trên chuông là của quả chuông cũ. Người đọc có kinh nghiệm sẽ tìm dòng ghi việc đúc lại và so phong cách để phân biệt.