Chuông kim cang (tiếng Phạn ghanta, tiếng Tây Tạng drilbu) là chiếc chuông đồng nhỏ có cán, đỉnh cán là nửa chiếc chày kim cang, được cầm ở tay trái và rung trong nghi lễ Kim Cương thừa. Theo cách hiểu phổ biến trong truyền thống này, chuông tượng trưng cho trí tuệ và tính không; nó luôn đi cặp với chày ở tay phải, biểu tượng của phương tiện và lòng từ.
Người Việt hay nhầm chuông kim cang với chuông gia trì trong chánh điện chùa Bắc tông, hoặc với chuông xoay. Ba món khác nhau về hình dáng, cách phát âm và vai trò. Bài này đi qua từng phần của một chiếc chuông kim cang, cách cầm và rung theo những gì người ngoài có thể quan sát, ý nghĩa của cặp chày – chuông, và cách giữ chuông cho bền tiếng. Cách dùng trong nghi quỹ cụ thể, bạn nên học từ thầy trong truyền thống.
Một chiếc chuông kim cang gồm những phần nào
Chuông kim cang thường cao khoảng một gang tay, cả cán. Đi từ trên xuống, một chiếc chuông theo mẫu Tây Tạng phổ biến có các phần sau:
- Đỉnh cán hình nửa chày: một nửa chiếc chày kim cang, thường năm chấu, đôi khi chín chấu. Chi tiết này nói rõ chuông và chày là một cặp.
- Khuôn mặt trên cán: ngay dưới nửa chày là một khuôn mặt nữ thần nhỏ. Nhiều tài liệu cho rằng đó là Bát Nhã Ba La Mật Đa, hiện thân của trí tuệ; có tài liệu gọi khác tuỳ dòng.
- Bình cam lộ hoặc hoa sen: phần nối giữa cán và thân chuông, thường là một đài sen hoặc hình bình nhỏ.
- Vai chuông: vòng trên cùng của thân, trên chuông truyền thống hay có một hàng chữ chủng tử (âm tiết thiêng) bằng chữ Phạn hoặc Tây Tạng, hoặc cánh sen.
- Thân chuông: thường trang trí dây chuỗi ngọc, đầu thú nhả dây hoa, và dưới cùng là một vòng nhiều chày kim cang nhỏ nằm ngang nối nhau quanh miệng chuông.
- Lòng chuông và quả lắc: bên trong treo một quả lắc kim loại bằng dây da hoặc vòng kim loại; khi rung, quả lắc chạm vào thành để phát tiếng.
Hàng chày nhỏ quanh miệng chuông là dấu hiệu dễ nhận nhất để phân biệt chuông kim cang với các loại chuông tay khác. Chuông trang trí bán ở chợ du lịch đôi khi thiếu hẳn chi tiết này, hoặc khuôn mặt trên cán bị thay bằng một hình khác.
Chày và chuông: vì sao luôn đi một cặp
Trong Kim Cương thừa, cặp chày – chuông được giải thích bằng một cặp khái niệm trung tâm của Đại thừa: phương tiện và trí tuệ. Phương tiện là lòng từ bi biểu hiện thành hành động giúp người; trí tuệ là cái thấy về tính không, rằng mọi sự vật không có tự tính cố định. Truyền thống này nhấn mạnh hai thứ phải đi liền: trí tuệ không từ bi thì khô, từ bi không trí tuệ thì dễ lạc.
Theo cách hiểu phổ biến, chày ở tay phải là phương tiện, chuông ở tay trái là trí tuệ. Nhiều tài liệu còn gắn thêm cặp nam – nữ, dương – âm, nhưng đó là ngôn ngữ biểu tượng, không mang nghĩa giới tính theo đời thường.
Trên tranh thangka và tượng đồng Tây Tạng, bạn sẽ thấy nhiều vị Phật, Bồ tát, hộ pháp cầm chày và chuông, hai tay bắt chéo trước ngực. Tư thế bắt chéo này có tên riêng trong truyền thống và mang ý nghĩa hợp nhất của hai phẩm chất. Người hành lễ cũng có lúc làm động tác này trong nghi quỹ.
Vì ý nghĩa đi cặp, người trong truyền thống thường không dùng chuông kim cang một mình như một chiếc chuông báo hiệu, và cũng ít khi tặng riêng một món. Bộ chày chuông thường được giữ chung trong một hộp hoặc túi vải.
Cầm và rung chuông kim cang: những gì người ngoài thấy được
Khi quan sát một buổi lễ của truyền thống Tây Tạng, bạn sẽ thấy người hành lễ cầm chuông bằng tay trái, ngón cái và các ngón khác ôm cán, miệng chuông hướng xuống, giữ ngang hông hoặc ngang ngực. Chày nằm ở tay phải, có lúc cầm dựng, có lúc đặt trên bàn trước mặt.
