Tích trượng là cây gậy dài của người xuất gia, đầu gậy bằng kim loại uốn thành vòng và treo nhiều khoen nhỏ; khi chống gậy hoặc rung nhẹ, các khoen va vào nhau phát ra tiếng leng keng. Theo cách giải thích phổ biến, nó vốn là gậy đi đường của vị tỳ kheo thời xưa: tiếng khoen báo cho gia chủ biết có người đến khất thực mà không phải lên tiếng, và báo cho rắn rết, thú nhỏ tránh xa khi đi đường rừng.
Ngày nay ở Việt Nam, bạn gặp tích trượng chủ yếu trên tranh, tượng Bồ Tát Địa Tạng, ngài Mục Kiền Liên, trong một số khoa nghi ở chùa và trong bảo tàng. Bài này giới thiệu tên gọi, cấu tạo, nguồn gốc, những nơi còn thấy tích trượng và cách người làm nghề đồng tạo ra nó. Phần ý nghĩa ghi theo cách hiểu phổ biến; những gì liên quan đến khoa nghi cụ thể, bạn nên hỏi chư tăng.
Tên gọi: vì sao gọi là "tích"
Trong chữ Hán, "tích" của tích trượng là chữ chỉ kim loại thiếc. Tên gọi được hiểu là cây gậy có phần đầu bằng kim loại, nhiều người cho là ban đầu làm bằng thiếc hoặc hợp kim có thiếc. Trong tiếng Phạn, vật này gọi là khakkhara, một từ mà nhiều nhà nghiên cứu cho là mô phỏng chính tiếng khoen va vào nhau.
Sách xưa còn gọi tích trượng bằng một số tên khác mang nghĩa biểu tượng, gắn cây gậy với trí tuệ hay đức hạnh. Những tên này ít dùng trong đời sống, chủ yếu xuất hiện trong văn bản kinh luật và sách giải thích nghi lễ. Người Việt quen gọi đơn giản là "tích trượng" hoặc "gậy tích".
Cần phân biệt tích trượng với những cây gậy khác cũng hay gặp trong chùa. Gậy chống của chư tăng cao tuổi chỉ là gậy đi lại thông thường, không có đầu kim loại treo khoen. Gậy như ý ngắn, cầm tay, không dùng để chống. Còn những cây gậy đầu rồng, đầu hạc bày ở đình đền thuộc nghi trượng của tín ngưỡng dân gian, không phải pháp khí nhà Phật.
Một chi tiết đáng chú ý là thành ngữ "quải tích", nghĩa đen là treo gậy tích, từng được dùng trong văn chương Phật giáo để chỉ việc một vị tăng dừng chân ở lại một ngôi chùa. Thành ngữ này cho thấy tích trượng từng gắn chặt với hình ảnh vị tăng du phương đến mức chiếc gậy được dùng làm hoán dụ cho chính người mang nó.
Cấu tạo một cây tích trượng
Đầu trượng. Phần đầu là một vòng kim loại lớn, có khi là hai vòng lồng nhau hoặc một vòng chia thành nhiều cánh, thường uốn theo hình ngọn lửa hay hình tháp. Ở giữa vòng nhiều cây có một trụ nhỏ hình bảo tháp hoặc tượng nhỏ.
Các khoen. Trên vòng lớn treo các khoen nhỏ. Số khoen phổ biến là bốn, sáu hoặc mười hai. Theo cách giải thích phổ biến trong sách Bắc tông, các con số này được gắn với những khái niệm giáo lý như tứ đế, lục độ, mười hai nhân duyên; đây là lớp nghĩa biểu tượng, không phải quy định kỹ thuật.
Cổ trượng. Phần nối giữa đầu kim loại và cán, thường có một khâu đồng chạm hoa văn để giữ đầu trượng chắc vào cán.
Cán. Cán dài, phần lớn bằng gỗ, có khi sơn son hoặc bọc đồng từng đoạn. Chiều dài thường xấp xỉ hoặc cao hơn người cầm.
Chân trượng. Đầu dưới cán thường bịt kim loại để không mòn, không toè khi chống xuống đất đá. Ở những cây dùng trong nghi lễ, chân trượng cũng được trang trí.
Nguồn gốc: từ gậy đi đường tới pháp khí
Những vị tăng thời đầu sống đời du phương, đi bộ từ làng này sang làng khác, qua những vùng rừng núi. Một cây gậy chắc chắn giúp đi đường, dò đường, chống trơn trượt. Tiếng khoen kim loại trên đầu gậy có hai công dụng thường được nhắc: báo hiệu cho rắn rết, côn trùng và thú nhỏ tránh đi, để người đi không vô tình giẫm phải, phù hợp với tinh thần không sát sinh; và báo cho gia chủ biết có vị tăng đứng trước nhà khi đi khất thực.
