Một chiếc mõ chùa tiếng tốt là kết quả của nhiều công đoạn thủ công: chọn và phơi gỗ thật khô, đẽo phôi tròn, xẻ miệng, khoét lòng, gõ thử để nạo chỉnh tiếng, rồi mới chạm hoạ tiết và sơn. Trong đó khoét lòng và chỉnh tiếng là phần quyết định, cần tai và tay của thợ lâu năm.
Bài này tả nghề làm mõ theo những gì nhiều bài báo, phóng sự về làng nghề và lời kể của thợ thường nhắc. Mục đích là giúp bạn hiểu món pháp khí mình đang dùng, biết vì sao chiếc này tiếng ấm còn chiếc kia tiếng rè, chứ không phải hướng dẫn tự làm. Bài không nêu tên cơ sở hay giá cả.
Làng nghề và người thợ làm mõ
Ở miền Bắc, làng Khắc Niệm thuộc tỉnh Bắc Ninh được nhiều bài viết nhắc đến như một nơi có nghề làm mõ lâu đời, nhiều thế hệ trong làng gắn với nghề này. Ngoài ra, ở nhiều tỉnh khác cũng có những gia đình, những người thợ mộc lành nghề làm mõ cho các chùa quanh vùng. Nghề làm mõ thường gắn với nghề mộc và nghề chạm, vì một chiếc mõ đẹp cần cả ba thứ: gỗ tốt, lòng khoét chuẩn và hoạ tiết chạm khéo.
Người thợ làm mõ lâu năm thường được mô tả là người "nghe" gỗ. Cùng một kích thước, hai khúc gỗ có thể cho hai tiếng khác hẳn; thợ phải biết gõ thử, nghe và nạo thêm cho đến khi tiếng đạt. Kỹ năng này không học trong vài tháng mà tích luỹ qua nhiều năm làm, thường được truyền trong gia đình.
Ở nhiều gia đình làm nghề, mỗi người đảm nhận một khâu: người chuyên đẽo phôi, người chuyên khoét, người chuyên chạm, người chuyên sơn. Cách chia việc ấy giúp mỗi khâu được làm bởi bàn tay quen nhất, và cũng là cách để người trẻ vào nghề từ những khâu dễ trước.
Hiện nay, bên cạnh mõ làm thủ công còn có mõ sản xuất bằng máy, tiện và khoét hàng loạt. Mõ máy có ưu điểm là đều, nhanh; mõ thủ công có ưu điểm là được chỉnh tiếng từng chiếc. Không có chuyện loại nào "linh" hơn; đó chỉ là khác biệt về cách làm và về tiếng.
Gỗ làm mõ: vì sao gỗ mít được nhắc nhiều
Trong các bài viết về nghề, gỗ mít là loại được nhắc đến nhiều nhất cho mõ chùa ở miền Bắc. Bảng dưới gom những tiêu chí thợ thường nhắc khi chọn gỗ, kèm lý do.
| Tiêu chí | Thợ muốn gì | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| Độ khô | Gỗ phơi hoặc để khô tự nhiên đủ lâu | Gỗ còn ẩm khoét xong sẽ co ngót, nứt và đổi tiếng |
| Thớ gỗ | Thớ mịn, đều, ít mắt | Mắt gỗ và thớ xoắn là chỗ dễ nứt và làm tiếng không đều |
| Trọng lượng | Vừa phải, không quá nặng hay quá xốp | Gỗ quá đặc cho tiếng đanh, gỗ quá xốp cho tiếng đục |
| Độ bền | Ít mối mọt, ít cong vênh | Mõ dùng hằng ngày nhiều năm, có khi qua nhiều đời |
| Màu và vân | Màu đều, dễ bắt sơn | Thuận cho khâu sơn son, thếp vàng sau cùng |
Gỗ mít được ưa vì khá nhẹ, thớ mịn, ít cong vênh và cho tiếng ấm, đồng thời là loại gỗ quen thuộc ở làng quê Bắc Bộ. Một số thợ dùng các loại gỗ khác tuỳ nguồn sẵn có và tiếng mong muốn. Với người dùng, điều đáng quan tâm là gỗ đã khô kỹ chưa, hơn là tên loại gỗ.
Các công đoạn làm một chiếc mõ tròn
Trình tự dưới đây là các bước chung thường được mô tả; mỗi thợ có thể đổi thứ tự hoặc thêm bước riêng.
- Chọn gỗ, cắt khúc theo kích thước mõ định làm, rồi để gỗ khô thật kỹ. Đây là bước chiếm nhiều thời gian nhất, và cũng là bước thợ lâu năm ít khi chịu rút ngắn.
