PhapPham.comPháp Phẩm
Y áo và vật dụng người tu

Y ca-sa là gì: tam y, y năm điều, bảy điều và chuyện tấm áo ghép như ruộng lúa

Ca-sa không phải tên một kiểu áo mà vốn là tên một sắc màu. Bài giải thích tam y, các "điều" trên tấm y và vì sao y được ghép từ nhiều mảnh vải.

Wide view of a pagoda courtyard in Huế at early morning, three monks seen from behind walking in a line, saffron and brown robes draped over one shoulder, misty pine trees

Ca-sa là tấm y của người xuất gia trong đạo Phật, được may bằng cách ghép nhiều mảnh vải thành từng dải dọc gọi là "điều"; một vị tỳ kheo theo luật có ba tấm y, gọi là tam y: y năm điều, y bảy điều và đại y từ chín điều trở lên. Chữ ca-sa phiên âm từ tiếng Phạn kāṣāya, nghĩa gốc là một sắc màu không thuần, màu đã "hoại", rồi về sau mới dùng để gọi chính tấm y.

Người tại gia thường chỉ thấy ca-sa từ xa: tấm vải vàng hay nâu vắt qua vai một vị thầy trong buổi lễ. Bài này giải thích tấm y ấy ở góc văn hoá và vật phẩm: tên gọi, ba loại y, cách cấu tạo theo điều và ô, câu chuyện ruộng lúa thường được kể khi nói về hình dáng y, và vị trí của y trong đời sống người tu. Phần quy định chi tiết về việc đắp y thuộc giới luật của từng truyền thống; khi cần hiểu sâu, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.

Ca-sa nghĩa là gì: từ một sắc màu thành tên tấm áo

Trong tiếng Phạn, kāṣāya chỉ một màu nhuộm đục, ngả vàng nâu hoặc đỏ nâu, thứ màu không tươi, không nổi. Khi Phật giáo truyền sang Trung Hoa, chữ này được phiên âm thành hai chữ Hán đọc theo âm Hán Việt là "ca-sa", và người Việt dùng lại cách đọc ấy. Vì thế, xét gốc chữ, gọi "áo ca-sa" là gọi theo màu của tấm áo, giống như người Việt xưa nói "áo nâu" để chỉ người nông dân.

Lý do màu sắc được coi trọng đến mức thành tên gọi nằm ở tinh thần của giới luật. Theo cách giải thích phổ biến, luật dặn người xuất gia không dùng những màu thuần, rực rỡ, mà nhuộm vải thành "hoại sắc", tức màu đã bị làm cho kém đẹp đi, để tấm áo không trở thành thứ khiến người mặc ưa thích hay khoe khoang. Thuốc nhuộm xưa lấy từ vỏ cây, rễ, củ, lõi gỗ, có nơi dùng cả bùn đất, nên màu y thời đầu thường xỉn, không đồng đều.

Ngày nay, trong tiếng Việt, "ca-sa" được dùng theo nghĩa rộng để chỉ tấm y đắp ngoài khi hành lễ, còn những bộ áo mặc thường ngày của tăng ni có tên riêng như áo nhật bình, áo tràng. Khi đọc sách cũ hoặc nghe chư tăng giảng, bạn sẽ gặp chữ "y" đứng một mình, như "đắp y", "y bát", "truyền y"; chữ "y" ở đó chính là tấm ca-sa.

Tam y: ba tấm y của một vị tỳ kheo

Theo luật tạng, một vị tỳ kheo được giữ ba tấm y, mỗi tấm có tên phiên âm từ tiếng Phạn, số điều khác nhau và dùng trong những hoàn cảnh khác nhau. Bảng dưới ghi theo cách giải thích phổ biến trong sách luật Bắc tông dùng ở Việt Nam; truyền thống Nam tông có tên Pali tương ứng và cách dùng gần tương tự.

