PhapPham.comPháp Phẩm
Kinh sách, kinh chép tay và mộc bản

Nghề khắc ván in kinh: từ súc gỗ thị đến tờ kinh in tay ở chùa Việt

Mộc bản là gì, khắc ván in kinh gồm những công đoạn nào, làng nghề khắc in Hồng Lục – Liễu Tràng ra sao và nghề in thủ công còn lại gì trong đời sống hôm nay.

Close view of a craftsman's hands carving a wooden printing block with a small chisel, fine wood shavings, characters reversed and blurred, workshop in a Hai Phong village, side light

Mộc bản là tấm ván gỗ khắc chữ hoặc hình theo chiều ngược, dùng để in ra giấy bằng cách quét mực lên ván rồi xoa giấy lên; nghề khắc ván in kinh là nghề làm ra những tấm ván ấy, gồm chọn và xử lý gỗ, viết chữ mẫu, khắc, rồi in thủ công. Trước khi có máy in hiện đại, phần lớn kinh sách trong chùa Việt được in theo cách này.

Bài này đi qua từng công đoạn của nghề, nhắc đến các làng khắc in nổi tiếng ở đồng bằng Bắc Bộ, so sánh in mộc bản với in hiện đại, và nói nghề còn gì trong đời sống hôm nay. Bài không hướng dẫn tự khắc ván ở nhà; mục đích là để bạn hiểu và trân trọng hơn khi đứng trước một tấm ván kinh trong chùa hay trong bảo tàng.

Mộc bản là gì và vì sao chùa xưa cần nó

Một quyển kinh chép tay chỉ ra được một bản. Muốn có hàng trăm quyển giống hệt nhau để phát cho tăng ni và Phật tử khắp nơi, người ta cần một khuôn có thể in nhiều lần. Ván khắc gỗ là lời giải của nhiều nền văn hoá Đông Á trong hàng nghìn năm: khắc một lần, in nhiều lần, và mỗi bản in giữ đúng từng chữ của bản gốc.

Với chùa, điều này đặc biệt quan trọng. Kinh điển cần chính xác; chép tay nhiều đời dễ sinh sai chữ, còn bản in từ một bộ ván đã được soát kỹ giúp văn bản ổn định qua nhiều thế hệ. Một bộ ván kinh tốt được cất trong nhà tàng bản, khi cần thì mang ra in, in xong lau sạch, cất lại.

Ở Việt Nam, ngoài kinh Phật, mộc bản còn dùng in sách sử của triều đình, sách học của nhà nho, tranh dân gian. Mộc bản triều Nguyễn và mộc bản trường học Phúc Giang đã được UNESCO ghi danh; trong nhà Phật, kho mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm là trường hợp tiêu biểu.

Lịch sử in ấn thế giới cũng có dấu ấn của kinh Phật in khắc gỗ: một bản Kinh Kim Cương tìm thấy ở Đôn Hoàng, có ghi năm tương ứng với năm 868, thường được giới thiệu là một trong những sách in có niên đại cổ nhất còn lại. Điều đó cho thấy việc truyền bá kinh điển đã thúc đẩy kỹ thuật in ở Đông Á từ rất sớm, và nghề khắc ván ở Việt Nam là một nhánh của dòng chảy chung ấy.

Hồng Lục, Liễu Tràng và câu chuyện tổ nghề

Nhắc đến nghề khắc ván in ở Việt Nam, sách vở và các nhà nghiên cứu thường nhắc đến hai làng Hồng Lục và Liễu Tràng, vùng Bình Giang thuộc tỉnh Hải Dương cũ, nay thuộc thành phố Hải Phòng sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025. Hai làng nổi tiếng nhiều đời về khắc ván, thợ được mời đi khắc sách cho triều đình và cho các chùa khắp nơi.

Theo sử sách và truyền thống của làng, tổ nghề khắc in được thờ ở đây là Lương Như Hộc, người đỗ đạt thời Lê sơ thế kỷ mười lăm, nhiều lần đi sứ phương Bắc và được cho là đã học kỹ thuật khắc in rồi truyền lại cho dân làng. Như nhiều câu chuyện tổ nghề, phần lịch sử và phần truyền thuyết đan xen; nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng kỹ thuật in khắc gỗ có thể đã có mặt ở Việt Nam từ trước đó.

Điều chắc chắn là các làng khắc in đồng bằng Bắc Bộ đã đào tạo nên những lớp thợ có tay nghề rất cao, để lại dấu ấn trên nhiều bộ ván còn đến hôm nay. Ngày nay nghề khắc ván truyền thống ở các làng này không còn như xưa, chủ yếu còn lại trong ký ức, trong đình làng thờ tổ nghề và trong những bộ ván ở chùa, bảo tàng. Nếu có dịp về vùng này, bạn có thể ghé đình làng thờ tổ nghề, hỏi chuyện các cụ cao tuổi để nghe kể về một thời cả làng sống bằng dao khắc.