- Đẽo phôi: tạo dáng tròn hoặc hơi dẹt bằng rìu, bào, đục, sau này nhiều nơi dùng thêm máy để đẽo thô.
- Xẻ miệng: vạch và cưa khe miệng ở mặt trước. Độ rộng và độ sâu của khe ảnh hưởng trực tiếp tới tiếng vang.
- Khoét lòng: dùng các loại đục cong, dao nạo luồn qua miệng để khoét rỗng bên trong, giữ thành mõ dày đều. Đây là bước khó nhất vì thợ không nhìn thấy hết lòng mõ.
- Gõ thử và chỉnh tiếng: gõ ở nhiều điểm, nghe tiếng rồi nạo thêm chỗ còn dày. Làm đi làm lại cho đến khi tiếng tròn, ấm, có độ ngân.
- Chạm hoạ tiết: chạm hai đầu cá hoặc rồng, viên châu, vảy cá theo mẫu của thợ hoặc theo yêu cầu của chùa.
- Sơn: phủ lớp lót, rồi sơn son hoặc sơn màu, có khi thếp vàng ở phần hoạ tiết. Mỗi lớp sơn cần thời gian khô trước khi phủ lớp tiếp.
- Gõ thử lần cuối sau khi sơn khô, vì lớp sơn dày cũng có thể làm tiếng đổi chút ít.
Mõ lớn cho chánh điện có thể mất nhiều ngày, thậm chí lâu hơn, tuỳ kích thước và mức chạm khắc. Mõ nhỏ cho ban Phật tại gia nhanh hơn nhưng vẫn phải qua đủ các bước khoét và chỉnh tiếng.
Khoét lòng và chỉnh tiếng: phần nghề nằm ở bên trong
Nhìn từ ngoài, người mua chỉ thấy lớp sơn và hoạ tiết. Nhưng thứ làm nên tiếng mõ nằm ở bên trong: độ dày của thành, độ rộng của khoang và độ cân đối giữa hai bên khe miệng. Thành mõ dày không đều thì khi gõ, một bên rung nhiều một bên rung ít, tiếng nghe rè hoặc có tiếng phụ lẫn vào.
Thợ khoét lòng bằng những dụng cụ có lưỡi cong, cán dài, đưa qua khe miệng. Họ khoét dần từng chút, thỉnh thoảng dừng lại gõ thử. Theo lời kể phổ biến của thợ, tiếng mõ thay đổi từ đục sang trong dần lên khi thành mỏng đi; nạo quá tay thì thành quá mỏng, tiếng bẹt và mõ dễ nứt. Biết dừng đúng lúc là kỹ năng khó truyền nhất.
Vì vậy cùng một kích thước, mõ khoét tay kỹ có thể cho tiếng khác hẳn mõ khoét nhanh. Khi bạn gõ thử một chiếc mõ và thấy tiếng tròn, đều ở nhiều điểm quanh đỉnh mõ, đó là dấu hiệu lòng mõ được khoét cân. Còn nếu gõ ở hai bên mà tiếng chênh nhau rõ rệt, thành mõ có thể dày mỏng không đều.
Nhận ra một chiếc mõ được làm kỹ
Tiếng tròn ở nhiều điểm. Gõ quanh vùng đỉnh mõ, tiếng không chênh nhau nhiều, không có tiếng lạch cạch hay tiếng rè lẫn vào.
Có độ ngân vừa phải. Tiếng không tắt cụt ngay sau khi gõ, cũng không vang lẫn thành tiếng ù. Mõ tụng cần tiếng ngân vừa đủ để hai tiếng liền nhau không chồng lên nhau.
Khe miệng cân, cạnh nhẵn. Hai bên khe đối xứng, cạnh không sứt, không có vết nứt chân chim kéo từ khe ra thân.
Lớp sơn đều, không phồng. Sơn không bong mép, không rộp. Sơn phồng có thể là dấu gỗ chưa khô kỹ khi sơn.
Đế đứng vững. Đặt lên nệm, mõ không lắc lư. Đáy mõ thường được làm hơi phẳng hoặc có gờ để đứng yên.
Hoạ tiết chạm sắc mà không phá thân. Đường chạm đầu cá, vảy, viên châu rõ nét, các chi tiết mảnh như râu, vây không bị gãy, mẻ. Chạm quá sâu vào thân có thể làm thành mõ chỗ dày chỗ mỏng và ảnh hưởng tới tiếng.
Dùi đi kèm hợp với mõ. Dùi có đầu tròn vừa cỡ, bọc vải hoặc da chắc chắn. Mõ lớn mà dùi quá nhỏ thì tiếng mỏng, mõ nhỏ mà dùi quá nặng thì tiếng gắt và dễ làm sứt mặt gõ.