Về việc báo hiệu khất thực, cách giải thích phổ biến là vị tăng đứng lặng trước cửa, rung nhẹ tích trượng vài lần. Nếu gia chủ ra cúng dường thì nhận, nếu không ai ra thì đi tiếp, không gọi, không chờ lâu. Tiếng khoen thay cho lời xin, giữ cho người tu sự im lặng và giữ cho gia chủ quyền tự quyết.
Khi Phật giáo truyền sang Trung Hoa, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam, đời sống du phương không còn phổ biến như xưa. Tích trượng dần trở thành vật biểu tượng, được dùng trong nghi lễ, trên tranh tượng và trong những dịp trang nghiêm. Ở Nhật Bản, một số dòng tu và người đi hành hương vẫn dùng gậy có khoen khi đi núi, cho thấy chức năng ban đầu vẫn chưa mất hẳn.
Tích trượng trên tranh tượng: Địa Tạng và Mục Kiền Liên
Ở chùa Việt, nơi bạn dễ thấy tích trượng nhất là trên tượng và tranh Bồ Tát Địa Tạng. Ngài thường được tạc trong hình dáng một vị tăng, đầu tròn hoặc đội mũ, một tay cầm tích trượng, tay kia cầm viên ngọc. Theo cách hiểu phổ biến, tích trượng ở đây gắn với hình ảnh ngài đi khắp nơi cứu độ, kể cả những cõi khổ nhất.
Hình ảnh thứ hai là ngài Mục Kiền Liên, một trong những đại đệ tử của Đức Phật, gắn với câu chuyện cứu mẹ làm nền cho lễ Vu Lan. Trên tranh Vu Lan ở nhiều chùa, ngài được vẽ trong dáng một vị tăng cầm tích trượng và bình bát, đi tìm mẹ. Câu chuyện này được kể như truyện kể trong kinh văn, có nhiều dị bản, và nên được đọc như vậy.
Khi đi lễ, bạn chỉ cần nhận ra cây gậy có khoen là tích trượng, biết rằng đó là vật chỉ thân phận người xuất gia du phương, là đủ để hiểu bức tượng thêm một lớp. Những lớp nghĩa sâu hơn về Bồ Tát và hạnh nguyện thuộc phần giáo lý; nghe chư tăng giảng sẽ đầy đủ và đúng hơn.
Tích trượng trong chùa Việt hôm nay
Trong sinh hoạt hằng ngày ở chùa Bắc tông Việt Nam, rất ít khi thấy chư tăng cầm tích trượng. Nó thường được cất giữ như một pháp khí, đặt trên giá ở hậu điện hoặc phòng truyền thống, và chỉ mang ra trong một số dịp. Theo những gì nhiều người đi lễ ghi nhận, tích trượng có thể xuất hiện trong một số khoa nghi cầu siêu, lễ lớn, hoặc trong tay vị chủ lễ ở một vài nghi thức theo nếp riêng của từng chùa, từng vùng.
Vì việc dùng tích trượng trong nghi lễ không phổ biến và khác nhau giữa các nơi, người tại gia không nên đoán ý nghĩa của từng động tác khi thấy vị chủ lễ cầm trượng. Nếu bạn làm nội dung văn hoá và cần mô tả một nghi thức có tích trượng, hãy hỏi chính vị thầy chủ trì về tên khoa nghi và vai trò của cây trượng trong đó.
Ở các chùa Nam tông và tịnh xá Khất sĩ, tích trượng theo kiểu đầu vòng treo khoen ít gặp hơn. Chư tăng du hành có thể dùng gậy đi đường thông thường. Sự khác biệt này phản ánh con đường truyền bá khác nhau: tích trượng kiểu có khoen phổ biến hơn trong vùng ảnh hưởng của Phật giáo Bắc tông.
Gặp tích trượng ở chùa và bảo tàng: vài điều nên biết
Tích trượng cổ ở chùa và bảo tàng là di vật, tích trượng đang dùng là pháp khí. Cả hai đều nên được đối xử cẩn trọng.
- Không tự ý cầm, rung thử tích trượng đặt ở chùa, kể cả khi thấy nó dựng ở góc hành lang; đó có thể là vật của chư tăng đang chuẩn bị cho nghi lễ.
- Ở bảo tàng, quan sát phần đầu trượng để thấy kỹ thuật đúc, gò, chạm của từng thời; những chi tiết như số khoen, hình tháp nhỏ ở giữa, hoa văn ở cổ trượng là thông tin quý cho người nghiên cứu.