Công đoạn đầu: chọn và xử lý gỗ

Chọn gỗ. Gỗ thị được ưa nhất nhờ thớ mịn, mềm vừa đủ để dao đi êm, cứng đủ để nét nhỏ không sứt. Một số nơi dùng các loại gỗ thớ mịn khác. Gỗ phải đủ tuổi, không mắt, không nứt.

Ngâm và phơi. Theo mô tả của nhiều làng nghề, gỗ được xẻ thành tấm rồi ngâm trong nước một thời gian để rút bớt nhựa, sau đó phơi hoặc hong khô từ từ trong bóng râm. Công đoạn này giúp ván ít cong vênh, ít mọt về sau.

Bào phẳng. Ván khô được bào thật phẳng và nhẵn cả hai mặt, vì nhiều bộ ván khắc cả mặt trước lẫn mặt sau. Mặt ván không phẳng thì khi in, chỗ cao ăn mực đậm, chỗ thấp ăn mực nhạt.

Cắt đúng khổ. Ván được cắt theo khổ trang sách định in, chừa lề để cầm và để khắc phần đầu ván, nơi thường ghi tên sách, số trang.

Kiểm lại trước khi khắc. Người thợ soi ván dưới ánh sáng, gõ nghe tiếng, loại những tấm có vết nứt chân chim hay thớ xoắn, vì khắc đến giữa chừng mà ván nứt là bỏ công cả ngày.

Từ chữ mẫu đến ván khắc: các bước chính

Công đoạn quan trọng nhất của nghề nằm ở đây, và cũng là chỗ cần nhiều người nhất: người viết chữ, người soát chữ và thợ khắc.

  1. Người viết chữ đẹp chép văn bản lên tờ giấy mỏng, theo khung dòng cột đã định, chữ đều, nét rõ.
  2. Bản viết được soát kỹ, đối chiếu với bản gốc; sai ở đây thì sai trên mọi bản in về sau.
  3. Tờ chữ mẫu được dán úp mặt chữ xuống ván bằng hồ loãng, để khi nhìn từ mặt sau giấy, chữ hiện lên ngược chiều.
  4. Khi hồ khô, thợ làm mỏng lớp giấy để nét mực hiện rõ trên ván.
  5. Thợ khắc dùng dao nhỏ viền quanh nét chữ trước, rồi đục bỏ phần gỗ trống, để lại nét chữ nổi cao đều nhau.
  6. Những vùng trống lớn giữa các dòng được đục sâu hơn để khi in giấy không chạm vào, không dính mực thừa.
  7. Ván khắc xong được in thử, soát lại; chữ sai có thể được đục bỏ và cấy một miếng gỗ nhỏ để khắc lại.

Một thợ giỏi mỗi ngày chỉ khắc được một phần nhỏ của một mặt ván. Một bộ kinh dày có thể cần nhiều thợ làm trong thời gian dài, đó là lý do việc khắc kinh xưa luôn cần cả cộng đồng góp sức.

In tay: mực, giấy dó và bàn xoa

Khi in, người thợ đặt ván nằm ngửa, quét một lớp mực đều lên mặt chữ. Mực in mộc bản truyền thống thường làm từ muội than hoà với chất kết dính. Lớp mực vừa đủ: quá dày thì nét chữ nhoè, quá mỏng thì chữ mờ, đứt nét.

Tờ giấy dó, loại giấy làm thủ công từ vỏ cây dó, được đặt nhẹ lên mặt ván. Người thợ dùng một bàn xoa, ở nhiều nơi là một búi xơ mềm, xoa đều từ giữa ra ngoài để giấy ăn mực khắp các nét. Sau đó bóc tờ giấy lên, phơi cho khô. Vì giấy dó mỏng và mực thấm qua, mỗi tờ thường chỉ in một mặt, rồi gấp đôi lại khi đóng sách — đó là lý do sách mộc bản cũ có những trang gấp đôi rất đặc trưng.

Các tờ in khô được xếp theo thứ tự, xén mép, đục lỗ và đóng gáy bằng chỉ. Bìa có thể là giấy dày hơn hoặc giấy dó bồi nhiều lớp. Một quyển kinh in mộc bản hoàn chỉnh, vì vậy, là kết quả của cả một chuỗi nghề: làm giấy, làm mực, khắc ván, in và đóng sách.

In mộc bản và in hiện đại khác nhau thế nào

So sánh dưới đây giúp hiểu vì sao in mộc bản gần như không còn dùng để in kinh hằng ngày, nhưng vẫn được trân trọng như di sản.

