Chày kim cang (tiếng Phạn vajra, tiếng Tây Tạng dorje) là một thanh kim loại ngắn, giữa có bầu tròn, hai đầu toả ra các chấu cong rồi khép lại thành hình búp, dùng trong nghi lễ Kim Cương thừa và thường được cầm ở tay phải. Theo cách hiểu phổ biến trong truyền thống này, chày tượng trưng cho phương tiện thiện xảo, lòng từ bi và sự vững chắc không thể phá huỷ, như kim cương.
Chày là món quan trọng đến mức cả truyền thống mang tên nó: Vajrayana, cỗ xe kim cương. Bài này giải thích tên gọi, cấu tạo từng phần, các loại chày theo số chấu, chày đôi hình chữ thập, và vì sao chày kim cang xuất hiện trên tay tượng Hộ pháp ở chùa Việt. Phần nghi lễ cụ thể, như cầm chày lúc nào, kết hợp với ấn tay ra sao, thuộc về hướng dẫn của thầy trong truyền thống; bài chỉ đi tới mức phổ thông.
Từ vũ khí sấm sét đến biểu tượng của sự bất hoại
Chữ vajra trong tiếng Phạn mang hai nghĩa: sấm sét và kim cương. Trong văn học Vệ Đà của Ấn Độ cổ, vajra là vũ khí của thần Indra, thần sấm sét, thứ vũ khí không gì cản nổi. Khi Phật giáo ra đời và phát triển, hình ảnh này được tiếp nhận và chuyển nghĩa: từ một vũ khí đánh bại kẻ thù bên ngoài thành biểu tượng của sự sáng suốt, vững bền, cắt đứt vô minh bên trong.
Trong nghệ thuật Phật giáo Ấn Độ, hình tượng Vajrapani (Kim Cương Thủ, người cầm chày) đã xuất hiện từ sớm, theo các nhà nghiên cứu là từ thời nghệ thuật Gandhara. Khi Kim Cương thừa hình thành, chày trở thành pháp khí trung tâm, có mặt trong hầu hết nghi lễ.
Chữ Hán dịch vajra là "kim cương", nên người Việt gọi là chày kim cương hay chày kim cang (đọc theo âm Hán Việt cũ). Tên tiếng Tây Tạng dorje cũng hay gặp, nhất là trên mạng và trong tên người: nhiều vị lạt ma, nhiều người Tây Tạng có chữ Dorje trong tên, như một cách gửi gắm phẩm chất vững vàng.
Nói chày "không thể phá huỷ" là nói theo nghĩa biểu tượng. Chày thật làm bằng đồng, bằng sắt, có khi bằng gỗ hay xương; chúng vẫn mòn, vẫn gãy chấu như mọi vật kim loại khác nếu bị rơi mạnh.
Cấu tạo một chiếc chày kim cang, từ giữa ra hai đầu
Chày kim cang đối xứng hoàn toàn: nửa trên và nửa dưới giống hệt nhau. Đi từ giữa ra, một chiếc chày năm chấu điển hình có các phần sau:
- Bầu giữa: một khối cầu dẹt nằm chính giữa, chỗ tay cầm. Theo cách hiểu phổ biến, bầu tượng trưng cho tính không, cho bản thể chưa phân chia.
- Hai vòng hoa sen: ngay trên và dưới bầu là hai đài sen, mỗi đài thường có tám cánh. Sen là biểu tượng quen thuộc của sự thanh tịnh trong Phật giáo nói chung.
- Vòng chuỗi ngọc hoặc vòng dây: những đường gờ trang trí giữa đài sen và phần chấu.
- Đầu thuỷ quái makara: ở chỗ các chấu ngoài mọc ra thường có đầu một con thuỷ quái huyền thoại của Ấn Độ, chấu như lưỡi hoặc vòi thò ra từ miệng nó. Trên chày nhỏ, chi tiết này hay bị đơn giản thành một khối cong.
- Chấu ngoài: bốn chấu (với chày năm chấu) cong ra rồi khép vào, chụm về chấu giữa.
- Chấu giữa: thẳng, nằm trên trục, đầu nhọn hoặc hình búp; các chấu ngoài chạm vào chấu giữa ở gần đầu.
Khi cầm một chiếc chày, bạn sẽ thấy các chấu ngoài ở chày truyền thống khép kín, chạm vào chấu giữa. Chày có chấu xoè mở, không chạm nhau, theo nhiều tài liệu là dạng "chày phẫn nộ" hoặc là hàng trang trí làm không đúng mẫu; nếu tò mò, bạn có thể hỏi người trong truyền thống.
