Tăng ni ở Việt Nam mặc khác nhau chủ yếu vì họ thuộc những truyền thống khác nhau: Bắc tông mặc áo có tay (nhật bình, áo tràng) và đắp ca-sa bên ngoài khi hành lễ; Nam tông quấn những tấm y vàng nghệ hoặc nâu đất; hệ phái Khất sĩ đắp y vàng theo lối gần với tam y nhất bát. Màu cụ thể còn tuỳ giáo hội, hệ phái, vùng miền và dịp lễ, nên không có một bảng màu áp dụng cho mọi nơi.
Người đi chùa nhiều nơi hay thắc mắc: vì sao chùa này thầy mặc áo nâu, chùa kia lại mặc áo lam, áo vàng, có nơi quấn y hở một vai. Bài này giới thiệu từng nếp ở mức quan sát văn hoá, giải thích những tên gọi bạn sẽ nghe, và nhắc những chỗ không nên suy diễn. Quy định chính thức về lễ phục do các tổ chức Phật giáo ban hành; khi cần chính xác cho một ngôi chùa cụ thể, hỏi chư tăng, ni ở đó là chắc nhất.
Ba dòng truyền thống cùng hiện diện ở Việt Nam
Phật giáo vào Việt Nam theo nhiều ngả và ở nhiều thời điểm. Dòng Bắc tông, còn gọi là Đại thừa, theo hướng truyền qua Trung Hoa, chiếm phần lớn các chùa ở miền Bắc, miền Trung và nhiều chùa người Kinh ở miền Nam. Dòng Nam tông, gắn với kinh điển Pali, có mặt lâu đời trong cộng đồng Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long và từ thế kỷ hai mươi có thêm các chùa Nam tông của người Kinh.
Hệ phái Khất sĩ là dòng được khai lập ở miền Nam vào thập niên 1940 bởi Tổ sư Minh Đăng Quang, với chủ trương kết hợp nhiều nét của cả hai dòng trên, nổi bật là đời sống du hành, khất thực và hình ảnh tịnh xá. Ngoài ra còn có những truyền thống nhỏ hơn và những ngôi chùa theo Kim Cương thừa, Thiền tông Nhật Bản do người nước ngoài hoặc kiều bào lập, mỗi nơi giữ lối mặc riêng.
Vì ba dòng chính cùng sống trên một đất nước, người Việt có cơ hội thấy đủ dạng y áo hiếm có ở nhiều nước khác. Hiểu lối mặc của từng dòng là cách đơn giản để bạn bớt bỡ ngỡ khi bước vào một ngôi chùa lạ, và tránh những câu hỏi vô tình gây phật lòng như "sao thầy ở đây không mặc áo nâu".
Bắc tông: áo nhật bình, áo tràng và ca-sa đắp ngoài
Ở chùa Bắc tông, thứ bạn thấy nhiều nhất là áo nhật bình: áo ngắn tới khoảng gối, cổ tròn đứng, cài bên hông, tay áo vừa, mặc với quần dài. Đây là trang phục làm việc, sinh hoạt hằng ngày của tăng ni. Màu áo nhật bình thường là nâu, lam xám, có nơi màu vàng nhạt; mỗi chùa, mỗi vùng có thói quen riêng. Áo nâu gắn với hình ảnh quen thuộc của chùa làng Bắc Bộ, màu lam xám phổ biến ở Huế và nhiều nơi miền Trung.
Khi lên chánh điện tụng kinh hay dự lễ, tăng ni mặc thêm áo tràng dài, tay rộng. Áo tràng của người xuất gia thường màu vàng, nhiều nơi gọi riêng là "áo hậu" để phân biệt với áo tràng màu lam hoặc nâu của Phật tử. Trên áo tràng, chư tăng đắp ca-sa trong các thời khoá chính và những dịp trang nghiêm; ca-sa vắt chéo qua vai, móc giữ bằng khoen.
Màu ca-sa ở các chùa Bắc tông Việt Nam không đồng nhất. Bạn có thể thấy y vàng sẫm, nâu, đỏ sẫm, và trong một buổi lễ lớn có khi thấy nhiều màu cùng lúc. Có những quy định gắn màu y hoặc số điều với hạ lạp, chức vụ, nhưng chúng khác nhau giữa các tổ chức và giữa các thời kỳ. Người tại gia chỉ cần biết rằng màu y có ý nghĩa trong nội bộ tăng đoàn, không nên tự đoán ai cao ai thấp chỉ bằng màu áo.
Nam tông: tấm y quấn và hai cách đắp
Đến chùa Nam tông, bạn sẽ thấy chư tăng không mặc áo có tay mà quấn những tấm y lớn quanh thân. Bộ y gồm tấm quấn dưới như chiếc váy dài, tấm y vai đắp ngoài, và tấm đại y gấp lại vắt trên vai trong những dịp cần thiết. Màu y thường là vàng nghệ, cam đậm, vàng sẫm hoặc nâu đất; ở nhiều chùa Khmer vùng Tây Nam Bộ, màu vàng cam rất nổi bật dưới nắng.
