PhapPham.comPháp Phẩm
Chuông và khánh trong chùa

Đúc chuông chùa bằng khuôn đất: từ khuôn ruột, khuôn áo tới mẻ rót đồng

Một quả chuông chùa đi qua khuôn ruột, khuôn áo, hố cát, lò nấu và mẻ rót liền một hơi. Bài tả từng công đoạn ở các làng đúc đồng để bạn hiểu chuông được làm ra thế nào.

Bronze casting yard in a northern Vietnamese village, workers seen from behind pouring glowing molten metal from a crucible into a large clay mold half buried in sand, smoke rising

Chuông chùa Việt theo lối truyền thống được đúc trong khuôn đất gồm hai lớp: khuôn ruột tạo lòng chuông và khuôn áo tạo mặt ngoài, khoảng hở giữa hai lớp chính là độ dày của chuông; khuôn được sấy khô, chôn chặt trong hố cát, rồi đồng nấu chảy được rót vào liền một mạch, để nguội nhiều ngày trước khi phá khuôn, làm nguội và thử tiếng. Nghe thì gọn, nhưng mỗi bước đều đòi hỏi kinh nghiệm tích luỹ qua nhiều thế hệ thợ.

Bài này tả các công đoạn chính để người đọc hiểu một quả chuông được làm ra thế nào, vì sao giá trị của nó nằm ở tay nghề chứ không chỉ ở khối đồng. Đây là bài giới thiệu nghề, không phải hướng dẫn tự đúc: nấu và rót kim loại nóng chảy là việc nguy hiểm, chỉ làm được trong xưởng có thợ lành nghề và đồ bảo hộ. Mỗi làng nghề, mỗi lò có bí quyết riêng, nên những gì dưới đây là nét chung.

Những làng nghề quen đúc chuông

Nghề đúc đồng ở Việt Nam có lịch sử rất lâu, và việc đúc chuông chùa là một trong những mặt hàng quan trọng của nhiều làng đúc. Ở phía Bắc, những địa danh hay được nhắc là làng đúc Ngũ Xã gắn với Thăng Long xưa, làng Tống Xá ở vùng Ý Yên, nay thuộc tỉnh Ninh Bình, và làng Trà Đông ở Thanh Hoá. Ở miền Trung, phường Đúc ở Huế từng là nơi đúc nhiều đồ đồng cho triều Nguyễn và cho các chùa xứ Huế.

Mỗi làng có thế mạnh riêng: có nơi nổi tiếng với tượng đồng lớn, có nơi chuyên chuông, đỉnh, lư, có nơi làm cả đồ gia dụng. Theo các tư liệu về làng nghề, nhiều gia đình thợ đã đúc chuông qua nhiều đời, truyền nhau cách pha đồng, cách dựng khuôn, cách đoán thời điểm rót qua màu lửa. Những bí quyết này ít khi được viết ra, mà truyền qua việc làm cùng nhau trong lò.

Ngày nay, một số lò đã dùng thêm lò điện, cẩu nâng và vật liệu khuôn mới, nhưng nhiều nơi vẫn giữ khuôn đất truyền thống cho chuông chùa vì tin rằng nó cho tiếng tốt hơn. Bài này không giới thiệu cơ sở cụ thể nào; nếu muốn đi thăm làng nghề, bạn nên liên hệ chính quyền địa phương hay hỏi người trong vùng.

Các công đoạn chính khi đúc một quả chuông

Thứ tự dưới đây là quy trình chung theo lối khuôn đất. Tên gọi các bước có thể khác giữa các làng, và với chuông lớn mỗi bước kéo dài hàng tuần.

