Áo tràng là chiếc áo dài gần chấm gót, tay rất rộng, vạt trước chéo và cài bên hông, được mặc khoác ngoài khi lễ Phật, tụng kinh hay dự khoá tu; Phật tử tại gia thường mặc màu lam hoặc nâu, còn áo tràng của tăng ni Bắc tông thường màu vàng. Nó là lễ phục, không phải áo mặc hằng ngày, và khác với bộ áo lam hay áo nhật bình mà người ta mặc khi sinh hoạt, công quả trong chùa.
Nhiều người mới đi chùa nghe cả ba tên "áo tràng", "áo lam", "áo nhật bình" mà không rõ cái nào là cái nào. Bài này tả chiếc áo tràng từ cổ, vạt, tay tới dây buộc; giải thích các màu thường gặp; so sánh với những loại áo dễ nhầm; và nói về những biến thể cho nam, nữ, trẻ em. Phần ý nghĩa ghi theo cách hiểu phổ biến; từng chùa có thể có nếp riêng về màu và dáng.
Tên gọi và dáng áo mang dấu áo xưa
Chữ "tràng" trong áo tràng được nhiều người giải thích là đọc chệch từ "trường", nghĩa là dài, vì đặc điểm dễ thấy nhất của áo là phủ gần hết thân người. Cách giải thích này phổ biến nhưng không có tài liệu gốc nào xác nhận chắc chắn, nên bạn có thể coi đó là một cách hiểu dân gian hợp lý.
Về dáng, những người nghiên cứu trang phục truyền thống thường lưu ý rằng áo tràng giữ lại nhiều nét của áo dài thời trước khi áo dài năm thân và áo dài hiện đại phổ biến: vạt chéo kiểu giao lĩnh, tay áo thụng rộng, dáng suông không ôm eo. Trong khi trang phục đời thường thay đổi liên tục, áo mặc trong chùa thay đổi chậm hơn nhiều, nên phần nào lưu giữ dáng áo cũ.
Không có một mẫu áo tràng duy nhất cho cả nước. Áo tràng ở Huế, ở chùa làng Bắc Bộ và ở các chùa người Kinh tại miền Nam có thể khác nhau ở độ rộng tay, độ cao cổ, cách cài. Thợ may chuyên đồ chùa thường biết những khác biệt ấy và hỏi khách đi chùa nào trước khi cắt.
Các bộ phận của một chiếc áo tràng
Cổ áo. Phần lớn áo tràng Phật tử có cổ đứng thấp hoặc cổ chéo ôm sát gáy, không có ve lật như áo vest. Cổ được may hai lớp để đứng dáng, viền gọn. Ở cổ không có hoa văn, không đính trang trí.
Vạt áo. Vạt trước gồm vạt ngoài và vạt trong, vạt ngoài chéo qua ngực, cài về một bên hông. Khi đứng thẳng, hai vạt khép kín đến gần gấu áo nên dù quỳ lạy, áo vẫn che kín chân.
Dây buộc hoặc nút. Áo tràng truyền thống cài bằng những sợi dây vải buộc ở trong và ở hông. Nhiều mẫu hiện nay dùng nút bấm hoặc khuy ẩn để mặc nhanh. Dù cài kiểu nào, chỗ cài thường nằm bên hông, không lộ ra phía trước.
Tay áo. Tay áo rất rộng, buông dài quá cổ tay. Khi chắp tay, hai ống tay rủ xuống thành nếp, và khi lạy, tay áo trải ra hai bên. Độ rộng tay là chỗ khác nhau nhiều nhất giữa các vùng và các thợ may.
Thân và gấu áo. Thân áo suông, có đường may sống lưng chạy dọc chính giữa phía sau. Gấu áo dài tới khoảng mắt cá chân hoặc gần chấm gót, tuỳ chiều cao người mặc và nếp của chùa.
Vải và màu. Vải thường là vải trơn, không hoa văn, màu đồng nhất. Màu sắc là điểm nhận diện quan trọng, sẽ nói kỹ ở mục sau.
Màu áo tràng của Phật tử: lam, nâu và chuyện màu vàng
Màu lam là màu áo tràng Phật tử quen thuộc ở Huế và nhiều tỉnh miền Trung, cũng phổ biến ở các chùa miền Bắc và miền Nam. Đó là một thứ xanh xám dịu, không phải xanh dương tươi. Ở nhiều chùa làng Bắc Bộ và một số chùa miền Nam, Phật tử mặc áo tràng màu nâu. Có những đạo tràng thống nhất màu áo cho cả nhóm để buổi tụng kinh trông nghiêm trang.
