PhapPham.comPháp Phẩm
Pháp khí cổ là di sản

Chuông Thanh Mai: quả chuông có niên đại sớm nhất được biết ở Việt Nam

Chuông Thanh Mai mang niên hiệu năm 798, là bảo vật quốc gia. Bài kể chuyện phát hiện, cách đọc niên đại, dáng chuông và cách đi xem cho đáng.

Museum gallery in Hanoi with soft spotlights on a dark green weathered bronze bell inside a glass case, a visitor seen from behind at a respectful distance, no readable inscription

Chuông Thanh Mai là quả chuông đồng mang niên hiệu Trinh Nguyên thứ 14, tức năm 798, được giới nghiên cứu coi là quả chuông có niên đại ghi rõ sớm nhất từng tìm thấy trên đất Việt Nam. Chuông được phát hiện ở vùng Thanh Mai thuộc Chí Linh (trước thuộc tỉnh Hải Dương, nay thuộc thành phố Hải Phòng sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025) và nằm trong nhóm bảo vật quốc gia được công nhận đợt đầu năm 2012.

Với người quan tâm pháp khí nhà Phật, quả chuông này quý vì nó là một mốc vật chất hiếm hoi: Phật giáo ở vùng châu thổ sông Hồng có mặt từ rất sớm, nhưng hiện vật mang ngày tháng cụ thể từ thế kỷ VIII thì đếm trên đầu ngón tay. Bài dưới đây đi qua câu chuyện phát hiện, cách các nhà nghiên cứu đọc ra năm 798, những chi tiết nên nhìn khi đứng trước chuông và vì sao một quả chuông đúc thời Bắc thuộc vẫn là di sản của người Việt. Các con số về kích thước, trọng lượng và nội dung minh văn chi tiết, bạn nên đối chiếu với tài liệu chính thức của bảo tàng, vì mỗi nguồn ghi một kiểu đo.

Chuông Thanh Mai là gì và vì sao được nhắc đến nhiều như vậy

Nói gọn, đây là một quả chuông chùa đúc bằng đồng, dáng chuông chùa quen thuộc của vùng Đông Á: thân hình trụ hơi thuôn, miệng mở, đỉnh có quai để treo, thân chia ô bằng các đường gờ nổi. Điều làm nó khác hàng nghìn quả chuông cổ khác ở các chùa làng là dòng minh văn khắc trên thân có ghi niên hiệu. Niên hiệu là mốc thời gian chắc chắn nhất mà một hiện vật có thể tự mang theo, vì nó không cần suy đoán từ hoa văn hay dáng vẻ.

Trước khi chuông Thanh Mai được biết đến, những quả chuông cổ có niên đại rõ ràng ở Việt Nam phần lớn thuộc các thế kỷ muộn hơn nhiều. Nhiều quả chuông thời Lý, Trần chỉ còn trong sử sách; số còn lại thường được định niên đại bằng cách so phong cách. Một hiện vật đứng ở cuối thế kỷ VIII vì thế trở thành cái mốc để đo ngược: các nhà nghiên cứu có thêm căn cứ để bàn về kỹ thuật đúc đồng, về cộng đồng Phật tử và về cách người địa phương góp công dựng chùa trong thời kỳ mà tư liệu viết còn rất ít.

Cũng cần nói cho đúng mức: "sớm nhất được biết" nghĩa là sớm nhất trong những gì đã tìm thấy và đã công bố. Đất châu thổ còn giấu nhiều thứ, và giới khảo cổ luôn dè dặt với chữ "nhất". Khi kể về chuông Thanh Mai, cách nói an toàn là quả chuông có niên đại ghi rõ sớm nhất được biết đến cho tới nay.

Câu chuyện phát hiện ở vùng Chí Linh

Theo các tài liệu giới thiệu bảo vật, chuông được người dân địa phương tình cờ tìm thấy trong lòng đất ở vùng Thanh Mai vào giữa thập niên 1980, rồi được ngành văn hoá tiếp nhận, nghiên cứu và đưa về bảo quản. Những chi tiết như ai là người tìm thấy đầu tiên, chuông nằm ở độ sâu bao nhiêu, mỗi bài báo kể một kiểu; bạn chỉ nên tin những gì có trong hồ sơ của cơ quan bảo tàng.