  1. Chuẩn bị đất làm khuôn. Đất sét được trộn với trấu, cát mịn, có nơi thêm rơm băm hoặc phân trâu theo kinh nghiệm, ủ cho dẻo. Tỉ lệ trộn quyết định khuôn có chịu được nhiệt mà không nứt hay không.
  2. Dựng khuôn ruột. Lõi khuôn tạo hình lòng chuông, thường được vuốt quanh một trục bằng một tấm dưỡng cắt theo đường cong định trước, để lòng chuông tròn đều.
  3. Dựng khuôn áo. Lớp ngoài tạo hình mặt ngoài chuông, chia thành nhiều mảnh để tháo lắp được. Hoa văn và chữ được khắc chìm, ngược chiều, vào mặt trong của khuôn áo, để khi đúc ra thì nổi và xuôi chiều.
  4. Làm khuôn quai. Quai chuông nhiều chi tiết nên thường được làm khuôn riêng, có nơi dùng mẫu sáp cho phần quai rồi ghép vào khuôn chính.
  5. Sấy và nung khuôn. Các mảnh khuôn được phơi, sấy hoặc nung cho khô kiệt; khuôn còn ẩm gặp đồng nóng sẽ sinh hơi, gây rỗ hoặc nổ.
  6. Ráp khuôn và chôn hố. Khuôn ruột và khuôn áo được ráp lại, căn khoảng hở đều quanh vòng, rồi đặt vào hố, lấp cát hoặc đất nện chặt xung quanh để chịu sức ép của đồng lỏng.
  7. Nấu đồng. Đồng và các kim loại pha được nấu chảy trong lò ở nhiệt độ trên một nghìn độ C. Thợ cả nhìn màu lửa, màu nước đồng để quyết định lúc rót.
  8. Rót đồng. Đồng được rót qua miệng rót, liền một mạch không ngắt quãng. Các lỗ thoát khí cho hơi trong khuôn thoát ra.
  9. Để nguội, phá khuôn, làm nguội. Chuông được để nguội từ từ, chuông lớn mất nhiều ngày. Sau đó đào lên, đập bỏ khuôn, cắt đậu rót, mài sửa và hoàn thiện bề mặt.

Chỉ cần sai ở một bước, như khuôn còn ẩm, đất nện lỏng, rót bị ngắt, quả chuông có thể hỏng và phải nấu đúc lại từ đầu. Đó là lý do người làng nghề coi mỗi mẻ đúc chuông lớn là một sự kiện cả lò dồn sức.

Hợp kim đồng: vì sao không đúc chuông bằng đồng nguyên chất

Đồng đỏ nguyên chất mềm. Đồng nguyên chất dẻo, dễ dát, nhưng cho tiếng đục và tắt nhanh. Muốn chuông vang và cứng, thợ pha thêm kim loại khác để thành đồng thanh, tức hợp kim đồng với thiếc là chính.

Thiếc làm tiếng trong hơn. Tăng thiếc thì hợp kim cứng hơn và tiếng sáng hơn, nhưng quá nhiều thiếc làm chuông giòn, dễ nứt khi va đập hoặc khi trời lạnh. Tìm điểm cân bằng là bí quyết của mỗi lò.

Các kim loại khác. Theo kết quả phân tích một số hiện vật cổ được công bố, chuông xưa có thể chứa chì, kẽm và các tạp chất khác với tỉ lệ thay đổi. Chì giúp đồng chảy loãng dễ rót nhưng làm tiếng kém vang hơn.

Đồng tái sinh. Nhiều lò nấu cả đồng cũ từ đồ đồng hỏng. Khi đó thợ phải ước lượng thành phần để điều chỉnh, vì đồ cũ có thể là đồng thau, đồng thanh hay hợp kim lạ.

Đừng tin công thức đóng khung. Trên mạng có nhiều con số tỉ lệ được giới thiệu là công thức đúc chuông chuẩn. Thực tế mỗi lò điều chỉnh theo nguồn nguyên liệu, kích thước chuông và tiếng mong muốn; không có một tỉ lệ duy nhất đúng cho mọi quả chuông.

