Chép kinh bằng bút lông là viết tay một bài kinh, thường là bài ngắn như Bát Nhã Tâm Kinh, bằng bút lông và mực trên giấy, chậm rãi và chuyên chú, như một cách tu tập và một nét thư pháp. Trước khi có nghề in, chép tay là cách duy nhất để kinh được truyền lại; ngày nay nhiều người chép kinh để tĩnh tâm, để tặng người thân, hoặc để rèn chữ.
Bài này hướng dẫn phần thực hành: chọn bài để chép, chuẩn bị bút, giấy, mực, nghiên, sắp chỗ ngồi, một buổi chép đi qua những bước nào, chép chữ Hán hay chữ quốc ngữ, và giữ bản chép ra sao. Phần ý nghĩa tu tập sâu xa của việc chép kinh trong từng truyền thống xin để chư tăng, ni nơi bạn sinh hoạt hướng dẫn. Bài không chép lại nguyên văn kinh; bạn nên dùng bản in chùa mình đang dùng làm bản mẫu.
Chép kinh, một nếp có từ trước khi có nghề in
Ở khắp vùng Đông Á, suốt nhiều thế kỷ, kinh Phật được truyền đi bằng tay. Các chùa có người chuyên chép kinh, triều đình có lúc tổ chức chép cả kho kinh, và người có điều kiện cúng tiền thuê chép kinh như một việc công đức. Khi nghề khắc ván in phát triển, việc chép tay không mất đi mà chuyển dần sang ý nghĩa tu tập: chép không còn để có thêm bản, mà để người chép được sống chậm với từng chữ.
Ở Nhật Bản, nếp chép kinh tay được giữ rất rõ, nhiều chùa có phòng riêng cho khách đến ngồi chép một bài kinh ngắn. Ở Việt Nam, chép kinh bằng bút lông xuất hiện ở các khoá tu, các lớp thư pháp và trong những gia đình yêu chữ. Người chép có thể là nhà sư, là Phật tử, cũng có thể là người yêu thư pháp tìm đến một văn bản có nhịp điệu và ý nghĩa.
Điểm chung của mọi cách chép là sự chậm rãi. Một bài kinh vài trăm chữ có thể mất cả buổi; người chép không đuổi theo chữ đẹp mà giữ cho mỗi nét được trọn vẹn. Đó cũng là lý do nhiều người thấy chép kinh giúp mình lắng lại sau những ngày bận rộn.
Một nét đáng chú ý của các bản kinh chép tay xưa là phần cuối thường ghi người chép, nơi chép và thời gian chép. Nhờ những dòng ghi này mà các nhà nghiên cứu hôm nay biết được nhiều điều về đời sống chùa chiền và nghề chữ thời trước. Bạn có thể giữ nếp ấy trên bản chép của mình.
Chọn bài để chép và chọn chữ để viết
Bài ngắn cho người mới. Bát Nhã Tâm Kinh được chọn nhiều nhất vì ngắn, khoảng vài trăm chữ Hán, chép trọn trong một buổi. Những bài kệ ngắn, câu niệm hồng danh cũng thích hợp cho những lần đầu.
Bản mẫu đáng tin. Dùng bản in của chùa hoặc sách có ghi rõ nguồn làm bản mẫu, tránh chép theo ảnh chụp trên mạng không rõ gốc. Chép sai một chữ trong bài kinh là điều nhiều người chép kỹ tính rất ngại, nên bản mẫu cần chính xác ngay từ đầu.
Chữ Hán theo lối chữ chân phương. Người chép kinh chữ Hán thường dùng lối khải thư, nét rõ, ngay ngắn, dễ đọc. Thảo thư bay bướm hợp với tranh chữ hơn là chép kinh, vì kinh cần đọc lại được.
Chữ quốc ngữ thư pháp. Người không biết chữ Hán có thể chép bản dịch tiếng Việt hoặc bản âm Hán Việt bằng thư pháp quốc ngữ. Nên chọn lối chữ rõ ràng, tránh biến tấu mạnh làm khó đọc.
Chép một đoạn trước, cả bài sau. Nếu chưa quen bút lông, chép thử một hai câu đầu nhiều lần cho tay quen, rồi mới chép trọn bài trên giấy tốt.
