PhapPham.comPháp Phẩm
Chuông và khánh trong chùa

Khánh trong chùa: khánh đồng, khánh đá, dẫn khánh và khác chuông ở chỗ nào

Khánh là tấm đồng hay đá treo, gõ cho tiếng thanh và gọn. Bài tả các dáng khánh hay gặp ở chùa Việt, khánh được gõ lúc nào và vì sao tiếng khánh khác tiếng chuông.

A flat bronze gong shaped like a stylized cloud hanging on a red lacquered wooden frame in a quiet pagoda corridor in Hanoi, a small wooden mallet hanging beside it, soft window light

Khánh là một nhạc khí gõ làm từ tấm kim loại hoặc đá phẳng, treo bằng dây qua lỗ ở phần trên, gõ bằng dùi để cho tiếng thanh, gọn và ngắn hơn tiếng chuông; trong chùa Việt, khánh đồng thường treo ở chánh điện hoặc hành lang, đánh xen với chuông vào những thời điểm nhất định của buổi lễ. Ngoài khánh treo, nhiều chùa Bắc tông còn dùng dẫn khánh, một chiếc chuông bát nhỏ gắn trên cán cầm tay, để dẫn đầu nghi lễ.

Chữ "khánh" trong tiếng Việt khá rộng nghĩa, nên người mới dễ nhầm. Bài này phân biệt các loại khánh hay gặp, tả hình dáng, chất liệu, chỗ treo và những lúc khánh được gõ theo nếp phổ biến. Phần khánh cổ đã được xếp hạng di sản, cùng khánh trong âm nhạc cung đình, thuộc những chuyên đề khác; ở đây chỉ bàn khánh như một pháp khí đang dùng trong chùa.

Khánh là gì và vì sao chữ này dễ gây nhầm

Khánh là một trong những nhạc khí gõ cổ của vùng Đông Á. Hình thức cơ bản là một tấm phẳng, dày vừa phải, có lỗ để luồn dây treo. Khi dùi chạm vào, cả tấm rung lên và phát ra tiếng. Khánh có mặt ở nhiều nơi: trong chùa, trong đình làng, trong dàn nhạc lễ cung đình xưa. Cùng một chữ nhưng mỗi nơi khánh có hình dáng và vai trò hơi khác.

Sự nhầm lẫn đến từ hai hướng. Thứ nhất, trong chữ Hán, chữ khánh còn được dùng để chỉ chiếc chuông bát đặt trên gối, tức thứ người Việt thường gọi là chuông gia trì; vì vậy đọc sách dịch từ Hán văn, bạn có thể gặp chữ khánh cho một vật hình bát. Thứ hai, trong đời sống, chữ khánh còn là tên một món trang sức bằng bạc cho trẻ em, có dáng mô phỏng tấm khánh treo. Đó là hai nghĩa khác hẳn khánh trong chùa.

Trong bài này, khánh được hiểu theo nghĩa phổ biến nhất ở chùa Việt: tấm kim loại hoặc đá treo. Riêng dẫn khánh là trường hợp đặc biệt, được tách ra một mục riêng để khỏi lẫn.

Các loại khánh thường gặp ở chùa Việt

Bảng dưới gom các loại hay gặp. Không phải chùa nào cũng có đủ, và cách gọi có thể khác giữa các vùng.

LoạiChất liệu và hình dángThường đặt ở đâuTiếng
Khánh đồngTấm đồng đúc, dáng đám mây, lá đề, cánh dơi hoặc bán nguyệt, có hoa văn nổiChánh điện, hành lang, cạnh chuôngThanh, vang vừa, tắt nhanh hơn chuông
Khánh đáĐá được đẽo mài thành tấm, dáng thước thợ hoặc lá, bề mặt có khi chạm khắcÍt gặp trong sinh hoạt; nhiều chiếc là hiện vật cổKhô, trong, ngắn
Khánh gỗTấm gỗ dày, dáng đơn giảnChùa nhỏ, hoặc dùng thay khi chưa có khánh đồngĐục, ấm, rất ngắn
Dẫn khánhChuông bát nhỏ gắn trên cán gỗ, gõ bằng que kim loại hoặc gỗ nhỏCầm tay, dùng khi dẫn lễ, đi kinh hànhTrong, cao, gọn

Nhìn vào bảng có thể thấy, khánh treo và dẫn khánh khác nhau hoàn toàn về hình dáng, chỉ chung một chữ khánh và vai trò làm tín hiệu âm thanh trong nghi lễ.

Hình dáng khánh đồng và những gì khắc trên đó

Dáng đám mây. Phổ biến ở chùa Việt là khánh đồng có viền uốn lượn như đám mây cách điệu, phần giữa rộng, hai đầu cong xuống. Dáng này mềm mại, hợp với không gian chùa.

Dáng lá đề hoặc bán nguyệt. Một số khánh có viền theo hình lá đề, đầu nhọn hướng xuống, hoặc hình nửa vầng trăng. Mỗi lò đúc, mỗi thời có kiểu riêng.