Chày một, ba, năm, chín chấu và chày chữ thập
Số chấu ở mỗi đầu là đặc điểm dễ nhận nhất. Cách diễn giải con số khác nhau giữa các dòng truyền thừa; bảng dưới chỉ ghi cách hiểu hay được nhắc.
| Loại | Hình dáng | Cách hiểu phổ biến | Hay gặp ở đâu |
|---|---|---|---|
| Một chấu | Mỗi đầu chỉ một mũi nhọn | Sự hợp nhất, không hai | Ít gặp, chủ yếu trong tranh tượng |
| Ba chấu | Một chấu giữa, hai chấu bên | Thân, khẩu, ý; hoặc tam bảo | Nghệ thuật cổ, một số dòng Mật giáo Đông Á |
| Năm chấu | Một chấu giữa, bốn chấu ngoài | Năm trí tuệ, năm vị Phật của các phương | Phổ biến nhất trong nghi lễ Tây Tạng hiện nay |
| Chín chấu | Một chấu giữa, tám chấu ngoài | Gắn với một số pháp tu và hệ thống chín thừa của dòng Nyingma | Ít gặp hơn, thường kích thước lớn |
| Chày chữ thập (song chày) | Hai chày đặt vuông góc thành bốn đầu | Sự vững chãi của nền tảng, hoạt động khắp bốn phương | Hình khắc ở đáy tượng, trên con dấu, trên mandala |
Chày chữ thập (tiếng Phạn vishvavajra) không phải là pháp khí cầm tay mà chủ yếu xuất hiện như một hình biểu tượng. Nhiều pho tượng đồng Tây Tạng có tấm đáy khắc hình chày chữ thập, đặt sau khi tượng được bỏ đồ tạng vào trong lòng.
Số chấu không nói lên chày "mạnh" hơn hay "yếu" hơn. Mỗi loại dùng cho nghi quỹ riêng, và người dùng chọn theo hướng dẫn của thầy chứ không theo sở thích.
Chày đi cặp với chuông: tay phải và tay trái
Trong nghi lễ Kim Cương thừa, chày gần như luôn đi cặp với chuông kim cang cầm tay. Chày cầm tay phải, chuông cầm tay trái. Theo cách hiểu phổ biến trong truyền thống, chày tượng trưng cho phương tiện, lòng từ bi, nguyên lý dương; chuông tượng trưng cho trí tuệ, tính không, nguyên lý âm. Hai thứ không tách rời, như từ bi và trí tuệ phải đi cùng nhau mới thành con đường trọn vẹn.
Trong khi tụng, người hành lễ có lúc cầm chày chắp trước ngực, có lúc bắt chéo hai tay cầm chày và chuông, có lúc rung chuông theo nhịp tụng. Những động tác này gắn với nghi quỹ cụ thể và ấn tay; người ngoài nhìn thấy thì hiểu là một phần nghi lễ, không nên bắt chước làm theo khi chưa được hướng dẫn.
Vì đi cặp, chày và chuông thường được bán theo bộ, cùng kích thước, cùng chất liệu, đựng trong một hộp vải lót. Chuông có cán mà đỉnh cán chính là một nửa chiếc chày, như một lời nhắc rằng hai món thuộc về nhau. Chuông kim cang có bài riêng trong chuyên mục.
Chày kim cang trong chùa Việt: trên tay Hộ pháp
Người đi chùa Việt có thể đã thấy chày kim cang mà không để ý: trên tay các pho tượng Hộ pháp, Kim Cương đứng ở hai bên cửa hoặc trong tiền đường. Nhiều tượng Hộ pháp ở chùa miền Bắc cầm một vật dài như chiếc chày hoặc một thanh có hai đầu toả chấu, có khi được tạc to và thô hơn hẳn chày nghi lễ Tây Tạng. Trong mỹ thuật Phật giáo Đông Á, Vi Đà hộ pháp cũng hay được tạc cầm chày, đặt ngang tay hoặc chống xuống đất.
Đây là con đường chày kim cang đến với người Việt từ rất lâu, qua mỹ thuật chùa Bắc tông chứ không qua Tây Tạng. Ở đây chày là vật trong tay một vị thần bảo vệ Phật pháp, mang nghĩa sức mạnh che chở đạo tràng, gần với nghĩa vũ khí ban đầu hơn.
Hiểu như vậy, bạn sẽ thấy cùng một biểu tượng nhưng hai lớp nghĩa: trong tay Hộ pháp ở chùa Việt, chày là sức mạnh bảo vệ; trong tay người hành lễ Kim Cương thừa, chày là phương tiện tu tập, đi cặp với chuông trí tuệ. Không lớp nào sai; chúng là hai nhánh phát triển của cùng một hình ảnh cổ.
Nếu muốn tìm hiểu kỹ về hình tượng Hộ pháp trong điêu khắc chùa Việt, đó là chuyện của mỹ thuật tượng, nằm ngoài phạm vi chuyên mục pháp khí này.
Chày được làm thế nào: đúc khuôn sáp và hoàn thiện bằng tay
Phần lớn chày kim cang bằng đồng được đúc theo kỹ thuật khuôn sáp, một kỹ thuật rất cổ mà thợ đúc ở nhiều nơi trên thế giới đều biết. Ở thung lũng Kathmandu, đặc biệt là vùng Patan, nghề đúc đồng theo khuôn sáp của người Newar nổi tiếng và vẫn đang sống, làm cả tượng lẫn pháp khí.