Tiêu chíIn mộc bảnIn hiện đại
Chuẩn bịKhắc tay từng ván, mất nhiều tháng cho một bộ kinhDàn trang trên máy tính, làm bản in nhanh
Sửa lỗiĐục bỏ, cấy gỗ khắc lại từng chữSửa tệp rồi in lại
Số bản inIn nhiều lần qua nhiều năm từ một bộ vánIn hàng nghìn bản rất nhanh
Lưu giữBộ ván là tài sản lâu dài, cần nhà kho khô ráoLưu tệp số, in lại khi cần
Dấu ấn người làmNét khắc mang tay nghề từng thợPhông chữ đồng nhất

Chính vì mỗi bộ ván là kết tinh công sức của nhiều người trong thời gian dài, những bộ còn lại hôm nay được xem là di sản: chúng ghi lại không chỉ nội dung kinh mà cả kỹ thuật, thẩm mỹ và tổ chức xã hội của một thời.

Nghề khắc ván hôm nay còn lại gì

Nghề khắc ván in kinh theo nghĩa sản xuất sách đã gần như không còn: kinh sách hôm nay đều in bằng máy. Nhưng kỹ năng khắc gỗ vẫn sống trong những nghề gần kề, như khắc ván in tranh dân gian, khắc biển gỗ, câu đối, hoành phi, và trong các xưởng phục chế phục vụ bảo tàng, di tích.

Các bộ mộc bản cũ ở chùa và ở các kho lưu trữ đang được bảo quản, số hoá, nghiên cứu. Số hoá giúp người đọc xem được nội dung mà không cần chạm vào ván gốc, đồng thời giữ lại hình ảnh phòng khi ván hư hại. Ở một số nơi, hoạt động trình diễn in thử từ ván phục chế giúp học sinh, khách tham quan hiểu cách làm.

Với người đi chùa, hiểu nghề khắc ván giúp nhìn một quyển kinh cũ khác đi: những trang gấp đôi, nét chữ hơi nhoè theo vân gỗ không phải là khuyết điểm, mà là dấu vết của bàn tay người viết, người khắc, người in đã góp công. Gặp một quyển như vậy trong nhà, hãy giữ khô, đừng ép, và hỏi người có chuyên môn trước khi xử lý.

Câu hỏi thường gặp

Mộc bản khác tranh khắc gỗ thế nào?

Cùng một kỹ thuật khắc gỗ in ngược, nhưng mộc bản chủ yếu khắc chữ để in sách, còn tranh khắc gỗ như tranh dân gian khắc hình để in tranh, có khi nhiều ván cho nhiều màu. Nhiều làng nghề dùng chung kỹ năng khắc nhưng có thợ chuyên từng loại.

Vì sao chữ trên mộc bản phải khắc ngược?

Khi in, mặt ván úp vào giấy nên hình in ra là hình đối xứng của ván. Muốn chữ trên giấy đọc xuôi, chữ trên ván phải ngược chiều như ảnh trong gương. Việc dán úp tờ chữ mẫu lên ván giúp thợ khắc có sẵn chữ ngược mà không phải tự viết ngược.

Làng Hồng Lục và Liễu Tràng nay thuộc đâu?

Hai làng thuộc vùng Bình Giang của tỉnh Hải Dương cũ. Từ tháng 7 năm 2025, sau khi Hải Dương hợp nhất với Hải Phòng, khu vực này thuộc thành phố Hải Phòng. Khi tìm đến, nên kiểm tra tên xã, phường mới theo sắp xếp hành chính hiện hành.

Một tấm mộc bản có thể in được bao nhiêu lần?

Không có con số cố định. Nếu gỗ tốt, khắc khéo và bảo quản khô ráo, một bộ ván có thể dùng in nhiều đợt qua nhiều năm. Ván bị mòn nét, nứt hay mọt thì chữ in ra kém dần, khi đó người xưa có thể khắc ván mới để thay.

Có thể tự học khắc ván in ở nhà không?

Khắc gỗ dùng dao rất sắc, cần được hướng dẫn trực tiếp về cách cầm dao và an toàn tay. Nếu yêu thích, bạn nên tìm các lớp học khắc gỗ, in tranh có người dạy, bắt đầu với hình đơn giản trước khi nghĩ đến chữ.

Gia đình có tấm ván khắc chữ cũ nên làm gì?

Giữ ván ở nơi khô ráo, tránh nắng, không lau nước, không thử in. Chụp ảnh hai mặt ván gửi cho người biết chữ Hán Nôm hoặc bảo tàng địa phương để nhờ xác định nội dung và niên đại. Ván cổ có thể là tư liệu quý, đừng vội bán hay bỏ đi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183