PhapPham.comPháp Phẩm
Pháp khí cổ là di sản

Chuông Quy Điền: truyền thuyết quả chuông thời Lý bị bỏ xuống ruộng rùa

Chuông Quy Điền là quả chuông lớn thời Lý, một trong An Nam tứ đại khí. Bài tách điều sử cũ chép với phần truyền thuyết và vì sao chuông không còn.

Flooded rice field at the edge of Hanoi at dawn, low mist over still water, a single old tiled pagoda roof far in the distance, a heron standing, no people

Chuông Quy Điền là quả chuông đồng cỡ lớn được đúc thời Lý cho chùa Diên Hựu ở kinh thành Thăng Long; theo sử cũ chép, chuông đúc xong đánh không kêu, bị bỏ ra một thửa ruộng có nhiều rùa nên mới có tên "Quy Điền" (ruộng rùa). Chuông được xếp vào nhóm An Nam tứ đại khí, bốn công trình bằng đồng nổi tiếng của Đại Việt, và đã bị nấu chảy trong thời thuộc Minh đầu thế kỷ XV.

Câu chuyện về chuông Quy Điền là một ví dụ rõ về cách sử liệu và truyền thuyết quấn vào nhau. Có những chi tiết được chính sử ghi lại, có những chi tiết là chuyện kể dân gian thêm thắt qua nhiều đời. Bài này tách hai lớp đó ra, để khi kể cho con cháu hay viết về pháp khí cổ, bạn biết chỗ nào nên nói "sử chép", chỗ nào nên nói "tương truyền". Mọi con số về trọng lượng, kích thước quả chuông mà bạn bắt gặp trên mạng đều nên coi là truyền khẩu, vì hiện vật không còn để đo.

Sử cũ chép gì về quả chuông

Nguồn được dẫn nhiều nhất là Đại Việt sử ký toàn thư, bộ quốc sử do các sử thần đời Lê biên soạn và bổ sung qua nhiều lần. Theo cách các nhà sử học thuật lại, dưới thời vua Lý Nhân Tông, triều đình cho đúc một quả chuông lớn để treo ở chùa Diên Hựu, ngôi chùa có liên hệ với kiến trúc chùa Một Cột ngày nay ở Hà Nội. Chuông đúc xong, đánh lên không vang, nên không được treo mà để ra một thửa ruộng gần đó. Ruộng có nhiều rùa đến ở, người đương thời gọi là chuông Quy Điền.

Sử sau đó chép rằng trong thời thuộc Minh, khi quân Minh bị vây ở thành Đông Quan (Thăng Long), họ đã phá chuông lấy đồng để đúc khí giới. Từ đó quả chuông không còn. Năm đúc chuông và năm chuông bị phá được các tài liệu ghi khác nhau ở mức độ chi tiết; khi trích dẫn, bạn nên nói theo triều vua và thời kỳ, hoặc dẫn đúng bản dịch sử đã xuất bản.

Như vậy, phần "sử chép" gồm ba ý chắc nhất: có một quả chuông lớn thời Lý gắn với chùa Diên Hựu, chuông không được dùng vì tiếng không vang như ý, và chuông bị nấu lấy đồng thời thuộc Minh. Mọi chi tiết khác nên được đặt trong ngoặc của truyền thuyết.

Phần truyền thuyết: thiền sư, túi đồng và con trâu vàng

Quanh nhóm An Nam tứ đại khí có một chùm truyền thuyết gắn với một vị thiền sư thời Lý, trong dân gian thường được gọi là Không Lộ hoặc Minh Không, tuỳ dị bản. Chuyện kể rằng ngài sang phương Bắc xin đồng, mang về trong một chiếc túi nhỏ mà chứa được rất nhiều, rồi dùng số đồng ấy đúc chuông, tượng, tháp, vạc. Đây là motif quen thuộc của truyện kể về các vị cao tăng có phép lạ, và cần được kể như truyện kể.

Gắn với chuông có một chuyện nổi tiếng khác: khi chuông được thỉnh, tiếng vang sang tận phương Bắc, con trâu vàng ở đó tưởng tiếng mẹ gọi nên chạy về phương Nam, cuối cùng lặn xuống một hồ nước. Truyện này có nhiều dị bản, có bản gắn với hồ ở Thăng Long, có bản gắn với nơi khác, và các nhà nghiên cứu văn học dân gian coi đây là truyền thuyết giải thích địa danh hơn là ghi chép sự kiện.

Điều đáng chú ý là truyền thuyết đi ngược với sử: sử chép chuông đánh không kêu, còn truyện dân gian lại kể tiếng chuông vang quá xa. Hai lớp kể này không cần phải "hoà giải". Chúng cho thấy quả chuông đã để lại ấn tượng sâu trong trí nhớ cộng đồng, tới mức người ta dựng cả một kho chuyện quanh nó. Khi kể lại, bạn nên giữ cả hai, nhưng đánh dấu rõ đâu là sử, đâu là truyền thuyết.