Màu vàng là chỗ hay sinh thắc mắc. Ở nhiều chùa Bắc tông, áo tràng màu vàng là của tăng ni, nên Phật tử tại gia không mặc màu này. Tuy vậy, trong một số dịp, một số nơi, Phật tử giữ vai trò nhất định trong ban hộ niệm hay ban nghi lễ lại có nếp riêng. Vì không có quy tắc chung cho mọi chùa, cách đơn giản nhất là hỏi chùa mình thường đi trước khi may áo.
Ngoài lam, nâu và vàng, bạn còn có thể gặp áo tràng màu trắng trong những khoá tu bát quan trai, khoá tu ngắn ngày ở một số nơi, hoặc màu xám ở người đang tập sự. Những thực hành này khác nhau giữa các chùa. Điểm chung là màu áo tràng luôn trơn, trầm, không dùng màu tươi rực rỡ hay hoa văn sặc sỡ, đúng với tinh thần giản dị của đồ mặc trong chùa.
Áo tràng, áo lam, áo nhật bình, áo hậu: phân biệt nhanh
Bốn tên gọi này hay bị dùng lẫn. Bảng dưới phân biệt theo cách dùng phổ biến ở chùa Bắc tông Việt Nam; một số vùng có thể gọi khác.
| Tên | Ai mặc | Dáng | Mặc khi nào |
|---|---|---|---|
| Áo tràng | Phật tử tại gia (lam, nâu); tăng ni (vàng) | Dài gần chấm gót, tay rất rộng, vạt chéo | Lễ Phật, tụng kinh, dự lễ, khoá tu |
| Áo hậu | Tăng ni Bắc tông | Như áo tràng, màu vàng | Lên chánh điện, hành lễ; đắp ca-sa bên ngoài |
| Áo lam (bộ đồ lam) | Phật tử tại gia | Áo ngắn hoặc áo dài thường, tay vừa, mặc với quần | Đi chùa, công quả, sinh hoạt khoá tu; khoác áo tràng ra ngoài khi vào lễ |
| Áo nhật bình | Tăng ni; có nơi Phật tử công quả | Áo ngắn tới gối, cổ tròn đứng, cài bên hông | Sinh hoạt, làm việc hằng ngày trong chùa |
Điều dễ nhớ nhất: áo tràng là áo khoác ngoài khi vào lễ, mặc chồng lên bộ đồ đang mặc. Áo lam và áo nhật bình là đồ mặc bên trong hoặc mặc khi sinh hoạt. Vì vậy bạn sẽ thấy người ta đi chùa bằng bộ đồ lam, đến chánh điện mới mở túi lấy áo tràng ra khoác.
Áo tràng cho nam, nữ, người cao tuổi và trẻ em
Về cơ bản, áo tràng nam và nữ giống nhau về dáng. Khác biệt nằm ở số đo và đôi khi ở cách cài: có thợ may cho nam cài về một phía, nữ về phía ngược lại, giống áo dài xưa, nhưng nhiều nơi hiện nay không phân biệt. Áo tràng nữ thường may thêm phần ngực rộng hơn một chút để khi lạy không bị bó.
Với người cao tuổi, thợ may hay đề nghị bớt chiều dài để không vướng chân khi đứng lên ngồi xuống, và dùng nút bấm thay dây buộc để mặc nhanh khi tay đã yếu. Ống tay có thể thu hẹp một chút để không quét vào đèn, nến trên bàn thờ khi với tay. Những điều chỉnh này không làm mất dáng áo mà giúp người lớn tuổi đi lễ an toàn hơn.
Trẻ em đi chùa cùng gia đình hoặc sinh hoạt trong các nhóm thiếu nhi Phật tử đôi khi cũng có áo tràng cỡ nhỏ. Với trẻ, nhiều gia đình chọn áo ngắn hơn, tay hẹp hơn cho dễ chạy chơi trong sân chùa, chỉ khoác vào đúng lúc lễ. Không nên bắt trẻ mặc áo tràng dài suốt buổi nếu thời tiết nóng: mục đích của áo là giúp trẻ làm quen nếp trang nghiêm, không phải làm trẻ khó chịu với chùa.
Chiếc áo tràng nói gì với người mặc
Khi một nhóm Phật tử cùng khoác áo tràng đứng trong chánh điện, khác biệt về quần áo, tiền bạc, nghề nghiệp gần như biến mất. Nhiều người kể rằng chính điều đó giúp họ thấy nhẹ nhõm khi đến chùa: ai cũng như ai, không cần chọn đồ, không cần so sánh. Đây là một ý nghĩa thực tế, dễ cảm nhận của áo tràng, bên cạnh những lớp nghĩa biểu tượng mà mỗi người được thầy mình giảng giải.
Áo tràng cũng là một tín hiệu cho chính người mặc. Khoác áo vào là chuyển từ chuyện đời thường sang thời gian dành cho lễ, cho tụng kinh. Vì thế nhiều người giữ thói quen chỉ mặc áo tràng trong khuôn viên chùa hoặc trước ban Phật tại gia, cởi ra khi đi việc khác. Thói quen nhỏ này tạo một ranh giới rõ ràng, giúp giờ lễ không lẫn với những việc vặt trong ngày.
