PhapPham.comPháp Phẩm
Mõ, bảng và nhạc khí trong nghi lễ

Mõ làng và mõ chùa khác nhau thế nào: hai tiếng gỗ trong làng quê Việt xưa

Cùng tên gọi là mõ nhưng mõ làng dùng để báo tin việc làng, còn mõ chùa giữ nhịp tụng kinh. Bài so hình dáng, chất liệu, người giữ và số phận hai chiếc mõ.

Old bamboo slit drum and wooden mallet lying on the brick floor of a village communal house porch in the Red River Delta, banyan tree shade, empty courtyard

Mõ làng và mõ chùa giống nhau ở chỗ cùng là khối gỗ hoặc ống tre khoét rỗng để gõ ra tiếng, nhưng khác hẳn về việc dùng: mõ làng là phương tiện báo tin của cộng đồng làng xã, còn mõ chùa là pháp khí giữ nhịp khi tụng kinh. Một cái thuộc về đình và đời sống hành chính của làng, một cái thuộc về chánh điện và đời sống tu tập.

Người lớn tuổi ở nông thôn Bắc Bộ còn nhớ tiếng mõ rao đầu ngõ, còn người trẻ phần lớn chỉ biết tiếng mõ ở chùa. Bài này đặt hai chiếc mõ cạnh nhau: hình dáng, chất liệu, người giữ, tiếng gõ và lý do mõ làng gần như đã lặng tiếng, trong khi mõ chùa vẫn vang mỗi thời khoá.

Đặt hai chiếc mõ cạnh nhau

Bảng dưới là nét chung theo những gì sách về văn hoá làng và về chùa Việt thường mô tả. Mỗi vùng có thể khác đôi chút, nhất là về hình dáng mõ làng.

Mõ làngMõ chùa
Thuộc vềĐình làng, bộ máy làng xãChùa, chánh điện, ban Phật
Hình dáng thường gặpỐng tre khoét khe, hoặc khúc gỗ khoét rỗng hình ống, hình thuyềnKhối gỗ tròn có khe miệng, chạm hai đầu cá hoặc rồng
Trang tríThường mộc, ít chạm khắcSơn son, chạm hoạ tiết, có nệm và dùi bọc vải
Người giữNgười làm mõ của làng, người tuần phiênVị giữ mõ trong thời tụng, Phật tử tại gia
Việc chínhBáo tin, gọi họp, báo động, cầm canhGiữ nhịp tụng kinh, nhắc tỉnh thức
TiếngKhô, đanh, gõ dồn để gây chú ýTròn, ấm, gõ đều theo câu kinh
Hôm nayGần như thay bằng loa, chỉ còn trong lễ hội, bảo tàngVẫn dùng hằng ngày ở phần lớn chùa Bắc tông

Chỗ dễ nhầm nhất là mõ gỗ lớn treo ở một số đình. Nó cũng khoét rỗng, cũng gõ bằng dùi, nhưng không có hoạ tiết cá, không có nệm, và không ai dùng nó để tụng. Nhìn vào chỗ đặt và cách trang trí là đủ để phân biệt.

Mõ làng trong đời sống làng xã xưa

Trong làng Việt xưa, nhất là ở đồng bằng Bắc Bộ, tiếng mõ là cách nhanh nhất để đưa một tin tới mọi nhà. Người làm mõ đi dọc các ngõ, gõ vài hồi để mọi người chú ý rồi rao to nội dung: hôm nào họp làng, ai phải đi phu, khi nào nộp sưu thuế, việc làng chuẩn bị cho kỳ tế lễ ở đình. Trước khi có loa và điện thoại, đó là bản tin của cả làng.

Mõ còn gắn với việc canh phòng. Ban đêm, người tuần phiên đi quanh làng gõ mõ cầm canh, vừa để người trong làng biết có người canh, vừa để báo động khi có trộm cướp, cháy nhà hay nước lên. Theo nhiều ghi chép về làng quê, mỗi việc có một nhịp gõ riêng mà dân làng nghe quen thì nhận ra ngay: gõ thong thả là rao tin, gõ dồn dập liên hồi là có chuyện gấp.

Hình dáng mõ làng khá đơn giản. Phổ biến là mõ tre: một đoạn tre già, giữ hai đầu mấu, xẻ một khe dọc thân để tạo khoang vang. Ở đình có thể có mõ gỗ lớn hơn, khoét từ một khúc gỗ, đặt trên giá hoặc treo cạnh trống đình. Không cần sơn son thếp vàng, cái cần là tiếng to và đi xa.