Dáng thước thợ. Kiểu gãy góc như chiếc thước thợ là dáng cổ của khánh đá Đông Á; ở Việt Nam thường gặp trên hiện vật xưa nhiều hơn khánh đúc mới.

Hoa văn nổi. Mặt khánh đồng hay có hình rồng, mây, hoa sen, hoa cúc; nhiều chiếc đúc chữ ghi tên chùa và việc cúng dường. Khu vực ở giữa, nơi dùi chạm vào, thường để trơn hoặc có một núm tròn.

Lỗ treo và dây. Khánh treo bằng dây chắc hoặc xích nhỏ qua một hay hai lỗ ở phần trên, buộc vào khung gỗ hoặc xà. Treo để khánh lơ lửng, không chạm vào vật gì, thì tiếng mới vang.

Khánh được gõ lúc nào

Vai trò của khánh trong nghi lễ khác nhau đáng kể giữa các chùa. Ở nhiều chùa Bắc tông, khánh đồng được đánh xen với chuông khi bắt đầu hoặc kết thúc một khoá lễ, khi chư tăng lên chánh điện, hoặc ở những đoạn chuyển trong buổi tụng. Tiếng khánh ngắn và sắc giúp tạo điểm nhấn khác với tiếng chuông ngân dài. Có nơi, khánh treo ở hành lang được dùng như một tín hiệu báo chúng, tương tự chuông nhỏ.

Nghi lễ Phật giáo ở Huế được biết đến là có hệ thống nhạc khí phong phú, trong đó khánh, chuông, mõ, trống và các nhạc khí khác phối hợp theo những bài bản riêng. Tuy vậy, chi tiết đánh khánh ở đoạn nào, mấy tiếng, phối ra sao là phần nghi thức chỉ những người được truyền dạy mới nắm rõ. Pháp Phẩm không đưa ra trình tự cụ thể để tránh sai lệch; nếu bạn quan tâm, hãy hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.

Với người đi lễ, nghe tiếng khánh thường có nghĩa là buổi lễ đang ở một điểm chuyển. Quan sát người xung quanh và làm theo là đủ, không cần đoán ý nghĩa của từng tiếng.

Dẫn khánh: chiếc khánh cầm tay

Dẫn khánh là một chiếc chuông bát nhỏ, cỡ lòng bàn tay hoặc nhỏ hơn, gắn trên một cán gỗ dài vừa tầm cầm. Người giữ dẫn khánh dùng một que nhỏ gõ vào vành để cho tiếng trong và cao. Chữ "dẫn" có nghĩa là dẫn dắt; đúng như tên gọi, nó thường được dùng để dẫn đầu, báo bắt đầu và kết thúc, hoặc giữ nhịp khi đại chúng di chuyển như lúc đi kinh hành, lúc rước.

Vì nhẹ và cầm tay được, dẫn khánh tiện cho những nghi lễ ngoài chánh điện, ở sân chùa hay khi các vị đi theo hàng. Ở một số nghi lễ, vị chủ lễ cầm dẫn khánh và một vị khác giữ chuông gia trì, mỗi thứ một vai. Cách dùng cụ thể mỗi chùa một khác.

Người ngoài thường nhầm dẫn khánh với chuông nhỏ trang trí hay chuông của các truyền thống khác. Điểm nhận biết đơn giản là chiếc bát nhỏ ngửa lên, đặt trên đầu một cán thẳng, thường có quấn vải hoặc tua ở cán. Như mọi pháp khí khác, đây không phải món đồ để cầm lên gõ thử khi thấy đặt trên bàn.

Khánh ngoài chùa: ở đình làng và trong nhạc lễ xưa

Để hiểu khánh trong chùa, cũng nên biết khánh không phải vật riêng của nhà Phật. Ở nhiều đình làng Bắc Bộ, người ta treo khánh đồng hoặc khánh đá cạnh trống để dùng trong tế lễ thành hoàng. Tiếng khánh ở đình mở đầu, kết thúc các tuần tế, phối với trống và chiêng theo lệ của từng làng. Cùng một nhạc khí, nhưng ở đình nó phục vụ nghi lễ tín ngưỡng làng xã chứ không phải nghi lễ Phật giáo.

Trong âm nhạc cung đình xưa, theo các tài liệu nghiên cứu về nhã nhạc, có những bộ khánh gồm nhiều tấm kích thước khác nhau treo thành dãy, mỗi tấm một cao độ, gọi là biên khánh, đi cùng bộ chuông nhỏ gọi là biên chung. Đây là hệ nhạc khí của triều đình, khác hẳn chiếc khánh đơn trong chùa. Phần âm nhạc cung đình và nhạc lễ cổ truyền thuộc những chuyên đề khác, ở đây chỉ nhắc để bạn khỏi nhầm khi gặp chữ khánh trong sách.

Hiểu bối cảnh này cũng giúp lý giải vì sao một chiếc khánh trong bảo tàng có thể mang dáng và hoa văn rất khác khánh chùa: nó có thể đến từ đình, từ đền, hay từ một bộ nhạc khí cung đình.

