Nghi lễ Phật giáo Huế được nhiều người biết đến vì sự trang nghiêm và phần âm thanh phong phú: chuông trống bát nhã mở đầu, mõ và chuông gia trì giữ nhịp tụng, linh và chũm chọe trong các khoa lễ, những giọng tán có làn điệu riêng, và trong một số đại lễ hay lễ tang còn có ban nhạc lễ với kèn, trống, đàn.
Bài này không dạy nghi thức, cũng không đi sâu vào âm nhạc học. Nó dành cho người lần đầu dự một đại lễ ở chùa Huế, hoặc người xem phim tư liệu, muốn biết mình đang nghe gì và nên dự thế nào cho phải. Mỗi chùa ở Huế có nếp riêng; muốn hiểu kỹ, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi đó.
Vì sao nhắc đến Huế khi nói về nghi lễ nhà chùa
Huế là kinh đô của triều Nguyễn và là nơi có mật độ chùa chiền dày, nhiều ngôi chùa gắn với các đời chúa, đời vua và các dòng truyền thừa lâu năm. Trong không gian ấy, nghi lễ nhà chùa phát triển song song với nghi lễ cung đình và nhạc lễ dân gian. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng giữa nghi lễ Phật giáo Huế và các truyền thống âm nhạc nghi lễ khác ở vùng đất này có sự ảnh hưởng qua lại, dù mức độ và đường đi cụ thể vẫn còn được bàn.
Nhã nhạc cung đình Huế được UNESCO công nhận là kiệt tác di sản văn hoá phi vật thể năm 2003, khiến người ta chú ý hơn tới các truyền thống âm nhạc nghi lễ của vùng. Nghi lễ nhà chùa là một dòng riêng, phục vụ việc tu tập và thờ Phật, không phải một nhánh của nhã nhạc, nhưng cùng sống trong một môi trường văn hoá nên có những nét gần nhau về tính trang trọng và nhịp chậm rãi.
Khi nói "nghi lễ Phật giáo Huế", người ta thường muốn nhắc tới cả một hệ thống: cách tụng, cách tán, cách bố trí đàn lễ, cách dùng nhạc khí và những bài bản được truyền dạy qua nhiều thế hệ tăng, ni. Bài này chỉ chạm vào phần nhạc khí, phần dễ nhận ra nhất với người đi lễ.
Những âm thanh bạn có thể nghe trong một đại lễ
Một đại lễ ở chùa Huế, ví dụ dịp Phật Đản hoặc lễ vía lớn của chùa, có thể có các lớp âm thanh dưới đây. Không phải buổi lễ nào cũng đủ, thứ tự cũng thay đổi theo chùa:
- Chuông trống bát nhã ở lầu chuông, lầu trống mở đầu hoặc đón chư tôn đức, chuông lớn và trống lớn đánh xen nhau.
- Mõ lớn và chuông gia trì trong chánh điện giữ nhịp cho đại chúng tụng kinh, mõ đều đặn, chuông ở đầu câu và chỗ chuyển.
- Tiếng linh trên tay vị chủ lễ trong các khoa nghi, báo mở đầu, chuyển đoạn, khép lại.
- Chũm chọe và trống nhỏ đi cùng những đoạn tán có nhịp, hoặc trong lúc rước.
- Giọng tán của chư tăng: những làn điệu kéo dài, lên xuống nhiều, khác hẳn giọng tụng đều.
- Trong một số đại lễ, lễ tang hay lễ rước, ban nhạc lễ với kèn, trống, đàn dây có thể được mời phục vụ ở phần ngoài.
Nếu chỉ có một buổi để dự, bạn nên để ý sự chuyển đổi giữa các lớp ấy: lúc nào chỉ còn mõ và giọng tụng, lúc nào chũm chọe vào, lúc nào tiếng linh ngân lên một mình. Nghe ra các lớp âm thanh giúp bạn hiểu buổi lễ đang ở đoạn nào mà không cần biết trước nghi thức.
Một đại lễ lớn có thể kéo dài vài giờ. Người lớn tuổi, trẻ nhỏ đi cùng nên được chuẩn bị nước uống, chỗ ngồi nghỉ ở khu vực phía sau, để không phải ra vào giữa những đoạn nghiêm trang. Đứng lâu dưới nắng ở sân chùa mùa hè Huế cũng là điều cần tính trước.
Tán: phần giọng hát đặc trưng mà nhạc khí đi cùng
Trong nghi lễ nhà chùa ở Huế, "tán" là cách xướng, ngâm các bài kệ, bài tán theo làn điệu có độ kéo dài và luyến láy, khác với tụng là đọc đều theo nhịp mõ. Tán có nhiều lối với tên gọi riêng, có lối chậm rãi, có lối nhanh hơn có nhịp rõ. Nhạc khí gõ như trống nhỏ, chũm chọe, mõ thường đi cùng các lối tán có nhịp để giữ tiết tấu cho người xướng.
