Chuông gia trì là chiếc chuông hình bát, miệng ngửa lên, đặt trên một chiếc gối hoặc đệm tròn cạnh bàn kinh trong chánh điện; người giữ chuông dùng dùi gỗ gõ vào vành để mở đầu, chuyển đoạn, đánh dấu những lúc lạy và kết thúc một buổi tụng. Nếu đại hồng chung là tiếng nói của chùa với cả làng, thì chuông gia trì là tiếng nói bên trong chánh điện, giữ cho buổi lễ có nhịp và có trật tự.
Bài này tả hình dáng chuông gia trì, những vật đi kèm, chỗ đặt và những thời điểm nó thường lên tiếng theo nếp phổ biến của chùa Bắc tông Việt Nam. Cách thỉnh cụ thể, số tiếng ở từng đoạn và lời xướng kèm theo thuộc về nghi thức của mỗi chùa, nên bài chỉ nêu nét chung; muốn học thỉnh chuông đúng, bạn nên học trực tiếp với chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Chuông gia trì trông như thế nào
Khác với đại hồng chung treo úp miệng xuống, chuông gia trì đặt ngửa, trông như một chiếc bát lớn hoặc chiếc nồi đồng có thành dày. Kích thước dao động nhiều: chuông ở chánh điện chùa lớn có đường kính miệng tới vài gang tay, trong khi chuông ở chùa nhỏ hay ở các đạo tràng tại gia chỉ cỡ chiếc bát ăn cơm. Thành chuông thường nhẵn, có khi đúc chìm vài vòng chỉ hoặc dải hoa văn quanh vành, đôi khi có chữ.
Chất liệu phổ biến là hợp kim gốc đồng. Màu sắc từ vàng sáng của chuông mới đánh bóng tới nâu sẫm của chuông dùng lâu năm. Chuông tốt có độ ngân dài, khi gõ nhẹ một tiếng có thể nghe rõ trong khá lâu trước khi tắt hẳn, và tiếng không bị rè hay đục.
Một chiếc chuông gia trì tốt thường được nhận ra qua tiếng hơn là qua vẻ ngoài. Người giữ chuông lâu năm có thể phân biệt chiếc chuông ngân đều với chiếc chuông có tiếng lệch, đập nhịp hay có tạp âm. Đó là lý do khi chùa thỉnh chuông mới, các thầy thường gõ thử nhiều lần, nghe ở nhiều góc chánh điện trước khi đặt cố định.
Tên "gia trì" là chữ Hán Việt, trong ngữ cảnh Phật giáo thường được hiểu là sự hộ trì, nâng đỡ. Cách giải thích tên gọi có nhiều hướng; điều chắc chắn là trong chùa Việt, chữ "chuông gia trì" dùng để chỉ chiếc chuông bát chủ lễ này. Trong chữ Hán, chiếc chuông bát loại này còn có thể được gọi bằng chữ khánh, vì vậy đọc sách cũ bạn có thể gặp cách gọi khác cho cùng một vật.
Những vật đi kèm chuông gia trì
Một chiếc chuông gia trì hoàn chỉnh trong chánh điện thường có mấy vật đi cùng. Không phải chùa nào cũng đủ, và kiểu dáng thì đa dạng:
- Gối hoặc đệm chuông: đệm tròn may bằng vải, thường màu đỏ, vàng hoặc nâu, nhồi bông hay vải vụn, giúp chuông không chạm trực tiếp vào mặt gỗ để tiếng ngân dài và không làm xước bàn.
- Đế hoặc giá gỗ: với chuông lớn, đệm được đặt trên một chiếc đế gỗ thấp, có khi chạm hoa văn, để nâng chuông lên tầm tay người ngồi hoặc đứng.
- Dùi chuông: thanh gỗ tròn dài cỡ một gang tới hơn một gang tay, cầm vừa tay; có chùa bọc một đầu bằng vải hoặc da để tiếng êm hơn.
- Khăn phủ: ngoài giờ tụng, nhiều chùa phủ chuông bằng một tấm khăn để giữ sạch và tránh bụi.
- Chỗ để dùi: dùi thường đặt ngang trên miệng chuông hoặc gác trên một giá nhỏ, không đặt bừa xuống sàn.
Mõ là pháp khí thường đi đôi với chuông gia trì. Trong nhiều buổi tụng, chuông mở và chốt các đoạn, còn mõ giữ nhịp đều cho cả đại chúng. Phần mõ được bàn kỹ trong chuyên đề nhạc khí nghi lễ của Pháp Phẩm.
Chuông gia trì đặt ở đâu trong chánh điện
Gần bàn kinh của người chủ lễ. Chuông thường được đặt ở một bên bàn kinh hoặc bàn hương án phía trước, nơi vị chủ lễ hay người giữ chuông ngồi hoặc đứng. Vị trí cụ thể bên trái hay bên phải tuỳ nếp từng chùa và cách bố trí chánh điện.