Dụng cụ: bút, giấy, mực, nghiên
Dụng cụ thư pháp có nhiều cấp, người mới không cần loại đắt. Điều quan trọng là hiểu mỗi món ảnh hưởng thế nào đến nét chữ.
| Dụng cụ | Lựa chọn thường gặp | Điều cần biết |
|---|---|---|
| Bút lông | Lông dê mềm, lông sói cứng hơn, lông pha trộn | Chép kinh chữ nhỏ cần bút đầu nhọn, cỡ nhỏ đến vừa; bút mới phải ngâm nước cho bung keo trước khi dùng |
| Giấy | Giấy dó, giấy xuyến chỉ, giấy tập viết có ô | Giấy dó hút mực vừa, bền; xuyến chỉ sống loang mực nhiều, xuyến chỉ chín ít loang hơn, hợp người mới |
| Mực | Thỏi mực mài với nước, hoặc mực nước pha sẵn | Mực mài cho nét sâu, mài cũng là lúc tĩnh tâm; mực pha sẵn tiện, chọn loại không có mùi hắc |
| Nghiên | Nghiên đá, nghiên sứ, đĩa mực đơn giản | Nghiên đá mài mực mịn; người dùng mực nước chỉ cần đĩa nhỏ sạch |
| Đồ phụ | Chặn giấy, tấm lót nỉ, giá gác bút, bát nước rửa bút | Tấm lót nỉ ngăn mực thấm xuống bàn và giúp nét bút êm |
Giấy có ô kẻ sẵn hoặc một tấm lưới đặt dưới giấy mỏng giúp chữ thẳng hàng, đều cỡ — đây là mẹo người chép kinh lâu năm vẫn dùng. Ở các làng nghề giấy dó miền Bắc, giấy vẫn được làm thủ công từ vỏ cây dó; loại giấy này dai và bền nếu giữ khô.
Chuẩn bị chỗ ngồi và tâm thế
Chép kinh không đòi hỏi phòng riêng, nhưng một chỗ ngồi yên tĩnh, đủ sáng sẽ làm buổi chép trọn vẹn hơn:
- Bàn phẳng, chắc, đủ rộng cho tờ giấy và dụng cụ bên phải (người thuận tay trái thì đảo lại).
- Ánh sáng chiếu từ phía đối diện tay cầm bút để bóng tay không che nét chữ.
- Ngồi thẳng lưng, hai chân vững, tay cầm bút không tì cổ tay quá mạnh; ngồi ghế hay ngồi sàn đều được, miễn thoải mái.
- Tắt thông báo điện thoại, báo người nhà mình cần yên tĩnh trong một khoảng thời gian.
- Rửa tay, lau khô; nhiều người thắp một nén hương hoặc ngồi yên vài phút trước khi bắt đầu, tuỳ nếp mỗi người.
- Đặt bản mẫu ở chỗ dễ nhìn, dùng thước hoặc tờ giấy che bớt phần chưa chép để mắt không lạc dòng.
Không có quy định bắt buộc về giờ giấc hay nghi thức trước khi chép cho người tại gia. Một số khoá tu có nghi thức riêng; khi tham dự, hãy làm theo hướng dẫn của ban tổ chức.
Một buổi chép kinh đi qua những bước nào
Dưới đây là trình tự mà nhiều lớp thư pháp và khoá tu dùng cho người mới. Bạn điều chỉnh theo thời gian và thói quen của mình:
- Mài mực hoặc rót mực vừa đủ dùng, không quá nhiều để khỏi phí và khỏi đổ.
- Ngâm đầu bút cho mềm, vuốt bút trên mép nghiên cho đầu nhọn và ngậm lượng mực vừa phải.
- Viết thử vài nét trên giấy nháp để kiểm độ đậm, độ loang của mực trên loại giấy đang dùng.
- Chép tên kinh ở đầu trang hoặc cột đầu theo cách trình bày bạn chọn.
- Chép từng chữ, nhìn bản mẫu kỹ trước khi đặt bút, viết xong một chữ mới nhìn chữ tiếp theo.
- Nghỉ ngắn sau mỗi đoạn để tay đỡ mỏi và mắt kiểm lại phần vừa chép.
- Cuối bài, nhiều người ghi ngày chép, tên mình và một lời nguyện ngắn, tuỳ ý.
- Rửa bút bằng nước sạch, vuốt đầu bút nhọn lại, treo hoặc đặt nằm cho khô; rửa nghiên ngay khi mực chưa khô cứng.
Lỡ chép sai một chữ, nhiều người chấm một dấu nhỏ bên cạnh và viết lại chữ đúng ở lề, thay vì vò bỏ cả trang. Có người chọn chép lại từ đầu. Đây là chuyện cách làm của mỗi người, không có gì phải lo lắng.
Những lỗi hay gặp khi mới cầm bút lông
Ngậm quá nhiều mực. Bút no mực đặt xuống giấy là loang thành vết, nhất là trên giấy xuyến chỉ sống. Vuốt bớt mực trên mép nghiên cho đến khi đầu bút không còn nhỏ giọt, rồi thử trên giấy nháp.