Người làm mõ: một vai trò bị xem thấp mà không thể thiếu

Trong làng xưa, người nhận việc đi rao mõ thường được gọi là thằng mõ, anh mõ hoặc ông mõ tuỳ nơi và tuỳ tuổi. Theo nhiều nghiên cứu về văn hoá làng, đây là một chân việc bị coi thấp trong trật tự làng xã: người làm mõ thường ở hạng dưới, được trả công bằng phần biếu trong các dịp cỗ bàn, đôi nơi được chia chút ruộng công. Văn học hiện thực đầu thế kỷ trước có không ít trang viết về thân phận người làm mõ.

Nghịch lý là làng không thể vận hành nếu thiếu người làm mõ. Mọi quyết định của hội đồng kỳ mục, mọi lệnh trên đưa xuống, mọi báo động đêm hôm đều phải qua tiếng mõ của người này. Một số nhà nghiên cứu nhìn người làm mõ như người giữ kênh thông tin của cả làng, dù vị thế xã hội của họ không tương xứng.

Nhìn lại hôm nay, cách làng xưa đối xử với người làm mõ là một phần lịch sử xã hội đáng để hiểu, không nên đem ra làm trò đùa. Khi kể với con cháu về tiếng mõ làng, có thể kể cả hai mặt: vai trò thiết thực của nó và sự bất công mà người cầm mõ phải chịu.

Cũng nên phân biệt người làm mõ với người giữ chùa. Ở nhiều làng, việc trông nom chùa được giao cho một cụ thủ tự hoặc vị sư trụ trì, còn việc rao mõ là của một người khác hẳn, thuộc bộ máy làng. Hai vai trò không liên quan với nhau, dù cùng gắn với một vật có tên là mõ. Sự lẫn lộn này đôi khi xuất hiện trong phim ảnh và truyện viết lại về làng xưa.

Mõ chùa: cùng chữ "mõ" nhưng một thế giới khác

Mõ chùa có tên chữ Hán là mộc ngư, gắn với hình con cá và lời nhắc tỉnh thức theo cách giải thích phổ biến của nhà Phật. Nó được làm công phu hơn: gỗ chọn kỹ, lòng khoét đều, ngoài sơn son, chạm hai đầu cá hoặc rồng chầu viên châu, kê trên nệm và gõ bằng dùi bọc vải. Mục đích không phải gây chú ý cho cả làng mà giữ cho một nhóm người đọc tụng đều nhịp với nhau.

Người giữ mõ trong chùa là người được tin cậy trong thời khoá. Ở nhiều chùa Bắc tông, vị giữ mõ cùng vị giữ chuông dẫn nhịp cho đại chúng; với Phật tử tại gia, chính người tụng tự gõ cho mình. Không ai coi việc giữ mõ chùa là việc thấp, trái lại người mới vào chùa thường phải học khá lâu mới được giao.

Tiếng mõ chùa vì thế được làm cho êm và đều, không chói. Một chiếc mõ chùa tiếng tốt là chiếc gõ lâu không mệt tai, nghe trầm, có độ ngân vừa phải. Đó là tiêu chí ngược hẳn với mõ làng, nơi tiếng càng khô càng đanh càng tốt để vượt qua tiếng gà chó, tiếng gió ngoài đồng.

Vì sao mõ làng lặng tiếng còn mõ chùa vẫn vang

Việc của mõ làng đã có thứ khác làm. Loa phát thanh của thôn, xã, rồi điện thoại và nhóm nhắn tin đã thay hết việc rao tin. Bộ máy làng xã kiểu cũ không còn, chân việc người làm mõ cũng không còn.

Việc của mõ chùa thì chưa có gì thay được hoàn toàn. Tụng kinh chung vẫn cần một nhịp chung, và tiếng gỗ đều đặn vẫn là cách tự nhiên nhất để giữ nhịp. Thiết bị phát tiếng mõ có mặt ở một số gia đình, nhưng ở chánh điện, mõ gỗ và người giữ mõ vẫn là nếp quen.

Mõ làng còn sống trong lễ hội và bảo tàng. Ở một số lễ hội làng có tái hiện cảnh rao mõ, và các bảo tàng dân tộc học, bảo tàng làng nghề vẫn trưng bày mõ tre, mõ gỗ cùng những câu chuyện quanh nó. Đó là cách để thế hệ sau biết một âm thanh từng quen thuộc.

Chữ "mõ" đi vào lời ăn tiếng nói. Cụm từ "gõ mõ" hay chữ "mõ làng" vẫn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người hay loan tin. Khi dùng trong đời thường, nên tránh mang sắc thái chê bai người khác vì gốc gác của chữ này gắn với một thân phận chịu thiệt.

