PhapPham.comPháp Phẩm
Pháp khí cổ là di sản

Chuông đồng cổ thời Lý, Trần, Lê, Nguyễn: nhận ra khác biệt ở dáng, quai và hoa văn

Chuông cổ mỗi thời mang dấu riêng ở dáng thân, quai rồng, cách chia ô và minh văn. Bài chỉ cách nhìn để nhận ra, và vì sao không nên tự định niên đại.

Side by side view of three aged bronze bells of different shapes hanging under a long wooden beam in a quiet museum storeroom, soft overhead light, no readable inscription

Chuông đồng cổ Việt Nam qua các thời Lý, Trần, Lê, Nguyễn có chung một khung dáng chuông Đông Á, nhưng khác nhau ở tỉ lệ thân, kiểu quai rồng, cách chia ô trên thân, hoa văn và cách viết minh văn. Người làm bảo tàng dùng những khác biệt này như dấu hiệu tham khảo; chỉ khi kết hợp với minh văn có niên hiệu, kết quả phân tích kim loại và hồ sơ di tích thì niên đại mới được xác định chắc.

Bài này dành cho người hay đi chùa làng, thấy quả chuông cũ treo ở gác và muốn biết nó "có vẻ" thuộc thời nào. Bạn sẽ có một khung quan sát đơn giản để nhìn chuông có hệ thống hơn. Bài không dạy giám định, và cũng không phục vụ việc mua bán: chuông cổ ở chùa là tài sản của di tích, không phải món hàng. Những mô tả dưới đây là xu hướng chung được nhiều nhà nghiên cứu mỹ thuật cổ nêu, không phải luật cứng; luôn có ngoại lệ, và thợ đời sau rất hay bắt chước dáng chuông đời trước.

Khung chung của một quả chuông Việt

Trước khi so các thời, cần nắm "ngữ pháp" chung. Quả chuông chùa Việt có ba phần chính. Trên cùng là quai treo, thường tạo hình con vật, quen gọi là bồ lao, đúc liền với nóc chuông. Giữa là thân chuông hình trụ hoặc hơi thuôn, được chia thành các ô bằng những đường gờ nổi chạy ngang và dọc. Dưới cùng là vành miệng, có khi phẳng, có khi uốn lượn.

Trên thân chuông, những ô lớn ở phần trên thường là chỗ khắc minh văn hoặc hoa văn chủ đạo. Phần dưới có các núm gõ đúc nổi, nơi chày gỗ đánh vào; núm gõ hay có hình hoa sen hoặc hoa cúc. Số núm gõ, vị trí và hình dáng của chúng là một trong những chi tiết hay được dùng để so sánh.

Từ khung chung này, mỗi thời đại thay đổi tỉ lệ và trang trí theo thẩm mỹ, kỹ thuật và nguồn đồng của mình. Biết khung chung rồi, bạn mới thấy được chỗ khác, giống như học ngữ pháp trước khi nghe giọng địa phương.

Thời Lý: biết qua sử nhiều hơn qua hiện vật

Sử cũ ghi nhiều việc đúc chuông thời Lý, nổi tiếng nhất là chuông Quy Điền ở chùa Diên Hựu. Thế nhưng số chuông thời Lý còn lại đến nay rất hiếm, phần vì chiến tranh và việc nấu đồng, phần vì nhiều chuông bị đúc lại ở các thời sau. Vì vậy, nói về "đặc điểm chuông thời Lý" là việc giới nghiên cứu rất dè dặt.

Người ta thường suy đoán phong cách thời Lý từ các hiện vật cùng thời bằng chất liệu khác: rồng trên đá, trên gạch, trên gốm thời Lý có thân tròn mảnh, uốn khúc mềm như dải lụa, dáng thanh. Một số nhà nghiên cứu cho rằng quai chuông thời Lý, nếu có, cũng mang tinh thần đó. Nhưng khi không có hiện vật chuông chắc chắn, mọi mô tả đều là suy luận.

Bài học thiết thực cho người đi chùa: nếu ai đó giới thiệu một quả chuông là "chuông thời Lý" mà không có minh văn niên hiệu hay hồ sơ nghiên cứu, bạn nên giữ một khoảng nghi ngờ lịch sự. Rất nhiều chùa có truyền thuyết dựng từ thời Lý, nhưng quả chuông đang treo thì thường được đúc muộn hơn nhiều.

Thời Trần: dáng thon, trang trí chừng mực

Từ thời Trần, số chuông còn lại nhiều hơn, dù vẫn hiếm. Chuông Vân Bản ở vùng Đồ Sơn (Hải Phòng) thường được giới thiệu như một quả chuông tiêu biểu của thời này và đã được công nhận bảo vật quốc gia. Nhìn chung, chuông thời Trần được mô tả có dáng cao thon, quai rồng mạnh mẽ, thân chia ô rõ ràng, hoa văn không dày đặc.