Cầm bút như cầm bút bi. Bút lông thường được cầm thẳng đứng, ngón tay giữ ở thân bút, cổ tay và cánh tay cùng chuyển động. Cầm nghiêng và tì cổ tay xuống bàn làm nét chữ cứng, thiếu đậm nhạt. Người mới nên xem người có kinh nghiệm cầm bút trực tiếp, vì cầm sai từ đầu rất khó sửa.
Viết nhanh để kịp hết bài. Chép kinh không có giới hạn thời gian. Viết vội làm nét run, chữ to nhỏ không đều và dễ chép sót chữ. Nếu thấy mình bắt đầu vội, đó là lúc nên dừng tay, nghỉ vài phút.
Không chừa lề, không tính khổ giấy. Chép đến cuối tờ mới thấy hết chỗ là chuyện rất hay gặp. Trước khi chép, đếm số chữ của bài, chia cột hoặc dòng trên giấy nháp để biết mỗi dòng bao nhiêu chữ, lề trên dưới bao nhiêu.
Bỏ quên bút sau khi dùng. Mực khô cứng trong lông bút làm bút xơ, tách đầu và nhanh hỏng. Rửa bút ngay khi chép xong, nhất là với mực mài đậm, là thói quen giúp một cây bút tốt dùng được nhiều năm.
Giữ bản chép và dùng bản chép vào việc gì
Bản chép kinh bằng mực trên giấy cần để khô hoàn toàn trước khi gấp hay xếp chồng, ít nhất vài giờ, giấy dày và mực đậm thì lâu hơn. Gấp khi mực còn ướt sẽ in ngược sang trang đối diện.
Nếu muốn giữ lâu, bản chép có thể được bồi giấy và đóng khung, hoặc kẹp trong bìa cứng, cất nơi khô ráo, tránh nắng như mọi kinh sách khác. Đóng khung treo tường nên dùng kính có lớp chống tia cực tím nếu treo gần cửa sổ, vì mực và giấy dó đều phai theo năm tháng.
Bản chép được dùng theo nhiều cách: có người cúng dường cho chùa, có người tặng cha mẹ, thầy cô nhân dịp lễ, có người giữ lại như nhật ký tu tập, có người chép đều đặn mỗi tháng một bài và đóng thành tập. Nhiều chùa ở các nước Đông Á có nếp thu nhận bản chép kinh của khách; ở Việt Nam, nếu muốn gửi bản chép cho chùa, hãy hỏi trước xem chùa có nhận và cất giữ thế nào.
Điều nên tránh là mang bản chép kinh đi bán với lời hứa hẹn về phước báu, tài lộc. Chép kinh là việc của tâm người chép; giá trị của nó không đo bằng tiền.
Câu hỏi thường gặp
Không biết chữ Hán có chép kinh được không?
Được. Bạn có thể chép bản dịch tiếng Việt hoặc bản âm Hán Việt bằng chữ quốc ngữ, dùng bút lông hay bút máy đều được. Nếu muốn chép chữ Hán, có thể đặt bản mẫu dưới giấy mỏng để tô theo trong những lần đầu, rồi dần tự viết.
Chép kinh bằng bút bi, bút máy có được không?
Được. Bút lông gắn với truyền thống thư pháp và làm việc chép chậm lại tự nhiên, nhưng không có quy định bắt buộc. Nhiều người chép kinh bằng bút máy trên sổ tay mỗi ngày. Điều quan trọng là sự chuyên chú khi chép.
Mỗi lần chép kinh nên chép bao nhiêu?
Không có con số chuẩn. Người mới nên chép ít, một đoạn hay một bài ngắn trong khoảng thời gian thoải mái, tránh ngồi quá lâu gây mỏi lưng, mỏi mắt. Chép đều đặn vừa sức thường giữ được lâu hơn chép nhiều một lần rồi bỏ.
Có cần ăn chay hay tắm gội trước khi chép kinh không?
Một số khoá tu và truyền thống có những yêu cầu như vậy. Với người tại gia chép kinh ở nhà, nhiều chùa chỉ khuyên giữ thân thể sạch sẽ, tâm thư thả. Nếu bạn muốn theo một nghi thức cụ thể, hãy hỏi chư tăng nơi mình sinh hoạt.
Bản chép kinh bị hỏng, nhoè mực thì xử lý thế nào?
Bản chép tập, bị nhoè hay sai nhiều có thể gom lại xử lý như kinh cũ: gửi chùa hoặc hoá trang trọng ở nơi an toàn. Nhiều người giữ lại vài bản tập đầu tiên để thấy mình tiến bộ qua thời gian.
Trẻ em có thể tập chép kinh không?
Có thể, với bài rất ngắn và thời gian ngắn, như một cách rèn chữ và rèn sự tập trung. Đừng biến việc chép thành hình phạt hay ép buộc. Cho trẻ chọn bút, chọn giấy và cùng ngồi chép với người lớn thường hiệu quả hơn lời dặn dò.