Đối xứng với mõ. Ở nhiều chùa, chuông và mõ đặt hai bên, tạo thành một cặp. Người giữ chuông và người giữ mõ phối hợp với nhau để buổi tụng có nhịp thống nhất.
Ngang tầm tay. Chuông được kê sao cho người thỉnh không phải với hay cúi quá thấp. Với chuông lớn, đế gỗ cao vừa phải giúp người thỉnh ngồi kiết già hoặc đứng đều làm được.
Tránh lối đi. Chuông đặt lệch khỏi lối đi lại để người vào lễ không vô tình va phải. Khi chánh điện đông người trong ngày lễ lớn, ban hộ niệm thường để ý khu vực quanh chuông.
Ở đạo tràng nhỏ. Tại các niệm Phật đường hay đạo tràng sinh hoạt tại gia, chuông gia trì nhỏ được đặt trên bàn thấp phía trước, gần người dẫn tụng.
Những lúc chuông gia trì thường lên tiếng
Bảng dưới là các thời điểm hay gặp ở chùa Bắc tông Việt Nam. Số tiếng, khoảng cách và cách phối với mõ khác nhau giữa các chùa và các nghi thức; đây chỉ là nét chung để người đi lễ hiểu đang diễn ra điều gì.
| Thời điểm | Chuông làm gì | Người đi lễ nên làm gì |
|---|---|---|
| Trước khi bắt đầu | Thỉnh vài tiếng báo buổi lễ sắp bắt đầu | Ổn định chỗ ngồi, tắt chuông điện thoại, giữ yên lặng |
| Mở đầu bài tụng | Báo vào bài, thường phối với lời xướng của chủ lễ | Theo người dẫn, mở kinh đúng trang |
| Khi lạy | Nhiều chùa thỉnh một tiếng cho mỗi lần lạy xuống | Lạy theo nhịp chuông, không cần vội |
| Chuyển đoạn | Báo hết một phần, sang phần mới | Lắng nghe, chờ người dẫn tụng bắt nhịp |
| Kết thúc | Thỉnh mấy tiếng khép lại buổi lễ | Ngồi yên đến khi tiếng ngân dứt rồi mới đứng dậy |
Không cần thuộc hết các thời điểm này để đi lễ cho đúng. Chỉ cần quan sát người đi trước và theo nhịp chuông, sau vài lần bạn sẽ quen. Nếu chùa có tờ hướng dẫn hay có người hộ niệm, đó là nguồn đáng tin nhất.
Thỉnh chuông và ấp chuông: nét chung về cách gõ
Chuông gia trì được gõ vào vành, thường là phía ngoài thành gần miệng chuông. Người thỉnh cầm dùi nhẹ tay, đưa dùi tới chạm rồi rút ra ngay để chuông được tự do ngân. Nếu dùi đè lên thành chuông, tiếng sẽ tắt nhanh và nghe đục. Lực gõ vừa phải: quá mạnh thì tiếng chói và có thể làm mẻ vành chuông, quá nhẹ thì tiếng không đủ vang tới cuối chánh điện.
Ở nhiều chùa có thêm một kỹ thuật gọi là ấp chuông: người thỉnh dùng đầu dùi hoặc bàn tay chạm nhẹ vào thành chuông để chặn tiếng ngân lại, tạo ra một tiếng ngắn, gọn. Tiếng ấp và tiếng thỉnh thường đi xen nhau để báo những ý khác nhau trong nghi thức. Cách phối cụ thể, ấp lúc nào, thỉnh mấy tiếng, là phần học trực tiếp từ thầy chứ không nên tự đoán qua video.
Người giữ chuông trong các buổi lễ ở nhiều chùa Bắc tông là vị duy na hoặc một vị được giao phụ trách nghi lễ. Đây là việc đòi hỏi sự tập trung, vì chỉ một tiếng chuông sai lúc cũng làm cả đại chúng lỡ nhịp. Ở các đạo tràng tại gia, người dẫn tụng thường kiêm giữ chuông.
Khi chuông gia trì theo chư tăng ra khỏi chùa
Chuông gia trì không chỉ nằm yên trong chánh điện. Khi chư tăng, ni được mời tới tư gia để tụng kinh trong lễ cầu an, lễ an vị ban Phật, hay trong tang lễ, các vị thường mang theo một chiếc chuông gia trì nhỏ cùng mõ, đặt trên chiếc gối mang sẵn. Lúc ấy, bàn thờ hay ban Phật của gia đình tạm thời trở thành nơi hành lễ, và chiếc chuông nhỏ giữ đúng vai trò như ở chùa: mở đầu, đánh dấu lúc lạy, khép lại buổi tụng.
