Bảy bát nước cúng (tiếng Tây Tạng thường gọi là yonchap) là bảy chiếc bát nhỏ bằng đồng, bạc hoặc sứ, xếp thẳng hàng trước tượng hay ảnh Phật, rót đầy nước sạch mỗi sáng và đổ đi mỗi chiều. Theo cách giải thích phổ biến trong truyền thống Tây Tạng, bảy bát tượng trưng cho bảy món cúng dường: nước uống, nước rửa chân, hoa, hương, đèn, nước thơm và thức ăn; một số bàn thờ thêm món thứ tám là âm nhạc.
Người Việt quen chén nước trong trên ban Phật, nên bảy bát nước vừa quen vừa lạ. Bài này giải thích vì sao lại là nước, vì sao là bảy, cách bày và cách rót, đổ theo các hướng dẫn phổ biến, và gợi ý cho Phật tử Việt muốn làm theo ở nhà. Các chi tiết nghi thức có thể khác nhau giữa các dòng; nếu bạn tu học trong một truyền thống cụ thể, hãy theo lời dặn của thầy mình.
Vì sao lại cúng nước
Trong cách giải thích của truyền thống Tây Tạng, nước được chọn để cúng vì nó sạch, dễ có, và ai cũng có thể dâng mà không phải tốn kém. Người nghèo nhất cũng có nước; do đó cúng nước là cách nhắc rằng tâm cúng dường quan trọng hơn giá trị vật cúng. Nhiều vị thầy còn nói thêm rằng dâng nước không gợi lòng tham hay sự tiếc của, vì nước gần như không có giá.
Nước sạch cũng được nói tới với những phẩm chất lành theo các bản văn truyền thống: trong, mát, ngọt, mềm, không mùi, dễ chịu cho người uống. Khi dâng nước, người cúng được khuyên quán tưởng đó là món cúng thanh tịnh, dâng lên với lòng tôn kính.
Người Việt theo Bắc tông cũng có tập tục tương tự: chén nước trong trên ban Phật, thay mỗi ngày, gắn với ý nghĩa thanh tịnh. Khác biệt chủ yếu nằm ở số lượng, cách xếp và quy trình rót, đổ khá chi tiết của truyền thống Tây Tạng.
Biết lý do cúng nước giúp tránh hai thái cực: một là coi việc bày bảy bát là thủ tục phải làm đúng từng li kẻo "phạm"; hai là bỏ qua hoàn toàn vì thấy chỉ là nước. Cả hai đều đi lệch khỏi tinh thần mà truyền thống muốn giữ.
Bảy, có khi tám món cúng mà các bát tượng trưng
Bảng dưới ghi cách giải thích phổ biến về bảy món cúng mà bảy bát nước đại diện, xếp theo thứ tự từ trái sang phải khi nhìn vào bàn thờ. Một số nguồn có thể đổi thứ tự hoặc diễn giải khác đôi chút.
| Thứ tự | Món cúng | Ý nghĩa thường được nhắc |
|---|---|---|
| 1 | Nước uống | Mời khách quý giải khát, theo phong tục tiếp khách Ấn Độ cổ |
| 2 | Nước rửa chân | Mời khách rửa chân sau đường xa, cũng theo phong tục tiếp khách |
| 3 | Hoa | Vẻ đẹp, sự tươi mới |
| 4 | Hương | Hương thơm lan toả, gắn với giới hạnh |
| 5 | Đèn | Ánh sáng, trí tuệ xua tan tối tăm |
| 6 | Nước thơm | Nước pha hương liệu để xoa, gắn với sự thanh khiết |
| 7 | Thức ăn | Món ăn dâng lên |
| 8 (có nơi thêm) | Âm nhạc | Thường không đặt bát mà tượng trưng bằng chuông hoặc vỏ ốc |
Thứ tự này phản ánh phong tục tiếp đãi khách quý ở Ấn Độ cổ: mời nước, mời rửa chân, tặng hoa, đốt hương, thắp đèn, xoa nước thơm, dâng thức ăn, rồi tấu nhạc. Người tu dùng nghi thức đón khách ấy để bày tỏ lòng tôn kính với chư Phật.
Có những bàn thờ không dùng nước cho mọi bát mà đặt hoa thật, hương thật, đèn thật vào các bát tương ứng. Bảy bát đều là nước là cách giản tiện, phổ biến nhất.
Bày và rót nước buổi sáng theo hướng dẫn phổ biến
Trình tự dưới đây gom lại những điểm hay được nhắc trong các hướng dẫn cho Phật tử mới theo truyền thống Tây Tạng. Mỗi đạo tràng có thể dặn khác ở chi tiết.