Lễ rót đồng và nếp công đức kim loại

Ở nhiều nơi, mẻ rót đồng cho quả chuông chùa không chỉ là việc của thợ. Nhà chùa thường chọn ngày, làm lễ trước khi nhóm lò, và Phật tử, người dân trong vùng đến dự. Một nếp khá phổ biến là người đến dự mang theo vật bằng kim loại như đồ đồng cũ, nhẫn, khuyên tai để góp vào nồi nấu như một cách cùng góp phần vào quả chuông. Nếp này mang ý nghĩa cộng đồng: quả chuông về sau là của chung, mang theo công sức nhiều người.

Về mặt kỹ thuật, thợ đúc thường đã tính toán đủ lượng đồng cho chuông từ trước, và những vật góp thêm chỉ chiếm phần nhỏ. Kim loại lạ với lượng lớn có thể ảnh hưởng hợp kim, nên nhiều lò khéo léo hướng dẫn cách góp sao cho không làm hỏng mẻ đúc. Nếu bạn tham dự, hãy làm theo hướng dẫn của thợ, không tự ý ném đồ vào lò.

An toàn là điều phải đặt lên trước. Khu vực lò nấu và hố rót có nhiệt độ rất cao, kim loại nóng chảy có thể bắn khi gặp hơi ẩm. Người dự lễ nên đứng ở khu vực được phân định, giữ trẻ em ở xa, không chen lấn để chụp ảnh. Phần nghi lễ của buổi rót đồng do nhà chùa sắp đặt; những chi tiết như ngày giờ, văn khấn, thứ tự lễ mỗi nơi một khác.

Làm nguội và hoàn thiện: những ngày sau mẻ rót

Sau khi rót, quả chuông được để nguội trong hố. Chuông càng lớn, thành càng dày thì càng phải để lâu. Làm nguội nhanh quá, chẳng hạn đào lên sớm hoặc dội nước, sẽ tạo ứng suất trong thành chuông, dễ gây nứt ngầm mà mắt thường không thấy, về sau chuông cho tiếng rè. Thợ cả là người quyết định ngày phá khuôn.

Khi đào lên và đập bỏ lớp đất khuôn, chuông hiện ra với bề mặt sần, dính đất cháy, còn các đậu rót và ba-via ở đường ráp khuôn. Thợ cắt bỏ phần thừa, mài sửa những chỗ gồ, đục lại các nét hoa văn hoặc chữ chưa sắc. Có chuông được đánh bóng cho ánh vàng, có chuông được tạo màu nâu sẫm theo yêu cầu của chùa.

Đây cũng là lúc lộ ra những lỗi đúc: lỗ rỗ khí trên bề mặt, chỗ thiếu đồng ở quai, vết nứt ở miệng. Lỗi nhỏ ở bề mặt có thể xử lý thẩm mỹ, nhưng lỗi ảnh hưởng tới tiếng, như nứt xuyên thành, thường buộc phải nấu lại. Một lò có uy tín sẽ không giao chuông có lỗi ảnh hưởng tiếng dù chùa không nhận ra.

Lỗi đúc chuông thường gặp và hậu quả

Bảng dưới giúp hình dung những rủi ro của nghề. Đây là kiến thức để hiểu, không phải để tự kiểm định; đánh giá một quả chuông cần người có chuyên môn.

LỗiNguyên nhân thường gặpHậu quả với chuông
Rỗ khíKhuôn còn ẩm, thoát khí kémBề mặt có lỗ; rỗ sâu làm yếu thành và ảnh hưởng tiếng
Thiếu đồng, khuyếtRót bị ngắt, đồng nguội sớm, lỗ rót nhỏThiếu một phần quai, vai hoặc miệng; thường phải đúc lại
Thành lệch dày mỏngKhuôn ruột lệch tâm khi rápTiếng không đều, rung lệch, dễ nứt ở chỗ mỏng
Nứt khi nguộiLàm nguội quá nhanh, hợp kim quá giònTiếng rè, ngân ngắn; nứt lan theo thời gian
Hoa văn mờKhuôn áo khắc nông, đất khuôn thôẢnh hưởng thẩm mỹ, không ảnh hưởng tiếng nhiều

Nhìn vào các lỗi này có thể hiểu vì sao người làng nghề quý nhất là kinh nghiệm của thợ cả: phần lớn rủi ro được tránh từ lúc làm khuôn và chọn thời điểm rót, chứ không sửa được sau khi chuông đã ra lò.