Người nghe ngoài nghề thường thấy tán giống hát, và quả thật nó có tính nhạc rất rõ. Nhưng với người trong chùa, tán là một phần của nghi thức, có nội dung và thời điểm của nó, không phải tiết mục biểu diễn. Vì thế khi đang có tán, người dự lễ không vỗ tay, không gọi nhau ra quay cận mặt các vị đang xướng.
Việc học tán đòi hỏi nhiều năm theo thầy, vừa luyện giọng vừa thuộc bài và hiểu vị trí của từng bài trong khoa lễ. Đó là một trong những lý do nghi lễ Huế được trân trọng: đằng sau vài phút nghe êm tai là cả một quá trình truyền dạy dài. Nếu bạn quan tâm sâu hơn, có các công trình nghiên cứu về nghi lễ và âm nhạc Phật giáo Huế của những người trong nghề, đáng đọc hơn các đoạn cắt ngắn trên mạng.
Ban nhạc lễ: phần giao thoa với nhạc dân gian
Ở Huế và nhiều vùng miền Trung, trong một số đám tang, lễ rước hay lễ lớn, gia chủ hoặc ban tổ chức có thể mời một ban nhạc lễ dân gian gồm kèn, trống, đàn dây. Ban này thường phục vụ ở phần ngoài, ở những đoạn rước, đoạn tiễn, xen với phần nghi lễ do chư tăng cử hành. Người dự dễ nhầm tất cả là "nhạc chùa", nhưng thực ra đó là hai thành phần khác nhau cùng có mặt trong một buổi lễ.
Cách phân biệt đơn giản: phần do chư tăng, ni cử hành dùng chuông, mõ, linh, chũm chọe, trống, đi cùng giọng tụng và tán; phần của ban nhạc lễ có tiếng kèn, đàn, với những nhạc công mặc trang phục riêng. Có chùa không mời ban nhạc lễ, có lễ chỉ dùng phần nhà chùa. Việc có hay không tuỳ gia đình, tuỳ chùa và tuỳ tính chất buổi lễ.
Nhạc lễ dân gian là một truyền thống âm nhạc lớn với bài bản, nhạc khí và nghệ nhân riêng, vượt ngoài phạm vi trang này. Ở đây chỉ nêu để người đi lễ không nhầm lẫn và biết tôn trọng cả hai phần: nghi thức của nhà chùa và phần việc của những người nghệ nhân nhạc lễ.
Nhạc khí được đặt ở đâu quanh đàn lễ
Trong một đại lễ ở chùa Huế, đàn lễ chính thường được thiết trí trong chánh điện hoặc ở sân trước, với bàn tụng hướng về ban Phật. Mõ lớn và chuông gia trì đặt hai bên bàn tụng, nơi hai vị dẫn nhịp ngồi. Vị chủ lễ ở vị trí trung tâm, chiếc linh để trên một chiếc khay hoặc trên mặt bàn trước mặt, cầm lên khi cần dùng.
Nhóm chũm chọe và trống nhỏ thường ở một bên đàn, gần những vị đảm nhận phần tán có nhịp. Trống bát nhã và chuông lớn nằm ở lầu trống, lầu chuông hoặc ở góc sân, cách đàn lễ một khoảng; người đánh nhìn về phía đàn để biết khi nào vào hồi. Nếu có ban nhạc lễ dân gian, họ thường ngồi ở một khu riêng phía ngoài, không lẫn vào đàn của chư tăng.
Biết cách bố trí này giúp người dự lễ chọn chỗ đứng hợp lý: tránh đứng chắn giữa đàn lễ và lầu chuông trống, tránh đi qua khoảng trống trước bàn tụng, không đặt túi xách hay mũ nón lên các bàn kê nhạc khí. Cách thiết trí cụ thể thay đổi theo chùa và theo tính chất lễ, nên coi mô tả trên là nét chung để định hướng.