Chí Linh là vùng đồi núi thấp phía bắc châu thổ, nổi tiếng với quần thể di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc và nhiều dấu tích Phật giáo các thời. Việc một quả chuông thế kỷ VIII nằm ở đây gợi ra rằng vùng này đã có chùa và có cộng đồng đủ sức góp đồng đúc chuông từ rất sớm. Tuy vậy, ngôi chùa gốc từng treo quả chuông đã không còn, và các nhà nghiên cứu cũng không thể chắc chắn chuông được đúc tại chỗ hay mang từ nơi khác đến.

Cách chuông được tìm thấy cũng là một bài học về di sản. Một hiện vật nằm dưới đất hơn một nghìn năm chỉ kể được chuyện của mình khi người phát hiện báo cho chính quyền và để giới chuyên môn làm việc. Nếu bị cưa ra bán đồng, hoặc lọt vào tay người buôn, minh văn kia sẽ mất cùng với mốc 798. Pháp luật hiện hành về di sản quy định cổ vật phát hiện trong lòng đất phải khai báo; phần thủ tục chi tiết bạn nên hỏi cơ quan văn hoá địa phương.

Niên đại năm 798 được đọc ra từ đâu

Minh văn trên chuông được khắc bằng chữ Hán. Trong đó có dòng ghi niên hiệu Trinh Nguyên, là niên hiệu của một vị vua nhà Đường, bắt đầu từ năm 785. Năm Trinh Nguyên thứ 14 vì thế ứng với năm 798 dương lịch. Đây là phép đổi đơn giản: lấy năm đầu của niên hiệu cộng thêm số năm trừ đi một. Thời kỳ đó vùng đất nay là miền Bắc Việt Nam đang thuộc quyền cai trị của nhà Đường, nên giấy tờ, bia, chuông đều dùng niên hiệu của triều đình phương Bắc.

Ngoài niên hiệu, theo các nhà nghiên cứu Hán Nôm đã công bố, minh văn còn có tên những người góp công đúc chuông. Danh sách này quý không kém ngày tháng: nó cho thấy chuông là việc chung của một cộng đồng tín đồ, chứ không phải món đồ của riêng một quan chức. Nội dung chi tiết và cách đọc từng chữ thuộc về giới chuyên môn; bản dịch phổ biến trên mạng có nhiều chỗ khác nhau, nên khi trích dẫn bạn nên dựa vào ấn phẩm của các viện nghiên cứu hoặc bảo tàng.

Một điều thú vị là chính việc dùng niên hiệu ngoại triều khiến người xem dễ hiểu lầm rằng chuông "của Trung Quốc". Thực tế, niên hiệu chỉ cho biết khi đó vùng đất này đang dùng lịch của triều đại nào; nó không nói lên ai đúc, ai góp tiền và chuông treo cho ai nghe. Muốn biết những điều đó phải đọc phần còn lại của minh văn và đặt hiện vật vào bối cảnh nơi nó được tìm thấy.

Dáng chuông và những chi tiết nên nhìn khi đứng trước tủ kính

Kích thước khiêm tốn. Người lần đầu đến xem thường ngạc nhiên vì chuông không lớn như đại hồng chung ở các chùa hiện nay. Kích thước của nó gần với loại chuông treo trong điện hoặc ở hiên chùa hơn là chuông gác. Điều đó hợp với quy mô chùa và khả năng đúc đồng của một cộng đồng địa phương thế kỷ VIII.

Quai treo. Hãy nhìn phần đỉnh chuông, nơi có quai để xỏ xà treo. Ở chuông Đông Á, quai thường tạo hình con vật, về sau quen gọi là bồ lao. Quan sát quai cho bạn thấy người thợ cổ xử lý chi tiết khó đúc nhất của quả chuông ra sao.

