PhapPham.comPháp Phẩm
Chuông và khánh trong chùa

Gác chuông và lầu chuông chùa Việt: đặt ở đâu, dựng thế nào, vì sao treo cao

Chùa Bắc thường đặt chuông trên tam quan, chùa Trung và Nam hay dựng lầu chuông riêng đối xứng lầu trống. Bài nói vị trí, kết cấu và điều nên giữ khi lên gác.

Wide view of a three tiered wooden bell tower with curving tiled eaves behind a pond in the Red River delta, morning haze, a few visitors walking far away, no faces visible

Gác chuông là công trình dùng để treo đại hồng chung, thường dựng trên cổng tam quan hoặc ngay sau tam quan ở chùa Bắc Bộ; còn ở nhiều chùa miền Trung và miền Nam, chuông treo trong một lầu chuông riêng đặt trong sân, đối xứng với lầu trống. Dù ở dạng nào, công trình này phục vụ ba việc: treo được quả chuông nặng hàng trăm ki-lô-gam tới hàng tấn một cách an toàn, che mưa nắng cho chuông, và đưa tiếng chuông đi xa nhất có thể.

Bài này tả các kiểu gác chuông, lầu chuông thường gặp ở chùa Việt, nguyên tắc đặt chuông và trống mà nhiều chùa áp dụng, những bộ phận của một gác chuông và vì sao chuông được treo cao. Cuối bài là vài lưu ý khi lên gác chuông tham quan, vì đây là chỗ cầu thang dốc, sàn cao, không ít người đã trượt ngã.

Ba kiểu đặt chuông thường gặp ở chùa Việt

Gác chuông trên tam quan. Ở nhiều chùa Bắc Bộ, cổng tam quan được làm hai tầng: tầng dưới là lối đi, tầng trên là gác treo chuông. Người vào chùa đi ngay dưới quả chuông, và tiếng chuông từ cổng vang ra phía làng. Kiểu này gọn đất, hợp với chùa làng có khuôn viên hẹp.

Gác chuông riêng sau tam quan. Chùa có khuôn viên rộng hơn đôi khi dựng gác chuông thành một công trình độc lập, nằm trên trục chính giữa tam quan và chánh điện. Có những gác chuông nhiều tầng mái bằng gỗ được giới nghiên cứu kiến trúc đánh giá rất cao, như gác chuông chùa Keo ở vùng Thái Bình cũ, nay thuộc tỉnh Hưng Yên.

Lầu chuông và lầu trống đối xứng. Nhiều chùa ở Huế, miền Trung và Nam Bộ dựng hai lầu nhỏ trong sân trước chánh điện, một bên treo chuông, một bên đặt trống. Hai lầu thường có kiến trúc giống nhau, tạo thế cân đối cho mặt tiền chùa.

Khung treo tạm. Chùa mới xây hoặc chùa đang trùng tu có khi treo chuông trên một khung gỗ hay khung thép có mái che, chờ ngày đủ điều kiện dựng gác.

Chùa Nam tông, chùa Khmer. Các chùa theo truyền thống Nam tông có cách tổ chức không gian riêng, việc treo chuông, đặt trống không nhất thiết theo mô hình trên. Khi đến những chùa này, nên quan sát và hỏi người trông coi.

Nguyên tắc "tả chung hữu cổ"

Ở nhiều chùa có cả lầu chuông và lầu trống, người ta áp dụng nguyên tắc thường được gọi bằng cụm Hán Việt "tả chung hữu cổ": chuông bên trái, trống bên phải. Điểm cần chú ý là bên trái và bên phải ở đây được tính theo hướng nhìn từ trong chánh điện ra ngoài, tức theo hướng của tượng Phật, chứ không phải theo hướng người đứng ở cổng nhìn vào. Người đứng ngoài cổng nhìn vào sẽ thấy chuông ở bên phải của mình.

Nguyên tắc này có nguồn gốc từ cách bố trí kiến trúc cung điện và đền miếu Đông Á, nơi bên tả thường được coi là bên trọng. Tuy vậy, không phải chùa nào cũng theo đúng; địa hình, hướng đất, hay đơn giản là quyết định của người dựng chùa có thể khiến chuông và trống đổi chỗ. Cũng có chùa chỉ có lầu chuông mà không có lầu trống, hoặc đặt trống trong chánh điện.

Có một cụm thành ngữ gốc Hán hay đi cùng chuông và trống trong chùa là "thần chung mộ cổ", nghĩa đen là chuông sớm, trống chiều. Ở Việt Nam, cụm này được hiểu như hình ảnh nhịp sống trong chùa hơn là một quy định chặt chẽ, và nhiều chùa vẫn thỉnh chuông cả sáng lẫn chiều.