- Rửa tay sạch, lau bát bằng khăn sạch dành riêng. Bát thường được cất úp hoặc chồng lên nhau khi không dùng; nhiều hướng dẫn dặn không để bát rỗng ngửa trên bàn thờ.
- Rót một ít nước vào bát thứ nhất khi bát còn cầm trên tay, rồi mới đặt xuống. Rót phần lớn nước đó sang bát thứ hai, giữ lại một chút, đặt bát thứ hai cạnh bát thứ nhất. Cứ thế cho đến bát thứ bảy, để không có bát nào đặt xuống khi hoàn toàn rỗng.
- Xếp bảy bát thành hàng thẳng, từ trái sang phải khi nhìn vào bàn thờ. Khoảng cách giữa các bát thường được tả là "chừng một hạt lúa": gần nhau nhưng không chạm.
- Dùng bình nước sạch rót đầy lần lượt từng bát, từ trái sang phải. Rót nhẹ, đều, như rót trà mời khách, không đổ ào.
- Mực nước thường được khuyên để thấp hơn miệng bát chừng một hạt lúa: không quá vơi như keo kiệt, không tràn như cẩu thả.
- Nhiều người vừa rót vừa niệm chân ngôn hoặc giữ một tâm ý lành, quán tưởng đang dâng món cúng thanh tịnh.
Bảy bước nghe có vẻ cầu kỳ nhưng thực tế mất chừng hai, ba phút mỗi sáng. Điều quan trọng là sự cẩn thận và chú tâm, chính là điều nghi thức nhỏ này muốn rèn.
Đổ nước buổi chiều và cất bát
Nước cúng không để qua đêm. Buổi chiều hoặc trước khi trời tối, các bát được thu lại theo trình tự ngược với lúc bày:
- Bắt đầu từ bát cuối cùng bên phải, đổ nước vào một bình hoặc chậu sạch. Nhiều hướng dẫn dặn thu từ phải sang trái, ngược với lúc rót.
- Lau khô từng bát bằng khăn sạch.
- Úp bát hoặc chồng bát lại, đặt ở chỗ sạch trên bàn thờ hoặc trong tủ.
- Nước đã cúng không đổ xuống cống, chỗ bẩn. Người ta thường tưới cho cây, đổ ở góc vườn sạch, hoặc chỗ không ai giẫm lên.
Việc dùng nước đã cúng tưới cây là một chi tiết đẹp: món cúng không bị bỏ phí mà quay về nuôi cây cỏ. Ở căn hộ không có vườn, chậu cây ngoài ban công là chỗ hợp lý.
Lý do không để nước qua đêm vừa mang tính nghi lễ vừa rất thực tế: nước để lâu bám bụi, côn trùng rơi vào, bát đồng lên vệt ố. Làm đều mỗi ngày, bàn thờ luôn sạch mà không phải tổng vệ sinh lớn.
Những món cúng khác hay đi cùng bảy bát nước
Trên bàn thờ của Phật tử theo truyền thống Tây Tạng, bảy bát nước thường không đứng một mình. Vài món khác người Việt có thể gặp khi đến thăm một đạo tràng hay nhà Phật tử:
- Đèn bơ: đèn đốt bằng bơ sữa bò yak hoặc bò thường theo truyền thống; ngày nay nhiều nơi dùng dầu thực vật hoặc nến. Đèn bơ thường đặt trước hoặc giữa hàng bát. Trong nhà kín, khói đèn bơ khá nhiều, cần thông gió.
- Torma: những chiếc bánh cúng nặn từ bột lúa mạch rang trộn bơ, có hình chóp, được trang trí bằng hoa văn nặn màu. Mỗi loại torma dùng cho một nghi lễ riêng; người ngoài không nên tự làm theo mẫu trên mạng.
- Mandala gạo: một bộ đĩa và vòng kim loại xếp chồng, được đổ gạo hoặc hạt ngũ cốc thành nhiều tầng, tượng trưng cho việc dâng cả vũ trụ. Đây là pháp tu có nghi quỹ riêng, thường học từ thầy.
- Khăn khata: khăn lụa trắng dài, dâng lên tượng, lên thầy, hoặc tặng nhau như lời chào trân trọng.
Những món này cho thấy bảy bát nước là phần giản dị nhất trong cả một hệ thống cúng dường phong phú. Với người mới, bắt đầu từ bảy bát nước, hoặc chỉ một chén nước trong, là đủ.
Chọn bát: chất liệu, kích thước và những điều không cần lo
Bát cúng nước theo mẫu Tây Tạng thường bằng đồng thau, đồng đỏ hoặc mạ bạc, có chân thấp, miệng hơi loe. Bộ bảy bát cùng cỡ, cùng kiểu. Bát sứ, bát thuỷ tinh cũng được nhiều người dùng, nhất là ở nhà có trẻ nhỏ vì nhẹ và dễ rửa.