Cách làm, nói gọn: thợ nặn mẫu chày bằng sáp ong trộn nhựa cây, khắc các cánh sen, đường gờ, đầu makara ngay trên sáp; bọc mẫu sáp bằng nhiều lớp đất sét mịn rồi đất thô; nung cho sáp chảy ra, để lại khoang rỗng đúng hình chày; rót đồng nóng chảy vào; chờ nguội thì đập vỡ khuôn đất. Mỗi khuôn chỉ dùng được một lần, nên hai chiếc chày đúc khuôn sáp không bao giờ giống hệt nhau.
Sau khi đúc, chày còn phải giũa ba via, chỉnh các chấu cho cân, khắc sửa chi tiết, đánh bóng; nhiều chiếc được mạ hoặc thếp vàng một phần. Phần hoàn thiện này quyết định chày trông thô hay tinh, và cũng là chỗ khác biệt rõ nhất giữa hàng thủ công cẩn thận với hàng làm nhanh.
Chày đúc công nghiệp thường dùng khuôn kim loại hoặc khuôn cát dùng lại nhiều lần, mặt chày đều tăm tắp, chi tiết nông, có khi thấy rõ đường ghép khuôn chạy dọc thân. Không có gì sai khi giữ một chiếc chày đúc công nghiệp; chỉ nên biết mình đang cầm loại nào để khỏi trả giá của loại kia.
Chọn và giữ một chiếc chày cho đúng tinh thần
Chọn theo mục đích. Nếu bạn tu học theo truyền thống Tây Tạng, thầy thường dặn kích thước, số chấu, có khi cả chất liệu. Nếu bạn giữ như vật trang nghiêm, chọn chày cân đối, các chấu khép đều, bầu tròn, cầm vừa tay.
Xem đường đúc và mối nối. Chày đúc tốt có mặt nhẵn, chấu không lệch, không có bọt rỗ lớn ở bầu. Chày làm vội hay có các chấu méo, không chạm chấu giữa, hoặc mối hàn lộ ở chỗ nối hai nửa.
Đừng tin lời gán công dụng. Những câu như "chày trấn tà", "đặt chày ở cửa để giữ của" không phải cách truyền thống gốc nói về chày. Chày không phải bùa; người bán gán công dụng là để bán.
Cất cao và sạch. Nhiều Phật tử đặt chày trên ban thờ, trong hộp vải, hoặc trên một chiếc đĩa nhỏ cạnh chuông. Không đặt xuống sàn, không để chỗ ngồi.
Lau nhẹ, không đánh bóng gắt. Chày đồng để lâu sẽ sẫm màu. Lau bằng khăn mềm khô là đủ; nếu muốn sáng hơn, dùng loại kem lau đồng nhẹ, đeo găng, lau xong rửa sạch và lau khô. Đừng trộn các chất tẩy với nhau.
Không dùng làm dụng cụ. Chày cầm vừa tay nên có người dùng để gõ, để chặn giấy, để đập. Người trong truyền thống sẽ thấy đó là thiếu tôn trọng, và chấu chày cũng rất dễ gãy.
Câu hỏi thường gặp
Chày kim cang và chày kim cương có khác nhau không?
Không khác. Đó là hai cách đọc âm Hán Việt của cùng một chữ dịch từ vajra. "Kim cang" là cách đọc cũ, quen thuộc trong kinh sách Phật giáo Việt; "kim cương" là cách đọc phổ thông hiện nay.
Phụ nữ có được cầm chày kim cang không?
Trong các truyền thống Kim Cương thừa, cả tăng ni và Phật tử nam nữ đều dùng chày chuông trong nghi lễ khi được hướng dẫn. Không có quy định chung cấm phụ nữ cầm chày; chi tiết cụ thể bạn nên hỏi thầy trong truyền thống mình theo.
Chày kim cang có dùng để đeo làm mặt dây chuyền được không?
Hiện có nhiều mặt dây chuyền hình chày nhỏ. Người trong truyền thống có người thấy bình thường, có người thấy không hợp vì chày là pháp khí nghi lễ. Nếu đeo, nên đeo trang trọng và đừng tin những lời gán công dụng hộ thân đi kèm.
Chày kim cang bằng đồng đen có phải loại tốt nhất không?
Tên "đồng đen" trên thị trường thường không rõ thành phần, có khi chỉ là đồng thau được nhuộm sẫm màu. Chất liệu không quyết định giá trị nghi lễ của chày. Bạn nên hỏi thành phần thật và cách làm, đừng trả thêm cho một cái tên.
Có nên đặt chày kim cang ở cửa ra vào hay két sắt không?
Đó là cách dùng do người bán vật phẩm đặt ra, không phải cách truyền thống Kim Cương thừa dùng chày. Nếu bạn muốn giữ chày, nên đặt ở ban thờ hoặc một chỗ cao, sạch, trang trọng trong nhà.