Có hai cách đắp y người đi chùa hay để ý. Khi ở trong chùa, trong những sinh hoạt nội bộ hoặc khi đảnh lễ, chư tăng thường đắp y để hở vai phải, theo cách giải thích phổ biến là bày tỏ sự cung kính. Khi ra khỏi chùa, đi khất thực, đi vào làng, chư tăng trùm kín cả hai vai. Hai cách này đều có trong luật Pali và được giữ khá nghiêm ở nhiều nước theo Nam tông.
Chùa Khmer còn gắn với đời sống cộng đồng phum sóc: thanh niên Khmer theo truyền thống có thể xuất gia một thời gian để học chữ, học đạo rồi hoàn tục. Vì thế, ở các chùa này bạn sẽ thấy nhiều vị sư trẻ trong y vàng. Đó là nét văn hoá của đồng bào Khmer, người ngoài nên quan sát với sự tôn trọng, không chụp ảnh cận mặt khi chưa được đồng ý.
Hệ phái Khất sĩ: y vàng, bình bát và hình ảnh đoàn du tăng
Người miền Nam quen hình ảnh một đoàn tăng sĩ đắp y vàng, ôm bình bát đi thành hàng trên đường làng buổi sáng. Đó thường là chư tăng hệ phái Khất sĩ. Hệ phái này coi trọng hạnh khất thực và đời sống giản dị theo tinh thần "nối truyền Thích Ca chánh pháp" như cách hệ phái tự giới thiệu; cơ sở tu học của hệ phái được gọi là tịnh xá.
Y của chư tăng Khất sĩ thường màu vàng, may và đắp theo lối gần với tam y nhất bát xưa, tức tấm y quấn quanh thân thay vì áo tay rộng như Bắc tông. Chư ni Khất sĩ cũng có lối mặc riêng. Bình bát của hệ phái thường được ôm trước bụng bằng hai tay khi đi khất thực, trong một túi vải hoặc để trần tuỳ nơi.
Vì có nét giống Nam tông ở tấm y quấn và nét giống Bắc tông ở một số nghi lễ, người lần đầu gặp hay nhầm chư tăng Khất sĩ với chư tăng Nam tông. Cách phân biệt chắc nhất không phải nhìn màu y mà là hỏi: ngôi chùa đó gọi là chùa hay tịnh xá, thuộc hệ phái nào. Hỏi lịch sự như vậy không có gì thất lễ, ngược lại nhiều vị còn vui lòng kể về truyền thống của mình.
So sánh nhanh lối mặc của ba truyền thống
Bảng dưới tóm tắt những điểm dễ thấy khi bạn đi lễ. Đây là quan sát chung; từng chùa, từng vùng và từng thời kỳ có thể khác, nhất là về màu sắc.
| Điểm nhìn | Bắc tông | Nam tông | Khất sĩ |
|---|---|---|---|
| Trang phục hằng ngày | Áo nhật bình và quần dài | Bộ y quấn quanh thân | Y quấn, gần lối tam y |
| Khi tụng kinh, dự lễ | Áo tràng dài (áo hậu) và đắp ca-sa ngoài | Đắp y chỉnh tề, có thể thêm đại y gấp trên vai | Đắp y chỉnh tề theo nếp hệ phái |
| Màu hay gặp | Nâu, lam xám (nhật bình); vàng (áo hậu); ca-sa vàng, nâu, đỏ sẫm | Vàng nghệ, cam, nâu đất | Vàng |
| Cách đắp y nổi bật | Ca-sa vắt chéo, móc khoen trên vai | Hở vai phải trong chùa, trùm hai vai khi ra ngoài | Đắp y kín, ôm bát khi khất thực |
| Nơi tu học | Chùa, thiền viện, tu viện | Chùa, nhiều chùa Khmer ở Tây Nam Bộ | Tịnh xá, tịnh thất |
Nếu bạn viết bài hay làm phim về một ngôi chùa, đừng dùng bảng này thay cho việc hỏi chính ngôi chùa đó. Có những chùa Bắc tông mặc áo nhật bình màu vàng, có những chùa Nam tông của người Kinh có lối sinh hoạt khác chùa Khmer.
Nâu sồng, lam, vàng, xám: những sắc màu trong đời thường người Việt
Nâu sồng. Màu nâu nhuộm từ củ nâu, loại củ dây leo mọc nhiều ở miền núi phía Bắc, từng là màu áo của người nông dân Bắc Bộ. Khi ở chùa làng, tăng ni dùng cùng thứ vải nhuộm ấy, nên "áo nâu sồng" đi vào văn chương như hình ảnh của người tu. Ngày nay vải nâu công nghiệp đã thay phần lớn vải nhuộm củ nâu.
Lam. Màu lam, một thứ xanh xám dịu, gắn với Phật giáo Huế và với Phật tử tại gia. Tổ chức Gia đình Phật tử cũng dùng màu lam cho đồng phục. Vì vậy ở nhiều nơi, thấy áo lam là người ta nghĩ đến Phật tử hơn là tăng ni, dù có chùa tăng ni vẫn mặc nhật bình màu lam xám.