- Không nhận định niên đại hay giá trị một cây tích trượng chỉ qua ảnh trên mạng. Niên đại đồ đồng cần người có chuyên môn giám định.
- Tích trượng làm mới ở các làng nghề đồng hiện nay chủ yếu đặt làm cho chùa. Nếu thấy rao bán như "pháp khí trấn trạch, trừ tà" thì đó là lời quảng cáo không có cơ sở trong truyền thống.
- Nhà có tích trượng của người thân xuất gia để lại, nên hỏi chùa nơi người đó tu xem giữ ở nhà hay gửi về chùa.
Làm một cây tích trượng: từ mẫu của chùa tới tay thợ đồng
Tích trượng không phải mặt hàng sản xuất hàng loạt. Phần lớn cây trượng mới ở Việt Nam được làm theo đơn đặt của một ngôi chùa, kèm mẫu ảnh hoặc bản vẽ, vì mỗi nơi muốn kích thước, số khoen và họa tiết khác nhau. Người đặt thường là chư tăng phụ trách nghi lễ, họ biết cây trượng sẽ được dùng trong khoa nghi nào và cần cầm nặng hay nhẹ.
Phần đầu trượng là phần khó nhất. Ở các làng nghề đồng, thợ có thể đúc nguyên khối vòng đầu trượng bằng khuôn, hoặc gò từ đồng tấm rồi hàn ghép, sau đó chạm, đục hoa văn. Các khoen nhỏ được uốn từ dây đồng hoặc đúc riêng, xỏ vào vòng sao cho khi rung thì va vào nhau đều tiếng. Thợ lâu năm thử tiếng khoen nhiều lần, vì một cây trượng kêu rè hay lạch cạch rời rạc sẽ không đạt.
Cán gỗ thường do thợ mộc làm riêng, chọn gỗ thẳng thớ, ít cong vênh, rồi sơn hoặc thếp theo yêu cầu. Khâu cuối là ráp đầu trượng vào cán bằng khâu đồng ở cổ, bịt chân bằng kim loại và cân lại cho cây trượng đứng thẳng khi chống. Một cây trượng làm kỹ có thể dùng qua nhiều thế hệ; khi khâu cổ lỏng hay khoen mòn, chùa thường gửi lại thợ để sửa thay vì thay mới.
Câu hỏi thường gặp
Tích trượng có bao nhiêu khoen?
Phổ biến là bốn, sáu hoặc mười hai khoen. Một số sách gắn các con số này với những khái niệm giáo lý, nhưng không có một số khoen bắt buộc cho mọi cây trượng. Số khoen thường theo yêu cầu của chùa đặt làm.
Tích trượng khác gậy như ý thế nào?
Tích trượng là gậy dài có đầu kim loại treo khoen, gốc là gậy đi đường của vị tăng. Gậy như ý ngắn, cầm tay, đầu cong như hình mây hay nấm, thường thấy trong tay người giảng pháp hoặc làm đồ bày. Hai vật khác nhau về hình dáng và công dụng.
Vì sao Bồ Tát Địa Tạng cầm tích trượng?
Bồ Tát Địa Tạng thường được thể hiện trong hình tướng một vị tăng, nên cầm tích trượng như vật của người xuất gia du phương. Theo cách hiểu phổ biến, nó gắn với hình ảnh ngài đi khắp nơi cứu độ. Ý nghĩa sâu hơn, bạn nên nghe chư tăng giảng.
Người tại gia có được giữ tích trượng không?
Tích trượng là pháp khí của người xuất gia, người tại gia không dùng. Nếu gia đình có tích trượng của người thân đã xuất gia, có thể giữ cẩn thận như kỷ vật hoặc gửi về chùa, tuỳ theo hướng dẫn của chùa.
Tích trượng làm bằng chất liệu gì?
Phần đầu thường bằng đồng, có khi bằng sắt hoặc hợp kim; cán bằng gỗ, có cây bọc đồng từng đoạn; chân bịt kim loại. Những cây dùng trong nghi lễ được chạm trổ kỹ hơn những cây gậy đi đường đơn giản.
Có nên mua tích trượng làm vật phong thủy không?
Tích trượng không phải vật phong thủy trong truyền thống Phật giáo. Những lời quảng cáo nó có thể trấn trạch, trừ tà không có cơ sở. Nếu bạn yêu thích đồ đồng thủ công, có thể tìm hiểu nghề đồng, nhưng nên tôn trọng nguồn gốc của pháp khí này.