Tách lớp sử chép và lớp truyền thuyết

Bảng dưới đây giúp bạn kể chuyện chuông Quy Điền mà không lẫn hai lớp nguồn. Cột bên phải là cách diễn đạt nên dùng khi viết hoặc thuyết minh.

Chi tiếtThuộc lớp nàoNên diễn đạt
Chuông đúc thời vua Lý Nhân Tông cho chùa Diên HựuSử chép"Theo Đại Việt sử ký toàn thư…"
Đánh không kêu, bỏ ra ruộng có rùaSử chép"Sử cũ chép rằng…"
Bị quân Minh phá lấy đồng đúc khí giớiSử chép"Trong thời thuộc Minh, theo sử…"
Thiền sư xin đồng phương Bắc, túi nhỏ chứa nhiều đồngTruyền thuyết"Tương truyền…", "dân gian kể…"
Tiếng chuông làm trâu vàng chạy sang phương NamTruyền thuyết"Có truyện kể…", nêu rằng có nhiều dị bản
Trọng lượng, chiều cao cụ thể của chuôngTruyền khẩu, không kiểm chứngTránh nêu, hoặc ghi rõ "theo lời truyền"

Cách tách này không làm câu chuyện nhạt đi. Ngược lại, người nghe thấy được vì sao một quả chuông không ai còn nhìn thấy vẫn sống trong ký ức hơn chín trăm năm.

Vì sao một quả chuông lớn lại có thể "đánh không kêu"

Sử không giải thích nguyên nhân, nên mọi lời giải hiện nay đều là suy luận. Dưới góc nhìn kỹ thuật đúc đồng, các nhà nghiên cứu thường nêu vài khả năng. Một quả chuông càng lớn thì càng khó rót đồng cho đều; nếu kim loại nguội không đều, thân chuông có thể có rỗ khí, chỗ dày chỗ mỏng, hoặc rạn ngầm. Những khuyết tật đó làm tiếng chuông đục, tắt nhanh hoặc rè.

Một khả năng khác nằm ở tỉ lệ hợp kim. Tiếng ngân của chuông phụ thuộc nhiều vào tỉ lệ đồng và thiếc cùng các tạp chất đi kèm. Khi người ta cố đúc một quả chuông vượt quá kinh nghiệm quen thuộc, việc canh tỉ lệ cho cả mẻ đồng lớn là thử thách thật sự với thợ thời đó.

Cũng có thể quả chuông quá nặng so với khung treo và cách thỉnh có sẵn, nên không phát huy được âm thanh. Không có hiện vật thì không thể kiểm chứng giả thuyết nào. Điều nói chắc được là: ngay từ thời Lý, đúc chuông lớn đã là việc khó, và người xưa ghi lại cả một lần thất bại vào quốc sử, điều cho thấy công trình này hệ trọng thế nào với triều đình.

Chùa Diên Hựu, ruộng rùa và dấu vết còn lại ở Hà Nội

Chùa Diên Hựu được dựng thời Lý ở phía tây kinh thành, trong khu vực nay thuộc quận Ba Đình cũ của Hà Nội, và có liên hệ mật thiết với ngôi chùa Một Cột mà nhiều người biết. Kiến trúc thời Lý đã trải qua nhiều lần trùng tu, phá huỷ và dựng lại; chùa Một Cột hiện nay là công trình được dựng lại trong thế kỷ XX theo dáng cũ. Vì vậy, đến thăm khu vực này, bạn sẽ không thấy dấu vết vật chất của chuông Quy Điền.

Thửa ruộng rùa từng nằm ở đâu chính xác, các nhà nghiên cứu địa danh Hà Nội đã bàn nhiều nhưng chưa có kết luận thống nhất. Thăng Long – Hà Nội thay đổi địa hình liên tục qua các thời: hồ bị lấp, ruộng thành phố, sông đổi dòng. Những bài viết khẳng định "ruộng rùa nay là phố X" nên được đọc với sự dè dặt.

Điều còn lại cụ thể nhất là tên gọi và câu chuyện. Đó cũng là một dạng di sản: di sản phi vật thể gắn với một hiện vật đã mất. Nhiều thế hệ học trò Hà Nội lớn lên với chuyện chuông Quy Điền, và cái tên ấy vẫn được nhắc trong sách sử, sách văn hoá, sách du lịch.

Bài học từ một pháp khí đã mất

Chuông Quy Điền và ba công trình còn lại của An Nam tứ đại khí đều không còn. Chúng mất không phải vì thời gian mà vì chiến tranh: đồng là kim loại quý, dễ nấu lại thành vũ khí, tiền và công cụ. Lịch sử Việt Nam và nhiều nước khác chép lặp đi lặp lại cảnh chuông chùa bị trưng thu, nấu chảy khi có biến. Mỗi lần như vậy, cùng với khối đồng, những dòng minh văn, những dấu tay thợ và ký ức của một cộng đồng cũng biến mất.