Vàng. Màu vàng xuất hiện ở áo hậu của tăng ni Bắc tông, ở y Khất sĩ và y Nam tông. Trong lễ nghi Bắc tông, màu vàng thường dành cho người xuất gia; Phật tử tại gia ở nhiều nơi không mặc áo tràng màu vàng vì lý do này, nhưng có nơi lại có nếp khác.
Xám, trắng. Một số người đang trong giai đoạn tập sự trước khi xuất gia mặc áo màu xám hoặc trắng, tuỳ chùa. Người tu tại gia giữ giới trong một khoá tu ngắn hạn cũng có nơi mặc trắng. Đây là những thực hành khác nhau giữa các chùa, không có quy chuẩn chung.
Đen và các màu khác. Chùa theo truyền thống Thiền Nhật Bản, Hàn Quốc có mặt ở Việt Nam có thể dùng áo đen, xám đậm. Chùa theo Kim Cương thừa dùng màu đỏ sẫm và vàng. Gặp những sắc áo lạ, cách tốt nhất vẫn là hỏi.
Nhìn màu y cho đúng: những điều không nên suy diễn
Màu áo là thứ đầu tiên người ngoài nhìn thấy, nên cũng là chỗ hay sinh hiểu lầm. Vài nguyên tắc giúp bạn nhìn cho đúng mực:
- Không suy ra cấp bậc, hạ lạp chỉ từ màu y hay số điều nhìn thấy; quy định khác nhau giữa các tổ chức và có thể thay đổi theo thời gian.
- Không coi lối mặc của truyền thống này là "chuẩn" để đánh giá truyền thống khác. Y quấn hở vai không phải là "thiếu áo", áo tay rộng cũng không phải là "lệch luật".
- Không bình phẩm cách mặc của một vị tăng, ni cụ thể trên mạng xã hội. Nếu thấy điều gì băn khoăn, hỏi riêng chư tăng nơi mình sinh hoạt.
- Khi chụp ảnh, nhất là ở chùa Khmer hay trong buổi khất thực, xin phép trước và giữ khoảng cách; không chụp cận mặt các vị sư trẻ.
- Khi viết bài, ghi rõ tên truyền thống, tên chùa và nguồn thông tin, tránh viết chung chung "nhà sư Việt Nam mặc áo nâu".
- Người tại gia chọn màu áo tràng cho mình nên theo nếp của chùa mình đi, không mặc màu vàng nếu chùa đó dành màu này cho tăng ni.
Sự đa dạng về y áo là dấu vết của lịch sử truyền bá Phật giáo tại Việt Nam qua nhiều ngả. Nhìn nó như một phần di sản văn hoá giúp bạn đi lễ ở bất cứ đâu cũng thấy thoải mái và được đón tiếp tử tế.
Câu hỏi thường gặp
Áo nhật bình là áo gì?
Áo nhật bình là áo ngắn cổ tròn đứng, cài khuy bên hông, mặc cùng quần dài, là trang phục sinh hoạt hằng ngày của tăng ni Bắc tông Việt Nam. Màu thường gặp là nâu, lam xám hoặc vàng nhạt, tuỳ chùa và vùng miền.
Áo hậu khác áo tràng của Phật tử thế nào?
Nhiều nơi gọi áo tràng dài màu vàng của tăng ni Bắc tông là áo hậu. Dáng áo gần giống áo tràng của Phật tử, nhưng màu khác: Phật tử thường mặc lam hoặc nâu. Tên gọi và quy định cụ thể có thể khác giữa các vùng.
Vì sao chư tăng Nam tông để hở vai phải?
Theo luật Pali và cách giải thích phổ biến, đắp y hở vai phải là cách bày tỏ sự cung kính khi ở trong chùa, khi đảnh lễ hoặc gặp bậc thầy. Khi ra khỏi chùa, đi khất thực, chư tăng trùm kín hai vai.
Làm sao biết một ngôi chùa thuộc truyền thống nào?
Cách đơn giản nhất là hỏi người trong chùa hoặc xem tên gọi: tịnh xá thường thuộc hệ phái Khất sĩ, chùa Khmer thường theo Nam tông. Kiến trúc, lối tụng kinh và y áo cũng là gợi ý, nhưng không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu.
Phật tử có được mặc áo màu vàng đi chùa không?
Ở nhiều chùa Bắc tông, màu vàng dành cho áo của tăng ni nên Phật tử mặc áo tràng lam hoặc nâu. Tuy vậy, nếp này không giống nhau ở mọi nơi. Bạn nên hỏi chùa mình thường đi trước khi may áo tràng.
Áo nâu sồng có phải chỉ dành cho người tu?
Không hẳn. Áo nâu sồng vốn là trang phục của người nông dân Bắc Bộ xưa, nhuộm bằng củ nâu. Vì tăng ni chùa làng cũng mặc vải nâu, hình ảnh này gắn với người tu trong văn chương, nhưng màu nâu không phải độc quyền của nhà chùa.