Gia chủ không cần chuẩn bị chuông riêng nếu chư tăng đã mang theo, nhưng nên hỏi trước để biết cần dọn một chiếc bàn nhỏ, đủ chỗ cho chuông, mõ và kinh. Chỗ đặt nên ổn định, tránh mép bàn và lối trẻ con chạy qua. Khi buổi lễ đang diễn ra, người nhà giữ yên lặng, không bật nhạc, tivi ở phòng bên, để tiếng chuông được nghe rõ.
Ở các đạo tràng sinh hoạt định kỳ tại nhà Phật tử hoặc tại niệm Phật đường, chuông gia trì cũng là vật không thể thiếu. Người được giao giữ chuông ở đó thường đã học qua với chư tăng, và nhóm tụng sẽ theo nhịp của người ấy. Nếu bạn mới tham gia, đừng ngại hỏi người giữ chuông về những tiếng báo cơ bản; đa số đều sẵn lòng chỉ cho người mới.
Giữ chuông gia trì cho bền tiếng
Chuông gia trì được gõ nhiều lần mỗi ngày nên vành chuông là chỗ dễ mòn nhất. Nhiều chùa có thói quen xoay nhẹ chuông trên gối sau một thời gian để điểm gõ không dồn vào một chỗ. Gối chuông cũng nên được thay khi đã xẹp hay mục, vì gối xẹp làm chuông chạm vào đế cứng, tiếng ngân bị ngắt.
Về lau chùi, chuông mới thường được lau bằng khăn mềm khô để giữ màu; chuông đã lên màu nâu sẫm thì nhiều chùa để nguyên vì coi đó là dấu thời gian. Tránh dùng giấy nhám hay chất tẩy mạnh, vì vừa làm mỏng thành chuông vừa làm thay đổi tiếng. Nếu muốn đánh bóng, nên làm nhẹ ở mặt ngoài và tránh hoá chất có tính ăn mòn; khi phải dùng chất tẩy, đeo găng tay và không trộn nhiều loại với nhau.
Chuông bị nứt sẽ cho tiếng rè, ngân ngắn. Vết nứt nhỏ thường khó sửa mà giữ được tiếng như cũ; nhiều chùa chọn giữ chuông nứt lại như vật kỷ niệm và thỉnh một chiếc mới. Chi tiết về giữ gìn pháp khí bằng đồng được bàn trong chuyên đề riêng của Pháp Phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Chuông gia trì khác đại hồng chung thế nào?
Chuông gia trì đặt ngửa trên gối trong chánh điện, cỡ nhỏ hơn nhiều và gõ bằng dùi cầm tay để giữ nhịp buổi tụng. Đại hồng chung treo úp ở gác chuông, thỉnh bằng chày gỗ lớn, tiếng vang ra cả vùng để báo giờ và đánh dấu ngày lễ.
Vì sao chuông gia trì phải đặt trên gối?
Gối giúp chuông không chạm trực tiếp vào mặt gỗ hay đế cứng, nhờ vậy tiếng ngân được lâu và trong. Gối còn giữ chuông đứng vững, tránh trượt khi gõ, và bảo vệ vành chuông khỏi trầy xước trong quá trình sử dụng hằng ngày.
Ấp chuông là gì?
Ấp chuông là cách chạm nhẹ dùi hoặc tay vào thành chuông để chặn tiếng ngân, tạo ra một tiếng ngắn và gọn. Nhiều chùa dùng xen kẽ tiếng ấp và tiếng thỉnh để báo các ý khác nhau trong nghi thức. Cách phối cụ thể nên học trực tiếp từ chư tăng.
Người mới đi chùa có cần biết thỉnh chuông gia trì không?
Không cần. Người giữ chuông thường là vị thầy phụ trách nghi lễ hoặc người dẫn tụng đã được hướng dẫn. Người mới chỉ cần lắng nghe và theo nhịp chuông khi lạy, khi tụng, quan sát người xung quanh để quen dần với buổi lễ.
Có nên tự đánh bóng chuông gia trì cũ cho sáng không?
Nên hỏi ý kiến nhà chùa trước. Nhiều nơi giữ màu nâu sẫm của chuông như dấu thời gian. Nếu cần làm sạch, chỉ lau bằng khăn mềm khô, tránh giấy nhám và hoá chất mạnh vì chúng làm mỏng thành chuông và thay đổi tiếng.
Chuông gia trì bị nứt thì làm sao?
Vết nứt làm tiếng chuông rè và ngân ngắn, thường khó sửa mà giữ được tiếng như cũ. Theo nếp nhiều chùa, chuông nứt được giữ lại như vật kỷ niệm hoặc xử lý theo quyết định của chư tăng, rồi thỉnh một chiếc chuông khác để dùng.