Chuông được rung bằng một động tác xoay cổ tay nhẹ, để quả lắc chạm vào thành chuông. Tuỳ đoạn tụng, chuông rung một hồi ngắn hoặc kéo dài, hoà với trống tay damaru, chũm choẹ. Cũng có những lúc người hành lễ dùng chày miết quanh vành ngoài của chuông, cho tiếng ngân đều; động tác này ít gặp hơn và gắn với nghi quỹ cụ thể.
Âm thanh của chuông kim cang cao và trong hơn chuông gia trì nhiều, vì chuông nhỏ, thành mỏng. Người làm chuông thường thử tiếng rất kỹ: chuông tốt có tiếng rõ, tắt dần chứ không rè, và khi miết vành thì ngân thành một nốt ổn định.
Nếu bạn không theo truyền thống này, cầm chuông lên rung thử ở cửa hàng là chuyện bình thường để nghe tiếng. Điều người trong truyền thống không thích là dùng chuông làm đồ chơi cho trẻ, lắc liên hồi ngoài đường, hay rung để gọi người như chuông cửa.
Chuông kim cang, chuông gia trì và chuông xoay: đừng nhầm
Ba loại chuông này đều làm bằng đồng, đều ngân, nhưng thuộc ba bối cảnh khác nhau. Bảng dưới giúp bạn nhận ra khi gặp ở chùa, ở nhà Phật tử hay ở cửa hàng.
| Đặc điểm | Chuông kim cang | Chuông gia trì (chùa Việt) | Chuông xoay |
|---|---|---|---|
| Hình dáng | Chuông nhỏ có cán, miệng hướng xuống | Bát chuông lớn miệng hướng lên, đặt trên gối | Bát kim loại miệng hướng lên, không cán |
| Phát tiếng bằng | Quả lắc bên trong khi rung cổ tay | Dùi gỗ gõ vào vành | Dùi gõ hoặc miết quanh vành |
| Truyền thống | Kim Cương thừa | Bắc tông Việt Nam và Đông Á | Vùng Himalaya; cách dùng để thiền âm thanh phát triển gần đây |
| Đi cặp với | Chày kim cang | Mõ | Dùi và gối đệm |
| Ai dùng | Người hành lễ đã được hướng dẫn | Vị duy na, người chủ lễ, Phật tử tại gia | Người thiền, người nghe âm thanh, người sưu tầm |
Chuông gia trì trong chánh điện chùa Việt thực ra gần với chuông xoay về hình dáng hơn là chuông kim cang: cả hai đều là bát chuông miệng ngửa. Điểm khác là chuông gia trì chỉ được gõ theo nhịp khoá lễ, không ai miết vành cho nó "hát".
Chuông kim cang ở Nhật Bản và trong mỹ thuật Đông Á
Kim Cương thừa không chỉ có ở Tây Tạng. Mật giáo Nhật Bản, đặc biệt là Chân Ngôn tông do Kūkai truyền về từ Trung Hoa đầu thế kỷ thứ 9, cũng dùng chày và chuông kim cang trong nghi lễ. Chuông ở Nhật thường có đỉnh cán năm chấu, ba chấu hoặc hình bảo châu, dáng thanh mảnh, trang trí ít hơn chuông Tây Tạng.
Ở Trung Hoa thời Đường, Mật giáo từng phát triển mạnh trong triều đình, và các bộ chày chuông bằng đồng mạ vàng thời kỳ này còn được giữ trong một số bảo tàng và tháp cổ. Từ dòng chảy đó, hình ảnh chày, chuông kim cang cũng đi vào mỹ thuật chùa Đông Á, kể cả Việt Nam, nhưng ở chùa Việt chúng chủ yếu xuất hiện trên tay tượng chứ không thành pháp khí thường dùng.
Nhờ biết điều này, khi thấy một bộ chày chuông cổ trong bảo tàng hay sách mỹ thuật, bạn có thể nhìn vào đỉnh cán, hoa văn, dáng chuông để đoán nó thuộc dòng Tây Tạng hay Đông Á, thay vì gọi chung là "đồ Tây Tạng". Niên đại và nguồn gốc cụ thể thì nên tin vào chú thích của bảo tàng, không tự suy đoán.
Chọn một bộ chày chuông: năm điều nên xem tận tay
Nếu bạn tu học theo truyền thống Tây Tạng, thầy thường dặn cỡ và kiểu chuông; nhiều đạo tràng còn có nơi giới thiệu bộ chày chuông cho người mới. Nếu bạn chọn một mình, năm bước dưới đây giúp tránh những bộ chỉ đẹp ảnh mà dùng không được.