Đến làng nghề xem đúc chuông: vài điều nên biết

Xem một mẻ đúc chuông là trải nghiệm đáng nhớ. Nếu có dịp đến làng đúc đồng, bạn nên:

  • Hỏi trước xem lò có nhận khách xem không, và hôm nào có mẻ đúc; không phải ngày nào cũng rót đồng.
  • Mặc quần áo vải cotton dài tay, giày kín mũi; tránh vải tổng hợp dễ cháy chảy khi gặp tia lửa.
  • Đứng sau vạch an toàn thợ chỉ định, không bước qua khu vực hố rót, không chạm vào khuôn hay sản phẩm vừa ra lò.
  • Không mang trẻ nhỏ vào gần lò nấu.
  • Xin phép trước khi chụp ảnh, nhất là khi chụp người thợ đang làm việc; tắt đèn chớp để không làm họ giật mình lúc đang rót.
  • Hỏi về nghề với thái độ tò mò, tôn trọng; nhiều bí quyết thợ không chia sẻ, đó là quyền của họ.

Muốn tìm hiểu sâu hơn về kỹ thuật đúc đồng nói chung, như đúc tượng bằng khuôn sáp chảy, bạn có thể đọc thêm các bài về nghề tạc, đúc tượng trên site Tượng Việt trong cùng hệ.

Câu hỏi thường gặp

Chuông chùa truyền thống được đúc bằng loại khuôn gì?

Chủ yếu là khuôn đất gồm khuôn ruột tạo lòng chuông và khuôn áo tạo mặt ngoài. Đất sét được trộn với trấu, cát và các phụ gia theo kinh nghiệm. Khoảng hở giữa hai lớp khuôn chính là độ dày thành chuông sau khi rót đồng.

Vì sao phải rót đồng liền một mạch?

Nếu rót bị ngắt quãng, phần đồng rót trước đã bắt đầu nguội và không liền khối với phần rót sau, tạo đường nối yếu hoặc chỗ thiếu đồng. Chuông như vậy dễ nứt và cho tiếng không tốt, thường phải nấu đúc lại.

Đúc chuông có cần chọn ngày không?

Nhiều chùa chọn ngày và làm lễ trước khi nhóm lò theo nếp của mình, đây là phần nghi lễ do nhà chùa quyết định. Về mặt kỹ thuật, thợ quan tâm nhất là thời tiết khô ráo và khuôn đã sấy đủ, vì độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng mẻ đúc.

Góp nhẫn, đồ đồng vào lò đúc chuông có ảnh hưởng gì không?

Lượng góp thường nhỏ so với tổng khối đồng nên ít ảnh hưởng nếu thợ đã tính toán. Kim loại lạ với lượng lớn có thể làm thay đổi hợp kim. Hãy làm theo hướng dẫn của thợ, không tự ý ném đồ vào lò vì rất nguy hiểm.

Một quả chuông lớn mất bao lâu để làm xong?

Tuỳ kích thước và lò, từ vài tuần tới vài tháng, tính cả làm khuôn, sấy khuôn, đúc, để nguội và hoàn thiện. Riêng việc để nguội chuông lớn đã mất nhiều ngày. Lịch cụ thể nên hỏi trực tiếp lò nhận đúc.

Chuông đúc bị rè có sửa được không?

Nếu rè do nứt xuyên thành hoặc lỗi đúc nặng, rất khó sửa để tiếng trở lại như ý, nhiều trường hợp phải nấu lại. Lỗi nhỏ ở bề mặt có thể xử lý thẩm mỹ. Việc đánh giá nên để thợ có kinh nghiệm thực hiện.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183