Một chi tiết hay được nhắc là núm gõ hình hoa sen nằm ở phần dưới thân, và các đường gờ chia thân thành những ô cân đối. Phong cách này phản ánh thẩm mỹ chung của mỹ thuật Phật giáo thời Trần: khoẻ, khúc chiết, ít rườm rà.

Tuy vậy, nhiều chuông cổ không có minh văn hoặc minh văn đã mờ, nên việc xếp vào thời Trần thường dựa vào so sánh phong cách với những hiện vật chuẩn đã biết niên đại. Đây là lý do một quả chuông có thể được ghi "thời Trần" trong tài liệu này và "khoảng thế kỷ XIII – XIV" trong tài liệu khác. Cả hai cách ghi đều cẩn trọng; điều không cẩn trọng là gán một năm cụ thể khi không có căn cứ.

Thời Lê sơ, Mạc và Lê trung hưng: chuông làng nhiều lên, minh văn dài ra

Từ thế kỷ XV về sau, đặc biệt trong các thế kỷ XVI đến XVIII, số chuông còn lại tăng mạnh. Đây là giai đoạn chùa làng nở rộ ở đồng bằng Bắc Bộ, nhiều làng góp tiền đúc chuông, dựng chùa. Chuông thời này thường có minh văn dài, kể lý do đúc, ca ngợi cảnh chùa, và đặc biệt là danh sách người công đức kèm số tiền hoặc số đồng góp.

Về dáng, nhiều chuông thời Mạc và Lê trung hưng có thân đầy đặn hơn, quai rồng với hai đầu rồng quay về hai phía, thân rồng chắc khoẻ. Hoa văn mây, sóng nước, hoa lá xuất hiện nhiều hơn ở các dải trang trí. Vành miệng có khi được tạo dáng uốn lượn nhẹ.

Vì chuông làng thời này nhiều, đây cũng là nhóm bạn dễ gặp nhất khi đi chùa ở vùng châu thổ. Dòng minh văn chữ Hán, đôi khi xen chữ Nôm trong tên người và địa danh, là nguồn tư liệu quý về làng xã: tên làng cũ, tên các dòng họ, cách tổ chức hội công đức. Nhiều nhà nghiên cứu lịch sử làng xã dựa vào chính những dòng chữ trên chuông để dựng lại diện mạo một làng ba bốn trăm năm trước.

Thời Nguyễn và bảng so sánh nhanh

Thời Nguyễn để lại số lượng chuông lớn nhất, từ chuông cung đình ở Huế đến chuông chùa làng khắp ba miền. Dáng chuông thời này thường được chuẩn hoá hơn, minh văn ghi rõ niên hiệu triều Nguyễn, hoa văn đa dạng. Bảng sau tóm tắt xu hướng chung để bạn so khi đứng trước một quả chuông; mọi ô đều là "thường gặp", không phải quy tắc.

ThờiDáng thânQuai và trang tríMinh văn
LýÍt hiện vật chắc chắn để mô tảSuy từ rồng trên đá, gốm cùng thời: mềm, mảnhRất hiếm; biết chủ yếu qua sử
TrầnCao, thon, cân đốiQuai rồng khoẻ, hoa văn tiết chế, núm gõ hoa senCó khi không có hoặc ngắn
Lê sơ – Mạc – Lê trung hưngĐầy đặn hơn, vành có khi uốnQuai hai đầu rồng, mây sóng nhiều hơnThường dài, có danh sách công đức
NguyễnChuẩn hoá, cân đốiHoa văn đa dạng, có chuông cung đình rất tinh xảoNiên hiệu triều Nguyễn, chữ Hán, khắc rõ

Bảng này giúp bạn đặt câu hỏi đúng hơn là trả lời thay chuyên gia. Khi thấy một quả chuông "có vẻ" thời Mạc mà minh văn lại ghi niên hiệu triều Nguyễn, hãy tin minh văn và nhớ rằng thợ đời sau thường chép dáng chuông cũ.

Năm phút quan sát một quả chuông ở chùa làng

Khi đến một chùa làng còn giữ chuông cũ, xin phép nhà chùa hoặc người trông coi trước, rồi đứng ở khoảng cách vừa đủ và nhìn theo trình tự sau. Mỗi bước chỉ cần một phút, và bạn sẽ ra về với một bản ghi chép có ích hơn nhiều so với một tấm ảnh chụp vội:

  1. Nhìn toàn thể: ước chừng chuông cao ngang người hay chỉ đến thắt lưng, dáng thon hay đầy, miệng chuông phẳng hay uốn lượn.
  2. Nhìn quai: quai có mấy đầu rồng, đầu rồng quay về một phía hay hai phía, thân rồng mảnh hay chắc, có vây có vảy rõ không.
  3. Nhìn cách chia ô: thân được chia mấy tầng, mấy ô; ô nào có chữ, ô nào có hoa văn, ô nào để trơn.
  4. Nhìn núm gõ: có mấy núm, nằm ở độ cao nào, hình hoa sen hay hoa cúc hay hình khác, mòn đều hay mòn một bên.
  5. Nhìn chữ: chữ khắc chìm hay đúc nổi, chữ to rõ hay nhỏ dày; dòng đầu hay dòng cuối có thể chứa niên hiệu, hãy chụp riêng những chỗ đó.
  6. Ghi lại câu chuyện: hỏi người trong làng chuông có từ bao giờ theo lời kể, đã từng được đúc lại hay di chuyển chưa, rồi ghi rõ đó là lời kể.