Cùng một nhạc khí, hai vai trò
Một số nhạc khí xuất hiện cả trong phần nghi lễ nhà chùa lẫn ban nhạc lễ dân gian. Bảng dưới giúp bạn nhận ra vai trò của chúng trong từng phần.
| Nhạc khí | Trong phần nghi lễ do chư tăng cử hành | Trong ban nhạc lễ dân gian |
|---|---|---|
| Trống | Trống bát nhã mở lễ; trống nhỏ giữ nhịp cho tán | Giữ nhịp cho cả ban, có nhiều loại trống với vai trò khác nhau |
| Chũm chọe | Đánh dấu đoạn chuyển, đi cùng tán có nhịp | Tạo điểm nhấn, đi cùng trống trong đoạn rước |
| Chuông | Chuông lớn, chuông gia trì, linh: tín hiệu nghi thức | Ít dùng |
| Mõ | Giữ nhịp tụng kinh | Có thể có mõ nhỏ giữ nhịp, tuỳ ban |
| Kèn, đàn dây | Không thuộc phần nghi lễ của chư tăng | Phần giai điệu chính của ban nhạc lễ |
Bảng chỉ là nét chung để nhận diện. Thực tế mỗi ban, mỗi chùa sắp xếp khác nhau, và ranh giới giữa hai phần ở từng buổi lễ cụ thể do chính chùa và gia chủ thống nhất.
Dự một đại lễ ở chùa Huế cho phải phép
Đến sớm, đứng đúng chỗ. Đại lễ thường đông người. Đến sớm giúp bạn tìm được chỗ đứng không chắn lối đi của chư tăng và ban nghi lễ. Khu vực sát bàn tụng và lối rước nên để trống.
Im lặng khi chuông trống, khi tán. Lúc hồi chuông trống bát nhã vang lên hay đang có tán là lúc nghiêm trang nhất. Dừng trò chuyện, tắt chuông điện thoại, không gọi nhau qua lại.
Quay chụp có chừng mực. Nhiều chùa cho phép chụp ảnh từ xa nhưng không dùng đèn chớp, không tiến sát quay cận mặt các vị đang hành lễ. Nếu thấy có bảng nhắc hoặc người nhắc thì làm theo. Khi đăng lên mạng, không chú thích bình phẩm cách hành lễ.
Không chạm vào nhạc khí. Chuông, trống, mõ, linh đặt quanh đàn lễ đều là pháp khí đang dùng. Trẻ em đi cùng cần được dặn trước, vì tiếng trống và chũm chọe rất cuốn hút với trẻ.
Theo nếp của chùa. Mỗi chùa ở Huế có nếp riêng về chỗ đứng của Phật tử, lúc nào lạy, lúc nào đứng. Không biết thì làm theo những Phật tử quanh mình hoặc hỏi nhẹ một người trong ban hộ niệm, ban trật tự.
Câu hỏi thường gặp
Nghi lễ Phật giáo Huế có gì khác với nơi khác?
Nghi lễ ở Huế được biết đến với sự trang nghiêm, cách bố trí đàn lễ công phu và phần tán có làn điệu riêng, truyền dạy qua nhiều thế hệ. Mỗi vùng có nếp riêng, nên khác biệt không có nghĩa nơi nào hơn nơi nào.
Tán khác tụng như thế nào?
Tụng là đọc đều theo nhịp mõ, mỗi chữ hay mỗi nhóm chữ một tiếng mõ. Tán là xướng các bài kệ, bài tán theo làn điệu kéo dài và luyến láy, có lối đi cùng trống nhỏ và chũm chọe. Cả hai đều là phần của nghi thức, không phải biểu diễn.
Ban nhạc lễ trong đám tang có phải của nhà chùa không?
Thường là không. Ban nhạc lễ với kèn, trống, đàn là truyền thống nhạc lễ dân gian, do gia chủ mời và phục vụ ở phần ngoài. Phần do chư tăng cử hành dùng chuông, mõ, linh, chũm chọe, trống cùng giọng tụng và tán.
Có được quay video trong đại lễ ở chùa Huế không?
Nhiều chùa cho phép quay chụp từ xa, không dùng đèn chớp và không tiến sát các vị đang hành lễ. Mỗi chùa có quy định riêng, nên bạn để ý lời nhắc của ban trật tự. Khi đăng lên mạng, tránh bình phẩm về cách hành lễ.
Nghi lễ Phật giáo Huế có phải là nhã nhạc cung đình không?
Không. Nhã nhạc cung đình Huế là âm nhạc nghi lễ của triều đình, được UNESCO công nhận năm 2003. Nghi lễ nhà chùa là một dòng riêng phục vụ tu tập và thờ Phật, dù hai bên cùng sống trong môi trường văn hoá Huế nên có nét gần nhau.
Muốn tìm hiểu sâu về tán và nghi lễ Huế thì nên làm gì?
Bạn có thể đọc các công trình nghiên cứu về nghi lễ và âm nhạc Phật giáo Huế của những người trong nghề, dự các đại lễ với tâm thế người học, và hỏi trực tiếp chư tăng, ni ở các chùa. Các đoạn cắt ngắn trên mạng thường thiếu bối cảnh.