Tên gọiTên dân dãSố điềuDùng khi nào (theo cách giải thích phổ biến)
An-đà-hội (antarvāsa)Y năm điều, y nội, y làm việc5 điềuMặc sát thân, khi làm việc trong chùa, đi lại, nghỉ ngơi
Uất-đa-la-tăng (uttarāsaṅga)Y bảy điều, thượng y7 điềuĐắp khi lễ Phật, tụng kinh, nghe pháp, sinh hoạt cùng đại chúng
Tăng-già-lê (saṃghāṭī)Đại y, y chín điều trở lênTừ 9 đến 25 điềuĐắp trong những dịp trang nghiêm: thuyết pháp, lễ lớn, theo nhiều sách xưa là khi vào thành khất thực
Tọa cụ (niṣīdana)Ni-sư-đànKhông chia điều như yTấm trải để ngồi, để lạy; không thuộc tam y nhưng thường được kể cùng

Đại y được chia nhiều bậc theo số điều lẻ, từ 9 lên tới 25 điều; sách luật Bắc tông xếp thành ba phẩm hạ, trung, thượng. Việc ai đắp y bao nhiêu điều trong dịp nào là quy định của từng giáo hội, hệ phái và từng chùa, người ngoài không nên tự suy ra cấp bậc từ số điều mình đếm được.

Vì sao y ghép từ nhiều mảnh: chuyện ruộng lúa và tên "phước điền y"

Câu chuyện được kể nhiều nhất về hình dáng ca-sa nằm trong luật tạng. Theo đó, một lần đi qua vùng Magadha, Đức Phật nhìn những thửa ruộng lúa được chia bởi bờ ruộng thẳng tắp, ngang dọc rõ ràng, rồi bảo ngài A-nan có thể may y cho chư tăng theo dáng ấy. Từ đó tấm y được cắt thành nhiều mảnh, may ghép lại thành các dải như thửa ruộng, đường may như bờ ruộng.

Vì hình ảnh này, ca-sa còn có tên "phước điền y", nghĩa là tấm áo ruộng phước. Cách hiểu phổ biến là người xuất gia được ví như thửa ruộng để người khác gieo hạt lành, và tấm y nhắc người mặc về trách nhiệm ấy. Đây là lớp nghĩa biểu tượng mà nhiều sách giải thích; mức độ sâu xa của nó thuộc phần giáo lý, bạn nên nghe chư tăng giảng thay vì dừng ở một câu tóm tắt.

Bên cạnh nghĩa biểu tượng, việc cắt nhỏ rồi ghép lại còn có lý do thực tế mà các nhà nghiên cứu hay nhắc tới. Tấm vải đã bị cắt thành nhiều mảnh thì giá trị bán lại thấp, ít ai muốn lấy cắp; vải cũ, vải vụn, vải người ta bỏ đi cũng có thể gom lại may thành y. Ở thời đầu, nhiều vị tăng nhặt vải từ bãi tha ma, từ đống rác, giặt sạch, nhuộm lại rồi ghép thành y, gọi là y phấn tảo. Tấm y vì thế vừa là biểu tượng vừa là cách sống tối giản.

Điều, ô dài, ô ngắn: đọc cấu tạo một tấm y

Điều là các dải dọc. Nhìn một tấm ca-sa trải phẳng, bạn sẽ thấy nó gồm nhiều dải vải chạy dọc từ mép trên xuống mép dưới, mỗi dải là một "điều". Y năm điều có năm dải, y bảy điều có bảy dải. Các dải được nối với nhau bằng những đường viền nổi, giống bờ ruộng giữa các thửa.

Mỗi điều lại chia thành ô. Trong từng điều có những đường may ngang chia dải vải thành các ô dài và ô ngắn. Theo sách luật Bắc tông, y năm điều mỗi điều thường gồm một ô dài một ô ngắn, y bảy điều hai ô dài một ô ngắn, còn đại y càng nhiều điều thì số ô dài trong mỗi điều càng tăng. Người ta hay giải thích ô dài nhiều hơn ô ngắn như lời nhắc thiện pháp tăng trưởng, phiền não giảm bớt.

Viền quanh mép và các khoen buộc. Bốn cạnh y có đường viền chạy quanh để giữ mép vải khỏi tưa. Ở góc y thường có khoen và dây hoặc móc để khi đắp, tấm y được giữ chắc trên vai. Kiểu khoen và móc khác nhau theo truyền thống; ở nhiều chùa Bắc tông Việt Nam, khoen y là một vòng nhỏ bằng ngà, gỗ hoặc kim loại.