Các bộ phận của một gác chuông

Một gác chuông, dù lớn hay nhỏ, thường có những phần sau. Gác chuông gỗ truyền thống và gác chuông bê tông hiện đại có cách làm khác nhau, nhưng chức năng thì tương tự.

Bộ phậnThường làm bằng gìChức năng
Xà treo chuôngGỗ lim, gỗ tốt hoặc dầm thép, bê tôngChịu toàn bộ sức nặng của chuông, phải chắc và được kiểm tra định kỳ
Hệ cộtGỗ, đá kê chân cột, hoặc bê tôngĐỡ mái và xà; gác chuông gỗ cổ thường có nhiều hàng cột
Sàn gácVán gỗ hoặc bê tôngChỗ đứng cho người thỉnh, ngang tầm chày
Cầu thangGỗ hoặc xâyLối lên, thường dốc và hẹp
MáiNgói, có nhiều tầng mái ở gác lớnChe mưa nắng cho chuông và kết cấu gỗ
Mặt thoángĐể trống hoặc làm lan can, cửa thoángCho tiếng chuông thoát ra bốn phía
Chày và dây treo chàyGỗ và dây thừng hoặc xíchĐể thỉnh chuông, cần chỉnh đúng tầm núm gõ

Ở các gác chuông lớn, nhiều chùa còn lắp thêm hệ thống chống sét, vì một khối kim loại lớn đặt ở nơi cao nhất của khuôn viên là điểm cần được bảo vệ. Đây là việc của thợ có chuyên môn và ban quản lý chùa.

Vì sao chuông phải treo cao và gác phải thoáng

Mục đích lớn nhất của đại hồng chung là để tiếng vang ra xa. Treo chuông ở trên cao giúp tiếng đi qua tường rào, hàng cây, mái nhà xung quanh mà không bị chặn lại ngay. Trong khi đó, nếu chuông đặt sát đất, một phần lớn năng lượng âm thanh sẽ dội vào nền và vào tường gần đó, tiếng nghe đục và tắt nhanh hơn.

Gác chuông để bốn mặt thoáng là vì cùng lý do. Một gác kín bốn bức tường sẽ giữ tiếng lại bên trong, tạo tiếng dội ầm ầm cho người đứng gần mà người ở xa lại nghe không rõ. Vì vậy các gác chuông truyền thống chỉ có cột, lan can thấp hoặc cửa chớp, đủ che mưa tạt mà vẫn cho tiếng thoát.

Mái che cũng quan trọng. Chuông đồng chịu được mưa nắng, nhưng xà gỗ, dây treo và chày gỗ thì không. Một mái che tốt giúp hệ thống treo bền hơn nhiều năm, giảm nguy cơ xà mục, dây đứt. Với chùa ở vùng ven biển, gió mặn còn làm kim loại và các chi tiết sắt bị ăn mòn nhanh, nên việc kiểm tra định kỳ càng cần thiết.

Đưa chuông mới lên gác: phần kỹ thuật và phần lễ

Một quả đại hồng chung mới đúc xong phải được vận chuyển từ lò về chùa, rồi nâng lên độ cao của gác. Với chuông nặng hàng tấn, đây là việc kỹ thuật thật sự: tính tải trọng của xà và cột, chọn phương tiện nâng, chèn lót để không mẻ miệng chuông, và chỉnh vị trí treo sao cho chày chạm đúng núm gõ. Những gác chuông gỗ cổ được dựng cho quả chuông cũ có thể không chịu nổi quả chuông mới nặng hơn, nên trước khi thay chuông, nhà chùa thường nhờ người có chuyên môn đánh giá kết cấu.

Song song với phần kỹ thuật là phần lễ. Nhiều chùa tổ chức lễ đưa chuông lên gác, có nơi gọi là lễ thượng chuông hay lễ an vị chuông, với sự tham dự của chư tăng và Phật tử đã góp công đúc chuông. Nội dung buổi lễ do nhà chùa quyết định theo nghi thức của mình. Sau khi chuông được treo ổn định, hồi chuông đầu tiên thường là thời khắc nhiều người trong làng chờ đợi.

Người tham dự nên giữ khoảng cách an toàn khi chuông đang được nâng, không đứng dưới khối chuông treo trên dây cẩu, và để trẻ em ở xa khu vực thi công.

Gác chuông trong cảnh quan làng Việt

Ở đồng bằng Bắc Bộ, khi đi trên đường làng, nhiều khi thứ đầu tiên người ta thấy của một ngôi chùa là mái gác chuông nhô lên trên luỹ tre. Gác chuông vì thế không chỉ là nơi treo chuông mà còn là điểm mốc nhận diện của chùa, giống như cây đa đầu làng hay mái đình. Nhiều gác chuông cổ được dựng bằng gỗ với kỹ thuật lắp ghép mộng, không dùng đinh, mái uốn cong ở các góc, là một phần di sản kiến trúc đáng quý.