Các đường gờ chia ô. Thân chuông được chia bằng gờ nổi ngang và dọc. Những ô lớn thường dành cho minh văn hoặc hoa văn, các ô nhỏ ở dưới là nơi đặt núm gõ. Cách chia ô này về sau vẫn còn trên rất nhiều chuông Việt đúc muộn hơn, nên nhìn chuông Thanh Mai là thấy được cái gốc của một kiểu dáng kéo dài cả nghìn năm.

Núm gõ. Chuông chùa không có quả lắc bên trong như chuông nhà thờ; người ta thỉnh bằng chày gỗ đánh từ ngoài vào một vị trí định sẵn. Vị trí đó thường được đánh dấu bằng núm gõ đúc nổi. Trên chuông cổ, núm gõ hay có hình hoa sen.

Màu đồng và vết thời gian. Lớp gỉ xanh, nâu trên chuông là kết quả hơn mười hai thế kỷ nằm trong đất ẩm. Bảo tàng giữ lớp gỉ ổn định này như một phần của hiện vật; nó không phải là "bẩn" để lau đi.

Vì sao một quả chuông thời Bắc thuộc vẫn là di sản của người Việt

Câu hỏi này hay được đặt ra khi người ta nghe niên hiệu nhà Đường. Câu trả lời nằm ở cách các nhà sử học hiểu về thời Bắc thuộc: đó là giai đoạn vùng đất bị cai trị bởi triều đại phương Bắc, nhưng người sống, làm ruộng, dựng chùa, góp đồng đúc chuông vẫn là cư dân bản địa. Phật giáo đã có mặt ở châu thổ sông Hồng từ những thế kỷ đầu Công nguyên, với trung tâm Luy Lâu ở vùng Bắc Ninh ngày nay, trước cả khi nhiều vùng khác của Đông Á biết đến đạo Phật.

Chuông Thanh Mai là bằng chứng hữu hình rằng đời sống Phật giáo ở cộng đồng địa phương đã đủ bền để tổ chức một việc công phu như đúc chuông. Nó cũng là tư liệu về kỹ thuật luyện kim: muốn đúc được chuông phải có thợ biết làm khuôn, nấu đồng, rót một lần cho liền khối. Những kỹ năng ấy không biến mất khi thời Bắc thuộc chấm dứt mà tiếp tục chảy vào các làng đúc đồng đời sau.

Vì vậy, khi Nhà nước công nhận chuông là bảo vật quốc gia, điều được ghi nhận không phải là "món đồ của triều đại nào" mà là giá trị của hiện vật đối với lịch sử vùng đất và cư dân ở đây. Cách nhìn này cũng nên áp dụng cho nhiều hiện vật khác mang niên hiệu ngoại triều, từ bia đá đến đồ gốm.

Bảo vật quốc gia có ý nghĩa gì với một quả chuông

Bảo vật quốc gia là danh hiệu cao nhất dành cho hiện vật trong hệ thống di sản của Việt Nam. Hiện vật được chọn khi đáp ứng những tiêu chí về giá trị lịch sử, văn hoá, khoa học, tính độc bản hoặc hiếm có, và phải qua quy trình thẩm định của hội đồng chuyên môn trước khi Thủ tướng Chính phủ ký quyết định. Chi tiết tiêu chí nằm trong Luật Di sản văn hoá và các văn bản hướng dẫn hiện hành, và đã có thay đổi theo bản luật sửa đổi năm 2024, nên khi cần trích dẫn bạn nên mở văn bản gốc.

Với một quả chuông, danh hiệu này kéo theo những yêu cầu bảo quản chặt hơn: điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, chế độ trưng bày, việc đưa hiện vật đi triển lãm ở nơi khác đều phải theo quy định riêng. Chuông Thanh Mai vì thế sẽ không bao giờ được thỉnh nữa. Tiếng của nó đã thuộc về quá khứ; điều còn lại là hình dáng và dòng chữ.

Theo giới thiệu của ngành bảo tàng, chuông được trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia ở Hà Nội. Hiện vật có thể được luân chuyển hoặc tạm cất để bảo quản, nên trước khi đi riêng để xem chuông, bạn nên kiểm tra thông tin trưng bày mới nhất của bảo tàng.