Kích thước theo thân người đắp. Luật xưa đo y theo gang tay, cánh tay của chính người đắp, nên không có một cỡ chuẩn tuyệt đối. Ngày nay người may y vẫn lấy số đo của từng vị thầy, và những tấm y may sẵn thường chia vài cỡ.

Đường may phải thẳng, đều. Thợ may y lâu năm nói khó nhất là giữ cho các điều thẳng hàng, các ô cân nhau khi trải phẳng; lệch một chút thì đắp lên vai thấy rõ. Đây là lý do việc may ca-sa thường do người có tay nghề riêng đảm nhận, và có nơi do chính chư ni trong chùa tự may.

Tam y nhất bát và lục vật: chỗ của tấm y trong đời sống người tu

Thành ngữ "tam y nhất bát", ba tấm y và một bình bát, vẫn được dùng để nói về đời sống giản dị của người xuất gia. Theo luật, đó là những vật căn bản một vị tỳ kheo được giữ làm của riêng. Sách luật Bắc tông kể rộng hơn thành "lục vật": ba tấm y, bình bát, tọa cụ và đãy lọc nước. Ngoài những thứ ấy, đồ dùng khác về nguyên tắc là của chung.

Trong thiền sử Trung Hoa, hình ảnh "truyền y bát" trở thành biểu tượng cho việc trao truyền giữa thầy và trò. Câu chuyện Ngũ tổ Hoằng Nhẫn trao y bát cho Lục tổ Huệ Năng được kể đi kể lại trong văn học Thiền tông, và cụm từ "kế thừa y bát" đi vào cả tiếng Việt đời thường để chỉ người nối nghiệp. Đây là truyện kể trong truyền thống, đọc như một phần văn hoá, không phải tài liệu lịch sử có thể kiểm chứng từng chi tiết.

Với người tu, tấm y được giữ gìn cẩn trọng. Nhiều chùa có nếp không để y dưới đất, không ngồi lên y, gấp y theo cách riêng và đặt ở chỗ cao sạch. Khi y cũ rách không thể vá được nữa, việc xử lý cũng theo nếp của từng chùa. Người tại gia không cần biết hết những quy định này, nhưng biết là có chúng sẽ giúp bạn cư xử đúng mực khi giúp việc trong chùa, chẳng hạn khi được nhờ giặt phơi hay xếp dọn đồ cho quý thầy.

Ca-sa ở chùa Việt hôm nay: thấy ở đâu, khi nào

Ở các chùa Bắc tông Việt Nam, bạn sẽ thấy tăng ni mặc áo nhật bình khi làm việc, sinh hoạt; khi lên chánh điện tụng kinh thì mặc áo tràng dài, nhiều nơi gọi là áo hậu; còn ca-sa được đắp bên ngoài áo tràng trong các thời khoá, buổi lễ, buổi giảng. Tấm ca-sa đắp chéo, vắt qua vai trái, móc giữ bằng khoen ở trước ngực hoặc trên vai. Màu ca-sa thay đổi theo nơi chốn và theo quy định của từng giáo hội, hệ phái.

Ở các chùa Nam tông, trong đó có nhiều chùa của đồng bào Khmer ở Cần Thơ, Vĩnh Long, An Giang, tấm y chính là trang phục hằng ngày của chư tăng: những tấm vải quấn quanh thân, không phải áo có tay. Người đi chùa Nam tông sẽ thấy rõ hơn hình ảnh tam y theo đúng nghĩa ban đầu. Ở hệ phái Khất sĩ, hình ảnh tấm y vàng và bình bát cũng gần với tam y nhất bát xưa.

Vì có nhiều truyền thống cùng hiện diện, ca-sa ở Việt Nam không có một dáng, một màu duy nhất. Người tại gia đi lễ nhiều nơi nên giữ thái độ quan sát và tôn trọng, không so sánh nơi này "đúng" hơn nơi kia. Mỗi cách đắp y đều có nguồn gốc trong luật và trong lịch sử truyền giáo riêng của dòng truyền thống ấy.

Khi gặp tấm ca-sa: vài điều người tại gia nên biết

Ca-sa là vật gắn với giới luật của người xuất gia, nên với người tại gia có vài điều nhiều chùa vẫn nhắc. Đây là những nếp ứng xử phổ biến, không phải quy định bắt buộc ở mọi nơi; mỗi chùa có thể dặn khác.