Với người làm nghề may, áo tràng là một sản phẩm đòi hỏi cẩn thận dù kiểu dáng đơn giản. Đường sống lưng phải thẳng, hai vạt phải khép đều, tay áo phải buông tự nhiên. Một chiếc áo tràng may vụng sẽ lộ ngay khi người mặc quỳ xuống. Các bài khác trong chuyên mục này nói kỹ hơn về chọn vải, may đo và cách giặt cất áo cho bền màu.
Những hiểu lầm hay gặp về áo tràng
Vì áo tràng gắn với chùa, quanh nó có không ít lời truyền miệng. Vài điều người mới đi chùa hay nghe và cách nhìn cho tỉnh táo:
- "Không có áo tràng thì không được vào chánh điện." Phần lớn chùa không yêu cầu như vậy với khách đi lễ thông thường; chỉ cần quần áo kín đáo, gọn gàng. Áo tràng cần thiết khi bạn tham gia tụng kinh cùng đạo tràng hoặc dự khoá tu có quy định riêng.
- "Mặc áo tràng là đã quy y." Không phải. Quy y là một nghi thức riêng; áo tràng chỉ là lễ phục. Nhiều người mặc áo tràng nhiều năm mới quyết định quy y, và cũng có người đã quy y nhưng ít khi mặc áo tràng.
- "Áo tràng phải đắt tiền mới trang nghiêm." Sự trang nghiêm đến từ áo sạch, gọn, đúng màu và cách mặc chỉnh tề. Vải đắt, bóng bẩy đôi khi lại gây chú ý không cần thiết.
- "Mặc áo tràng sẽ được phù hộ." Áo tràng không phải bùa hộ mệnh. Theo cách hiểu phổ biến, nó giúp người mặc nhớ mình đang ở giờ lễ, giữ tâm và giữ dáng đi đứng; ngoài ra không nên gán thêm công dụng nào.
- "Áo tràng cũ phải đốt đi." Không có quy định chung như vậy. Áo còn lành có thể giặt sạch gửi chùa cho người cần mượn; áo đã rách nát thì xử lý như vải cũ, nhiều người gửi chùa hỏi ý trước nếu thấy băn khoăn.
Những câu hỏi về nghi thức, quy y hay ý nghĩa sâu hơn của lễ phục, bạn nên hỏi trực tiếp chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt. Mỗi đạo tràng có nếp riêng và họ là người hiểu rõ nhất nếp của chính mình.
Câu hỏi thường gặp
Áo tràng và áo dài đi chùa có giống nhau không?
Không. Áo dài thường ôm dáng, xẻ tà, tay hẹp, là trang phục đời thường hoặc lễ hội. Áo tràng suông rộng, không xẻ tà cao, tay thụng rộng và chỉ mặc khi lễ Phật. Nhiều người mặc áo dài đi chùa nhưng vẫn khoác áo tràng khi vào tụng kinh.
Chưa quy y có được mặc áo tràng không?
Ở nhiều chùa, người chưa quy y vẫn được mặc áo tràng khi dự tụng kinh, khoá tu, vì áo tràng là lễ phục của người đến lễ. Tuy vậy mỗi chùa có thể dặn khác, nên bạn hỏi ban hộ tự hoặc chư tăng, ni nơi mình định tham gia.
Áo tràng có cần may đúng màu của chùa mình đi không?
Nên theo. Nhiều đạo tràng thống nhất màu để buổi lễ trang nghiêm và để phân biệt áo của tăng ni với áo của Phật tử. Nếu bạn đi nhiều chùa, một chiếc áo tràng lam hoặc nâu thường hợp với phần lớn nơi.
Áo tràng có phải mặc bên ngoài áo khoác mùa đông không?
Thường là có. Áo tràng được thiết kế rộng để khoác ngoài. Mùa đông miền Bắc, nhiều người mặc áo ấm gọn bên trong rồi khoác áo tràng ra ngoài. Nếu áo ấm quá dày, có thể may áo tràng rộng hơn một cỡ.
Vì sao áo tràng có tay rộng như vậy?
Tay rộng là nét của áo lễ xưa, giúp động tác chắp tay, vái lạy trông khoan thai, và giữ cho người mặc không bị bó khi quỳ xuống. Một số người còn hiểu tay áo rộng như lời nhắc đi đứng chậm rãi trong chùa.
Có nên mua áo tràng đã qua sử dụng không?
Không có cấm kỵ chung về việc này. Nhiều chùa vẫn nhận áo tràng cũ còn tốt để cho người cần mượn. Nếu dùng áo của người khác, bạn chỉ cần giặt sạch, kiểm tra đường may và hỏi chùa xem màu áo có hợp nếp ở đó không.