Đi xem chuông Thanh Mai thế nào cho đáng chuyến đi

Đứng trước một hiện vật hơn mười hai thế kỷ tuổi, vài phút chuẩn bị giúp bạn nhìn thấy nhiều hơn một khối đồng xanh trong tủ kính:

  • Đọc trước một bài giới thiệu đáng tin về chuông, nhất là phần minh văn và niên đại, để khi đứng trước hiện vật bạn biết mắt nên tìm gì.
  • Đi vòng quanh tủ kính nếu được phép: mặt trước, mặt sau và hai bên chuông thường có chi tiết khác nhau, nhất là vị trí khắc chữ và núm gõ.
  • Đọc kỹ bảng chú thích của bảo tàng, ghi lại cách bảo tàng mô tả niên đại và nơi phát hiện, vì đó là cách diễn đạt đã được kiểm chứng.
  • Không dùng đèn flash nếu bảo tàng yêu cầu, không tựa tay hay gõ vào kính; hiện vật đồng cổ nhạy với rung và thay đổi nhiệt độ.
  • Nếu đi cùng trẻ nhỏ, hãy đặt cho trẻ một câu hỏi quan sát đơn giản như "quai chuông hình con gì", thay vì đọc một tràng số liệu.
  • Sau chuyến đi, nếu bạn ghé một chùa làng còn giữ chuông cổ thời Lê hay Nguyễn, hãy so dáng và cách chia ô; bạn sẽ thấy sợi chỉ nối các quả chuông cách nhau cả nghìn năm.

Đây là một hiện vật để nhìn chậm. Mười phút đứng trước tủ kính, đọc từng chi tiết, có giá trị hơn một tấm ảnh chụp vội rồi đi tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Chuông Thanh Mai có phải là quả chuông cổ nhất Việt Nam không?

Cách nói chính xác là quả chuông có niên đại ghi rõ sớm nhất được biết đến cho tới nay. Có thể còn những quả chuông cổ hơn chưa được phát hiện hoặc không mang niên hiệu, nên giới nghiên cứu thường tránh khẳng định tuyệt đối chữ "nhất".

Vì sao chuông mang niên hiệu nhà Đường?

Năm 798 vùng đất này đang thuộc quyền cai trị của nhà Đường, nên mọi văn bản, bia, chuông đều ghi theo niên hiệu triều đình đó. Niên hiệu chỉ cho biết lịch được dùng, không cho biết người đúc hay người góp công là ai.

Có thể thỉnh thử chuông Thanh Mai để nghe tiếng không?

Không. Chuông là bảo vật quốc gia, được bảo quản trong điều kiện riêng, không ai được gõ thử. Một cú gõ có thể làm rạn thân đồng đã yếu đi sau hàng thế kỷ nằm trong đất, gây hư hại không sửa lại được.

Minh văn trên chuông nói gì?

Theo các nhà nghiên cứu đã công bố, minh văn có niên hiệu và danh sách những người góp công đúc chuông. Bản đọc và bản dịch chi tiết nên tra trong ấn phẩm của các viện nghiên cứu Hán Nôm hoặc bảo tàng, vì các bản lưu truyền trên mạng có nhiều chỗ khác nhau.

Chí Linh nay thuộc tỉnh nào?

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, tỉnh Hải Dương được hợp nhất vào thành phố Hải Phòng, nên vùng Chí Linh nay thuộc thành phố Hải Phòng. Khi đọc tài liệu cũ, bạn sẽ gặp cách ghi theo địa danh trước năm 2025.

Người dân tìm thấy chuông hay đồ đồng cổ dưới đất thì nên làm gì?

Nên giữ nguyên hiện trạng, không cạo rửa, không cưa cắt, chụp ảnh vị trí rồi báo ngay cho chính quyền cơ sở hoặc cơ quan văn hoá địa phương. Luật di sản quy định việc khai báo cổ vật phát hiện trong lòng đất; thủ tục cụ thể nên hỏi trực tiếp nơi tiếp nhận.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183