  • Không mặc thử, không đắp thử ca-sa của quý thầy, kể cả khi được nhờ giặt, phơi hay mang đi sửa. Người tại gia có áo tràng riêng; ca-sa là y của người đã thọ giới.
  • Không dùng ca-sa làm trang phục biểu diễn hay chụp ảnh tạo dáng nếu không phải người tu. Trên phim ảnh, sân khấu có những trường hợp cần hoá trang; khi đó đoàn làm phim thường hỏi ý kiến người am hiểu để tránh phản cảm.
  • Không đặt y xuống sàn, không ngồi lên y khi giúp xếp dọn. Nếu phải để tạm, đặt lên ghế, lên kệ, chỗ sạch và cao.
  • Gửi lại chùa ca-sa của người thân xuất gia đã mất nếu gia đình đang giữ và không biết xử lý thế nào. Nhiều chùa có nếp riêng cho những tấm y này; hỏi thầy trụ trì nơi người thân từng tu là cách phải phép nhất.
  • Không mua bán ca-sa như một món đồ trang trí. Những tấm y cũ đôi khi xuất hiện ở chợ đồ cũ; nếu bạn gặp, có thể báo cho một ngôi chùa gần đó để họ quyết định.
  • Chụp ảnh tăng ni trong buổi lễ thì giữ khoảng cách và xin phép, không chen lên chụp cận tấm y khi thầy đang hành lễ.

Nếu bạn là người làm nội dung văn hoá, cần mô tả ca-sa trong bài viết hay phim tư liệu, cách chắc nhất là nhờ một vị tăng hoặc ni xem lại phần mô tả. Thuật ngữ về y có nhiều cách gọi theo vùng, theo truyền thống, và một chữ dùng sai có thể khiến người trong nghề thấy khó chịu.

Câu hỏi thường gặp

Ca-sa và áo tràng khác nhau thế nào?

Ca-sa là tấm y ghép từ nhiều điều, đắp chéo bên ngoài, chỉ người xuất gia đã thọ giới mới đắp. Áo tràng là áo dài có tay rộng, mặc khi lễ Phật, tụng kinh; cả tăng ni lẫn Phật tử tại gia đều mặc, chỉ khác màu và có nơi khác dáng.

Vì sao số điều của ca-sa luôn là số lẻ?

Theo sách luật, y năm điều, bảy điều và các bậc đại y từ chín đến hai mươi lăm điều đều là số lẻ. Sách xưa có những cách giải thích biểu tượng cho điều này, nhưng không thống nhất. Nếu muốn hiểu ý nghĩa theo truyền thống mình theo, bạn nên hỏi chư tăng.

Ca-sa có phải luôn màu vàng không?

Không. Ca-sa vốn là tên của một sắc màu đục, và tuỳ truyền thống, vùng miền mà y có màu vàng nghệ, vàng sẫm, nâu đất, nâu đỏ hay đỏ sẫm. Ở Việt Nam, màu y còn tuỳ quy định của từng giáo hội, hệ phái và dịp lễ.

Người tại gia có được giữ ca-sa trong nhà không?

Người tại gia không đắp ca-sa. Nếu gia đình đang giữ y của người thân từng xuất gia, nhiều nhà vẫn gói cẩn thận, cất nơi sạch sẽ rồi hỏi chùa xem nên giữ hay gửi về chùa. Không có một quy định chung cho mọi trường hợp.

Phước điền y nghĩa là gì?

Đây là một tên khác của ca-sa, nghĩa là tấm áo ruộng phước, gắn với câu chuyện y được may theo hình ruộng lúa vùng Magadha. Theo cách hiểu phổ biến, nó nhắc rằng người xuất gia là nơi người khác gieo hạt lành.

Y phấn tảo là gì?

Đó là tấm y ghép từ những mảnh vải người ta bỏ đi, nhặt ở bãi rác hay nơi hoả táng, giặt sạch, nhuộm rồi may lại. Luật tạng ghi nhận đây là cách làm y của nhiều vị tăng thời đầu, thể hiện đời sống không sở hữu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183