Kích thước chọn theo bàn thờ: bàn nhỏ thì bát nhỏ, miễn là xếp được thẳng hàng, có khoảng hở, không chạm mép bàn. Bát đồng cần lau khô sau mỗi lần dùng; để nước đọng qua đêm sẽ thành vệt xỉn khó tẩy. Nếu muốn làm sáng bát đồng, dùng kem lau đồng loại nhẹ, đeo găng, rửa lại thật sạch trước khi rót nước cúng.
Những điều không cần lo: bát không cần đắt tiền, không cần "khai quang", không cần mua đúng bảy chiếc mạ vàng. Truyền thống nhấn mạnh tâm cúng dường và sự sạch sẽ, cẩn thận, không nhấn mạnh giá trị vật chất của bát. Người bán nói bát bạc nguyên chất mới "linh" là đang bán bạc, không phải đang nói về nghi lễ.
Phật tử Việt muốn làm theo ở nhà: vài gợi ý
Không bắt buộc. Nếu bạn theo Bắc tông Việt Nam, ban Phật với chén nước trong, hoa, đèn, hương là đủ theo nếp quen. Bảy bát nước là tập tục của truyền thống Tây Tạng, không phải điều Phật tử mọi truyền thống phải làm.
Hỏi thầy trước. Nếu bạn quy y ở một chùa Việt và muốn thêm bảy bát nước, hỏi thầy nơi mình sinh hoạt xem có hợp với cách bày ban của chùa không.
Giữ đều đặn hơn là cầu kỳ. Bày ba bát mà làm đều mỗi ngày có ý nghĩa hơn bày bảy bát rồi bỏ ngang. Nhiều hướng dẫn cũng nói có thể bắt đầu với số ít hơn.
Chú ý an toàn. Bát nước gần đèn dầu, nến dễ bị đổ làm tắt đèn, hoặc tràn xuống ổ điện nếu ban gần ổ cắm. Bày bát cách xa nguồn lửa, xa dây điện.
Nhà có trẻ nhỏ. Trẻ hay với lấy bát nước; dùng bát nhẹ, đặt ban cao, và dạy trẻ rằng đây là nước cúng không nghịch.
Khi đi vắng nhiều ngày. Nhiều hướng dẫn gợi ý trước khi đi thì đổ nước, lau khô và úp bát lại như mọi buổi chiều, khi về mới bày lại. Không ai bắt bạn nhờ người đến rót nước hằng ngày; để bát đọng nước cả tuần mới là điều nên tránh vì bẩn và ố bát.
Dạy con cùng làm. Rót bảy bát nước buổi sáng là việc nhỏ, chậm, cần cẩn thận, hợp để trẻ lớn tập cùng cha mẹ. Trẻ học được sự chú tâm và nếp tôn trọng nơi thờ tự mà không cần giảng giải nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bát cúng nước không được để rỗng trên bàn thờ?
Theo cách giải thích của nhiều vị thầy Tây Tạng, bát rỗng đặt ngửa gợi hình ảnh nghèo thiếu, không có gì để dâng. Vì vậy bát không dùng thì úp lại hoặc cất đi, và khi bày luôn có chút nước trong bát trước khi đặt xuống.
Có thể dùng nước máy để cúng không?
Được, miễn là nước sạch. Nhiều gia đình dùng nước đun sôi để nguội hoặc nước lọc. Một số người pha chút nghệ tây hay nước thơm cho bát nước thơm, nhưng đó là tuỳ chọn, không bắt buộc.
Quên đổ nước buổi chiều thì có sao không?
Không có hậu quả gì đáng lo. Hôm sau bạn đổ nước cũ, lau bát và bày lại như thường. Việc đổ nước buổi chiều là một nếp sinh hoạt giúp bàn thờ sạch sẽ, nước không đọng lâu.
Bảy bát nước và chén nước trên ban Phật Việt có thể để chung không?
Có gia đình vẫn giữ chén nước quen thuộc và thêm hàng bảy bát. Để ban không rối, nên hỏi thầy nơi mình sinh hoạt và chọn một cách nhất quán.
Bát cúng nước có thể dùng bát ăn cơm thường không?
Về nguyên tắc, bát dùng cho bàn thờ nên dành riêng, không dùng lẫn với bát ăn hằng ngày. Bát sứ trắng nhỏ dành riêng cho việc cúng là lựa chọn giản dị và phù hợp.
Nước đã cúng có uống được không?
Nhiều người coi nước cúng là lộc và có thể uống nếu nước sạch, bát sạch, không để qua đêm. Cách làm phổ biến hơn trong truyền thống Tây Tạng là đổ cho cây. Nếu nước đã để lâu, không nên uống.