Bản ghi chép như vậy không giúp bạn định niên đại thay chuyên gia, nhưng giúp bạn nhìn chuông có hệ thống, và là tư liệu hữu ích nếu sau này chùa muốn lập hồ sơ hiện vật.

Vì sao không nên tự định niên đại một quả chuông

Có mấy lý do khiến việc định niên đại chuông cổ là việc của người chuyên môn, và khiến những lời khẳng định vội vàng dễ sai:

  • Chuông thường được đúc lại: khi chuông cũ nứt vỡ, làng có thể nấu đồng cũ đúc chuông mới, đôi khi chép lại cả minh văn cũ, khiến chuông mới mang niên hiệu cũ.
  • Thợ làng nghề giữ khuôn mẫu qua nhiều đời, nên dáng chuông một vùng có thể gần như không đổi trong hàng trăm năm.
  • Minh văn có thể ghi cả năm dựng chùa, năm trùng tu và năm đúc chuông; đọc nhầm năm nào là năm đúc thì lệch cả trăm năm.
  • Can chi lặp lại sau sáu mươi năm; nếu chỉ đọc được can chi mà không đọc được niên hiệu thì có nhiều năm khả dĩ.
  • Lớp gỉ và độ mòn phụ thuộc môi trường hơn là tuổi: chuông treo nơi ẩm gần biển có thể trông "cổ" hơn chuông cùng tuổi ở nơi khô.
  • Hàng giả cổ ngày càng tinh vi, có cả kỹ thuật làm gỉ giả; vì vậy giới bảo tàng luôn đối chiếu nhiều phương pháp, kể cả phân tích kim loại.

Nếu chùa làng bạn có quả chuông nghi là cổ mà chưa được nghiên cứu, cách tốt nhất là chụp ảnh kỹ toàn bộ thân, nhất là minh văn, rồi liên hệ cơ quan văn hoá hoặc bảo tàng cấp tỉnh. Họ có thể giới thiệu người đọc chữ Hán Nôm và đánh giá ban đầu, giúp chùa lập hồ sơ cho hiện vật.

Câu hỏi thường gặp

Chuông thời Lý còn quả nào không?

Số chuông được giới nghiên cứu xác định chắc chắn là thời Lý rất hiếm, và nhiều quả chuông được giới thiệu là "thời Lý" thực ra chỉ dựa vào truyền thuyết của chùa. Khi không có minh văn niên hiệu hoặc hồ sơ nghiên cứu, nên coi đó là thông tin chưa kiểm chứng.

Nhìn quai chuông có đoán được thời đại không?

Quai rồng là một trong những chi tiết hữu ích để so sánh phong cách, vì cách tạo hình rồng thay đổi theo từng thời. Nhưng chỉ dựa vào quai thì không đủ, vì thợ đời sau hay chép mẫu cũ. Cần kết hợp với minh văn, dáng thân và hồ sơ di tích.

Chuông có minh văn ghi niên hiệu thì chắc chắn đúc năm đó không?

Thường là vậy, nhưng có ngoại lệ: minh văn có thể ghi năm dựng chùa hay năm trùng tu, hoặc chuông đúc lại chép nguyên minh văn cũ. Người đọc chữ Hán Nôm có kinh nghiệm sẽ phân biệt được năm nào là năm đúc chuông.

Chuông chùa làng không có minh văn thì có giá trị không?

Có. Giá trị của chuông cổ không chỉ ở chữ mà còn ở dáng, kỹ thuật đúc, hoa văn và câu chuyện gắn với làng. Một quả chuông không chữ vẫn là tư liệu về nghề đúc đồng và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng nơi nó được treo.

Lớp gỉ xanh có phải dấu hiệu chuông rất cổ không?

Không hẳn. Tốc độ hình thành gỉ phụ thuộc vào độ ẩm, muối trong không khí và cách bảo quản. Chuông ở vùng ven biển có thể gỉ nhanh hơn nhiều so với chuông cùng tuổi ở nơi khô, và gỉ cũng có thể được làm giả bằng hoá chất.

Muốn tìm hiểu thêm về chuông cổ nên đọc gì?

Bạn có thể tìm các công trình nghiên cứu mỹ thuật cổ Việt Nam, ấn phẩm của các viện nghiên cứu Hán Nôm và mỹ thuật, catalogue của các bảo tàng lịch sử. Đi xem trực tiếp chuông có hồ sơ rõ ràng ở bảo tàng là cách học tốt nhất để mắt quen với từng phong cách.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183