Vì sao tiếng khánh khác tiếng chuông

Hình khối khác nhau. Chuông là một vỏ cong khép kín, giữ năng lượng rung lâu nên tiếng ngân dài. Khánh là tấm phẳng, năng lượng rung thoát ra nhanh qua các mép, nên tiếng ngắn và gọn hơn.

Âm sắc sáng hơn. Tấm khánh mỏng hơn thành đại hồng chung, rung ở những tần số cao hơn, cho tiếng thanh và sắc. Đó là lý do khánh hợp làm điểm nhấn, còn chuông hợp làm nền.

Chất liệu quyết định nhiều. Khánh đồng vang hơn khánh đá; khánh đá cho tiếng khô và trong; khánh gỗ đục và rất ngắn. Một tấm đá chỉ cho tiếng tốt khi đá đồng chất, không có vân nứt ngầm.

Vị trí gõ ảnh hưởng tiếng. Gõ vào giữa và gõ vào mép cho tiếng khác nhau. Người giữ khánh lâu năm biết điểm gõ cho tiếng đẹp nhất, thường là vùng được để trơn hoặc có núm.

Kết hợp tạo nhịp. Tiếng chuông dài và tiếng khánh ngắn đặt cạnh nhau giúp người nghe dễ phân biệt các phần của buổi lễ, kể cả khi không nhìn thấy người gõ.

Gặp khánh ở chùa: nên và không nên

Khánh thường treo thấp, trong tầm tay, nên dễ bị khách vô tình chạm vào. Vài điều nên giữ:

  • Không gõ thử khánh, kể cả khi thấy dùi treo sẵn bên cạnh; tiếng khánh lạ giờ có thể bị hiểu là tín hiệu.
  • Không treo đồ, móc túi xách vào khung khánh hay dây treo.
  • Với khánh đá hay khánh đồng cổ trong chùa di tích, không sờ, không chụp ảnh bằng đèn chớp ở cự ly gần.
  • Muốn tìm hiểu khánh dùng thế nào, chờ lúc chùa vắng, hỏi nhẹ nhàng vị thầy hoặc người trông coi.
  • Trẻ em đi cùng cần được giữ, vì khánh treo bằng dây có thể đung đưa và va vào người.

Một lưu ý nữa với khánh đồng mới: nhiều nơi bán khánh kèm lời quảng cáo về công dụng trấn trạch, hoá giải hay thu hút tài lộc. Đó không phải cách hiểu của nhà Phật về khánh, vốn chỉ là pháp khí cho tín hiệu trong nghi lễ. Những khánh cổ đã được công nhận là bảo vật hay hiện vật quý được giới thiệu trong chuyên đề pháp khí cổ là di sản của Pháp Phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Khánh và chuông khác nhau thế nào?

Chuông là vỏ cong khép kín nên tiếng ngân dài, còn khánh là tấm phẳng treo nên tiếng thanh, ngắn và gọn hơn. Trong nhiều chùa, hai nhạc khí được dùng xen nhau: chuông làm nền âm thanh, khánh tạo điểm nhấn ở những thời điểm chuyển của buổi lễ.

Dẫn khánh là gì?

Dẫn khánh là chiếc chuông bát nhỏ gắn trên cán gỗ cầm tay, gõ bằng que nhỏ cho tiếng trong và cao. Nó thường dùng để dẫn đầu nghi lễ, báo bắt đầu và kết thúc, hoặc giữ nhịp khi đại chúng di chuyển như lúc đi kinh hành.

Khánh đồng trong chùa thường có hình gì?

Phổ biến là dáng đám mây cách điệu, ngoài ra có dáng lá đề, bán nguyệt, cánh dơi, và dáng thước thợ ở những khánh cổ. Mặt khánh thường đúc hoa văn rồng, mây, sen, đôi khi có chữ ghi tên chùa và việc cúng dường.

Khánh bạc của trẻ em có liên quan gì tới khánh trong chùa?

Khánh bạc là món trang sức có dáng mô phỏng tấm khánh treo, cùng chung tên gọi. Đó là vật dụng trong đời sống gia đình, không phải pháp khí. Chuyện chọn và đeo khánh bạc cho trẻ thuộc về mảng trang sức, không thuộc nghi lễ trong chùa.

Vì sao một số chùa dùng khánh gỗ?

Khánh gỗ dễ làm, chi phí thấp hơn khánh đồng, phù hợp với chùa nhỏ hoặc khi chưa có điều kiện đúc khánh đồng. Tiếng khánh gỗ đục và ngắn hơn, nhưng vẫn đủ làm tín hiệu trong sinh hoạt hằng ngày của chùa.

Có nên mua khánh đồng về treo ở nhà không?

Khánh là pháp khí dùng trong nghi lễ ở chùa. Ban Phật tại gia thường chỉ cần chuông nhỏ và mõ. Nếu muốn có khánh, nên hỏi ý chư tăng nơi mình quy y, và tránh tin lời quảng cáo gán cho khánh công dụng trấn trạch hay mang lại tài lộc.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183