Với người hôm nay, bài học thiết thực là giá trị của việc ghi chép. Nếu thời Lý có những bản vẽ, bản rập chữ của chuông Quy Điền được giữ lại, hôm nay ta biết được nhiều hơn. Các chùa làng còn giữ chuông cổ thời Lê, thời Nguyễn hoàn toàn có thể làm điều đó bằng cách đơn giản: chụp ảnh kỹ, đo đạc, nhờ người có chuyên môn rập minh văn, lưu hồ sơ ở nhiều nơi. Chuông có thể mất vì trộm cắp, cháy, hay một quyết định "đúc lại cho to" thiếu cân nhắc; hồ sơ thì giữ lại được câu chuyện.

Cũng từ chuyện chuông Quy Điền, ta hiểu vì sao giới nghiên cứu không vội tin những lời quảng cáo kiểu "đồng lấy từ chuông Quy Điền", "mảnh chuông thời Lý" trên thị trường đồ cổ. Một hiện vật đã bị nấu chảy từ thế kỷ XV thì không thể có mảnh vụn trôi nổi kèm giấy chứng nhận.

Kể chuyện chuông Quy Điền cho trẻ em và khách tham quan

Chuông Quy Điền là câu chuyện hay để mở đầu một buổi đi chùa, đi bảo tàng hay một tiết học lịch sử ở nhà. Vài gợi ý để kể vừa hấp dẫn vừa đúng mức:

  • Bắt đầu bằng câu hỏi "Một quả chuông to mà không kêu thì người ta làm gì với nó?" để trẻ tự đoán trước khi nghe chuyện.
  • Kể phần sử trước, ngắn gọn: chuông đúc thời Lý, không kêu, bỏ ra ruộng, sau bị giặc nấu lấy đồng.
  • Rồi mới kể phần truyền thuyết về thiền sư và con trâu vàng, nói rõ "đây là chuyện người xưa kể lại".
  • Cho trẻ so sánh với một quả chuông thật ở chùa gần nhà: quai, núm gõ, chày gỗ; nếu chùa cho phép, đứng xa nghe một hồi chuông sáng.
  • Khép lại bằng ý: đồ đồng quý thì dễ bị nấu chảy, nên những gì còn lại hôm nay cần được giữ và ghi chép cẩn thận.

Với khách nước ngoài, có thể so chuông Quy Điền với những quả chuông nổi tiếng trong truyền thuyết của các nước khác, để họ thấy người Việt cũng có một "huyền thoại chuông" của mình mà không cần phóng đại.

Câu hỏi thường gặp

An Nam tứ đại khí gồm những gì?

Theo cách gọi phổ biến, An Nam tứ đại khí gồm tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm và vạc Phổ Minh. Cả bốn đều là công trình đồng cỡ lớn thời Lý, Trần và đều không còn, chủ yếu do bị phá lấy đồng trong thời thuộc Minh.

Chuông Quy Điền còn mảnh nào không?

Không có hiện vật nào được giới nghiên cứu xác nhận là mảnh của chuông Quy Điền. Sử chép chuông bị phá lấy đồng đúc khí giới, nên những lời rao bán "mảnh chuông Quy Điền" trên thị trường đồ cổ cần được coi là không có căn cứ.

Vì sao chuông có tên là Quy Điền?

Quy nghĩa là rùa, điền nghĩa là ruộng. Theo sử cũ, chuông đúc xong không vang nên bị để ra một thửa ruộng, nơi có nhiều rùa đến ở, vì vậy người đương thời gọi là chuông Quy Điền, nghĩa là chuông ở ruộng rùa.

Chùa Diên Hựu và chùa Một Cột có phải là một?

Hai tên này gắn chặt với nhau. Chùa Diên Hựu là quần thể chùa thời Lý, trong đó có ngôi điện dựng trên một cột đá giữa hồ mà ngày nay quen gọi là chùa Một Cột. Công trình hiện nay là bản dựng lại trong thế kỷ XX theo dáng cũ.

Truyện con trâu vàng có thật không?

Đó là truyền thuyết dân gian, có nhiều dị bản và gắn với việc giải thích tên một số hồ nước. Không có tư liệu lịch sử nào xác nhận. Khi kể lại, bạn nên dùng cách nói "tương truyền" hay "dân gian kể" để người nghe phân biệt với sử.

Có nên tin các con số trọng lượng chuông Quy Điền trên mạng?

Không nên coi đó là số liệu đã kiểm chứng. Chuông không còn để đo, sử cũ không ghi số cân cụ thể theo cách có thể đối chiếu, nên mọi con số lưu truyền đều thuộc dạng truyền khẩu và mỗi nơi một khác.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183