Mõ đặt riêng cho chùa: kích thước, hoạ tiết và mõ cá treo
Khi một ngôi chùa cần mõ lớn cho chánh điện, nhiều nơi đặt riêng với thợ thay vì chọn mõ có sẵn. Thợ và nhà chùa trao đổi về kích thước hợp với chánh điện, tiếng mong muốn trầm hay sáng, kiểu chạm đầu cá hay đầu rồng, màu sơn son hay giữ màu gỗ. Mõ càng lớn, khâu chọn gỗ càng khó vì cần một khúc gỗ đủ to, đủ khô và không có mắt ở những chỗ quan trọng.
Một số chùa đặt thêm mõ cá treo cho nhà trai. Với món này, thợ đẽo hình con cá dài, khoét bụng theo chiều dọc, chạm vảy, vây, đuôi. Cách chỉnh tiếng cũng dựa vào gõ thử và nạo dần, nhưng vì treo ngoài hiên nên thợ thường chú ý hơn tới khả năng chịu nắng gió của gỗ và lớp sơn.
Thợ lâu năm thường dặn nhà chùa để mõ mới làm quen với không gian vài tuần trước khi dùng nhiều, nhất là khi mang từ nơi khí hậu khác tới. Gỗ cần thời gian ổn định với độ ẩm mới, và trong khoảng đó tiếng mõ có thể đổi chút ít. Đây là lời khuyên thực tế từ nghề, không phải nghi thức.
Hiểu nghề để trân trọng món mình dùng
Biết một chiếc mõ đi qua những công đoạn nào giúp bạn nhìn món pháp khí trên ban Phật khác đi: đằng sau tiếng gõ đều mỗi tối là thời gian phơi gỗ, những lần nạo và gõ thử của một người thợ. Từ đó, việc giữ cho mõ khỏi nứt, khỏi mốc cũng trở thành cách trân trọng công sức ấy.
Nghề làm mõ thủ công, như nhiều nghề truyền thống khác, đang chịu sức ép từ hàng làm nhanh. Nhiều gia đình thợ vẫn giữ nghề nhờ đơn đặt của các chùa và Phật tử muốn một chiếc mõ chỉnh tiếng riêng. Nếu bạn có dịp ghé một làng nghề, hãy hỏi chuyện người thợ: họ thường vui lòng kể về gỗ, về tiếng và về những chiếc mõ đã làm cho chùa này chùa kia.
Khi cần tìm một chiếc mõ, điều nên hỏi người bán là gỗ gì, đã phơi khô bao lâu, có được gõ thử không. Những thông tin ấy hữu ích hơn mọi lời quảng cáo về "mõ linh", "mõ đã khai quang". Bạn có thể xem thêm vật phẩm có mô tả chất liệu rõ ràng trên Vật Phẩm Phong Thủy.
Câu hỏi thường gặp
Mõ chùa thường làm bằng gỗ gì?
Ở miền Bắc, gỗ mít được nhắc đến nhiều nhất vì khá nhẹ, thớ mịn, ít cong vênh và cho tiếng ấm. Một số thợ dùng loại gỗ khác tuỳ nguồn sẵn có. Điều quan trọng với người dùng là gỗ đã được phơi khô kỹ trước khi làm hay chưa.
Làng nào nổi tiếng làm mõ?
Nhiều bài viết nhắc tới làng Khắc Niệm ở Bắc Ninh như một nơi có nghề làm mõ lâu đời. Ngoài ra ở nhiều tỉnh khác cũng có những gia đình thợ mộc, thợ chạm làm mõ cho các chùa trong vùng. Bài không nêu tên cơ sở cụ thể.
Công đoạn nào khó nhất khi làm mõ?
Khoét lòng và chỉnh tiếng. Thợ phải luồn dụng cụ qua khe miệng để khoét bên trong mà không nhìn thấy hết, vừa khoét vừa gõ thử, giữ thành mõ dày đều. Nạo quá tay là tiếng bẹt và mõ dễ nứt, nên cần kinh nghiệm nhiều năm.
Mõ làm bằng máy có dùng được không?
Dùng được. Mõ máy thường đều và làm nhanh, còn mõ thủ công được chỉnh tiếng từng chiếc. Không có chuyện loại nào linh hơn. Bạn nên gõ thử, chọn chiếc có tiếng tròn, đều và hợp với không gian tụng của mình.
Vì sao mõ mới mua về một thời gian thì nứt?
Nguyên nhân thường gặp là gỗ chưa khô kỹ khi làm, nên về sau tiếp tục co ngót và nứt, hoặc mõ đặt ở chỗ nắng chiếu, gió điều hoà thổi thẳng làm gỗ khô quá nhanh. Chọn mõ từ gỗ khô kỹ và đặt nơi ổn định giúp hạn chế việc này.