Ở Huế và miền Trung, lầu chuông, lầu trống thường được xây bằng gạch vữa, có trang trí khảm sành sứ ở các bờ mái theo phong cách thời Nguyễn. Ở Nam Bộ, lầu chuông có khi kết hợp bê tông, mái ngói âm dương, màu sắc tươi hơn. Mỗi vùng một vẻ, phản ánh vật liệu sẵn có, khí hậu và thẩm mỹ của địa phương.

Khi trùng tu những gác chuông cổ, nguyên tắc chung là giữ tối đa kết cấu gốc và vật liệu gốc, thay thế những phần hư hỏng bằng vật liệu tương đương. Việc thay gác chuông gỗ cũ bằng bê tông, dù chắc hơn, có thể làm mất giá trị di sản; đây là chuyện cần trao đổi giữa nhà chùa, cộng đồng và cơ quan quản lý di tích.

Lên gác chuông tham quan: lưu ý an toàn và phép lịch sự

Nhiều chùa cho khách lên gác chuông để ngắm chuông hoặc thỉnh chuông vào những giờ nhất định. Vì đây là công trình cao, cầu thang dốc, bạn nên giữ mấy điều sau:

  • Chỉ lên khi chùa cho phép; nhiều gác chuông khoá cửa ngoài giờ để bảo vệ chuông và giữ an toàn.
  • Đi giày dép đế bám, không mang dép cao gót; cầu thang gỗ cũ thường trơn và có bậc cao thấp không đều.
  • Không cho trẻ nhỏ chạy nhảy trên sàn gác, không để các em trèo lan can hay với tay tới chày.
  • Không đứng ngay dưới miệng chuông hoặc sát chuông khi có người đang thỉnh; tiếng chuông rất lớn ở cự ly gần có thể gây ù tai.
  • Không đốt hương, nến trên gác chuông gỗ; nguy cơ cháy cao.
  • Không viết, khắc tên lên cột gỗ, lan can hay thân chuông.
  • Nếu thấy dây treo chày sờn, xà có vết nứt, báo ngay cho người trông coi chùa thay vì tự kiểm tra.

Với những gác chuông thuộc di tích đã được xếp hạng, có thể có quy định riêng về số người được lên cùng lúc hoặc giờ mở cửa. Làm theo hướng dẫn tại chỗ là cách tôn trọng cả nhà chùa lẫn di sản.

Câu hỏi thường gặp

Gác chuông và lầu chuông khác nhau thế nào?

Hai cách gọi gần nghĩa. Gác chuông thường chỉ tầng trên tam quan hoặc một công trình nhiều tầng mái ở chùa Bắc Bộ, còn lầu chuông hay dùng cho công trình nhỏ hai tầng mái trong sân chùa miền Trung và Nam Bộ, thường đối xứng với lầu trống.

Tả chung hữu cổ nghĩa là gì?

Là nguyên tắc chuông đặt bên trái, trống đặt bên phải, tính theo hướng nhìn từ chánh điện ra ngoài. Người đứng ở cổng nhìn vào sẽ thấy chuông ở bên phải mình. Nhiều chùa áp dụng nhưng không phải chùa nào cũng theo đúng.

Vì sao gác chuông thường để trống bốn mặt?

Để tiếng chuông thoát ra mọi hướng và vang xa. Gác kín bốn bức tường sẽ giữ tiếng lại bên trong, tạo tiếng dội lớn cho người đứng gần nhưng người ở xa nghe không rõ. Mái che vẫn cần để bảo vệ xà gỗ và dây treo.

Gác chuông chùa Keo có gì đặc biệt?

Gác chuông chùa Keo ở vùng Thái Bình cũ, nay thuộc tỉnh Hưng Yên, là công trình gỗ nhiều tầng mái được giới nghiên cứu kiến trúc đánh giá cao về kỹ thuật lắp ghép và vẻ đẹp tỉ lệ. Khi đến tham quan, nên làm theo quy định của ban quản lý di tích.

Có nên đưa trẻ nhỏ lên gác chuông không?

Có thể, nếu chùa cho phép, nhưng người lớn cần giữ trẻ sát bên. Cầu thang gác chuông thường dốc và hẹp, sàn cao, lan can thấp. Không để trẻ đứng sát chuông khi có người thỉnh vì tiếng ở cự ly gần rất lớn.

Vì sao chùa cần lắp chống sét cho gác chuông?

Gác chuông thường là điểm cao trong khuôn viên và có một khối kim loại lớn treo trên đó. Lắp hệ thống chống sét giúp bảo vệ công trình gỗ và người ở gần. Đây là việc do thợ chuyên môn thực hiện theo sự sắp xếp của nhà chùa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183