- Cầm cả bộ lên cùng lúc, chày tay phải, chuông tay trái. Hai món nên cùng kích thước, cùng kiểu chấu; chày năm chấu đi với chuông có đỉnh cán năm chấu.
- Xem độ cân: cầm cán chuông, chuông không nên quá nặng phần thân khiến cổ tay mỏi sau vài phút; chày không nên lệch trọng tâm sang một đầu.
- Nhìn vào lòng chuông: quả lắc treo chắc, dây không sờn, quả lắc chạm thành ở khoảng giữa chứ không đập vào sát vành.
- Rung thử vài lần: tiếng nên rõ và tắt dần đều, không rè, không có tiếng lạch xạch của bộ phận lỏng. Nếu có thể, miết chày quanh vành ngoài để nghe chuông có ngân thành nốt không.
- Nhìn kỹ chi tiết: khuôn mặt trên cán, hàng chày nhỏ quanh miệng, đường nối giữa cán và thân. Chi tiết mờ, lệch, mối hàn lộ là dấu hiệu bộ làm vội.
Chất liệu đồng thau hay hợp kim đồng – thiếc đều dùng được; điều quan trọng là bạn biết rõ mình đang mua gì. Người bán nghiêm túc sẽ nói thành phần, cách làm và nơi làm, không nói chuyện "đã được gia trì" để nâng giá.
Giữ chuông kim cang bền tiếng
Kiểm tra dây treo quả lắc. Quả lắc treo bằng dây da hoặc vòng kim loại. Dây da khô giòn sau vài năm, đứt là quả lắc rơi. Thỉnh thoảng nhìn vào lòng chuông; dây sờn thì nhờ thợ thay.
Đừng đặt chuông nằm nghiêng va đập. Thành chuông mỏng, va vào vật cứng có thể móp hoặc nứt chân tóc, tiếng sẽ rè. Đặt chuông đứng trên miệng, lót vải, hoặc cất trong hộp có ngăn.
Lau bằng khăn khô. Mồ hôi tay làm đồng sẫm màu ở cán. Lau khô sau khi dùng là đủ. Nếu muốn làm sáng, dùng kem lau đồng loại nhẹ, đeo găng, không trộn các chất tẩy, rửa và lau khô kỹ.
Tránh nơi ẩm. Hơi ẩm làm đồng xỉn và dây da mốc. Hộp gỗ có gói hút ẩm là chỗ cất tốt cho mùa nồm miền Bắc.
Đừng mạ lại tuỳ tiện. Chuông có lớp mạ hay thếp vàng nếu bong thì nên hỏi thợ có kinh nghiệm; mạ lại sai cách làm đổi tiếng chuông và mất chi tiết khắc.
Câu hỏi thường gặp
Chuông kim cang có dùng một mình được không?
Về vật lý thì được, nó vẫn là một chiếc chuông. Trong truyền thống Kim Cương thừa, chuông gần như luôn đi với chày và dùng trong nghi lễ. Nếu bạn giữ để nghe tiếng hay để trưng, nên giữ cả bộ và hiểu ý nghĩa đi cặp của nó.
Vì sao chuông kim cang cầm tay trái?
Theo cách hiểu phổ biến, tay trái gắn với trí tuệ, tay phải gắn với phương tiện, nên chuông ở trái, chày ở phải. Đây là quy ước biểu tượng của truyền thống, không liên quan tới việc người dùng thuận tay nào.
Chữ khắc trên vai chuông kim cang có nghĩa gì?
Thường là các âm tiết chủng tử bằng chữ Phạn hoặc Tây Tạng, gắn với những vị Phật, Bồ tát trong mandala tương ứng. Nghĩa cụ thể tuỳ từng chuông; muốn biết đúng, bạn nên nhờ người đọc được chữ đó và hiểu truyền thống.
Chuông kim cang bị rè tiếng thì sửa được không?
Rè thường do nứt chân tóc, móp vành, hoặc quả lắc lỏng chạm sai chỗ. Quả lắc lỏng thì thay dây là hết. Nứt thì thường không sửa trả lại tiếng như cũ được; nhiều người vẫn giữ chuông như kỷ vật.
Trẻ con nghịch chuông kim cang có sao không?
Không có gì đáng sợ về mặt tâm linh, nhưng chuông và chày có cạnh, có chấu nhọn, quả lắc nhỏ có thể tháo ra. Nên cất chỗ trẻ không với tới, và dạy trẻ rằng đây là đồ thờ của gia đình, cầm phải nhẹ nhàng.
Chuông kim cang Nhật Bản và Tây Tạng có dùng thay nhau được không?
Hai truyền thống có nghi quỹ riêng, hình dáng chuông cũng khác. Người tu theo dòng nào thường dùng chuông theo mẫu của dòng đó, theo hướng dẫn của thầy. Người giữ làm kỷ vật thì không có gì phải băn khoăn.