Vì sao tiếng hai chiếc mõ khác nhau: tre, gỗ và khoang vang

Cả mõ làng lẫn mõ chùa đều là nhạc khí kiểu "khe rỗng": một vỏ cứng bao quanh một khoang không khí, thông ra ngoài qua một khe. Khi dùi gõ vào thành, thành rung, không khí trong khoang rung theo và thoát ra qua khe thành tiếng. Vì cùng một nguyên lý, khác biệt về tiếng nằm ở ba chỗ: chất liệu vỏ, độ dày của thành và hình dạng khoang.

Tre có thớ dọc, cứng và nhẹ, thành ống tre mỏng nên rung nhanh và tắt nhanh. Đó là lý do mõ tre cho tiếng khô, đanh, nghe xa ngoài trời mà không ngân. Gỗ khoét thành khối tròn thì thành dày hơn, khối gỗ nặng hơn, khoang tròn và kín hơn, nên tiếng trầm, ấm và có độ ngân. Thợ làm mõ chùa còn nạo dần lòng mõ, vừa nạo vừa gõ thử, để tiếng tròn đều chứ không vỡ.

Dùi gõ cũng góp phần không nhỏ. Mõ làng thường gõ bằng que tre hay que gỗ trần, đầu cứng, cho tiếng sắc. Mõ chùa gõ bằng dùi đầu tròn bọc vải hoặc da, tiếng được làm mềm đi. Cùng một chiếc mõ gỗ, đổi dùi là đổi tính cách của tiếng. Hiểu điều này, bạn sẽ thấy hai chiếc mõ khác nhau không phải do ngẫu nhiên mà do người làm chủ ý chọn tiếng cho đúng việc của nó.

Gặp hai chiếc mõ ở đình và chùa cùng làng

Ở nhiều làng Bắc Bộ, đình và chùa đứng gần nhau, có khi chung một khuôn viên. Đi một vòng, bạn có thể thấy trống và mõ ở đình, chuông và mõ ở chùa. Cách nhận biết nhanh: thứ ở đình phục vụ việc tế lễ thần hoàng và sinh hoạt làng; thứ ở chùa phục vụ việc thờ Phật và tụng niệm. Hai không gian, hai nếp nghi lễ khác nhau.

Khi tham quan, nhớ rằng cả hai đều có thể là hiện vật có tuổi. Mõ tre cũ rất dễ nứt vỡ, mõ gỗ ở đình có khi đã qua mấy đời thủ từ. Không gõ thử, không cầm lên xem nếu không được người giữ đình, giữ chùa cho phép. Muốn nghe tiếng thì hỏi, nhiều cụ thủ từ rất vui khi được kể chuyện.

Với người làm nội dung văn hoá, đặt hai chiếc mõ cạnh nhau là cách kể chuyện làng quê rất sinh động. Chỉ cần cẩn trọng với tên gọi và chi tiết: mỗi làng gọi một kiểu, mỗi chùa có một nếp; hỏi người giữ đình, giữ chùa trước khi ghi lại sẽ tránh được nhiều sai sót.

Câu hỏi thường gặp

Mõ làng dùng để làm gì?

Mõ làng dùng để báo tin việc làng như họp làng, đi phu, nộp thuế, tế lễ ở đình, và để cầm canh, báo động khi có trộm cướp, cháy nhà, nước lên. Người làm mõ đi dọc ngõ gõ vài hồi rồi rao to nội dung cho cả làng nghe.

Mõ làng làm bằng gì?

Phổ biến nhất là mõ tre, làm từ một đoạn tre già giữ hai đầu mấu và xẻ khe dọc thân. Ở đình có thể có mõ gỗ lớn hơn khoét từ một khúc gỗ. Mõ làng thường để mộc, không chạm trổ, cái cần là tiếng to và vang xa.

Có thể dùng mõ làng để tụng kinh không?

Không nên. Mõ làng tiếng khô và đanh, làm ra để gây chú ý chứ không để giữ nhịp êm cho người tụng. Hơn nữa đó là vật thuộc sinh hoạt làng xã, không phải pháp khí. Nếu cần mõ để tụng, bạn nên dùng mõ chùa đúng loại.

Vì sao người làm mõ ngày xưa bị coi thấp?

Theo nhiều nghiên cứu về văn hoá làng, người làm mõ thuộc hạng dưới trong trật tự làng xã, được trả công bằng phần biếu và ít quyền lợi. Đó là một bất công của xã hội cũ, nên khi kể lại cần kể với sự cảm thông chứ không chê cười.

Còn nơi nào giữ mõ làng không?

Mõ làng gần như không còn dùng hằng ngày, nhưng vẫn có mặt trong một số lễ hội làng tái hiện cảnh xưa và trong các bảo tàng dân tộc học, bảo tàng làng nghề. Một số đình làng vẫn giữ chiếc mõ gỗ cũ như hiện vật.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183