PhapPham.comPháp Phẩm
Chuông và khánh trong chùa

Cấu tạo chuông chùa: quai bồ lao, thân chuông, núm gõ, miệng chuông và chày gỗ

Đứng dưới gác chuông, bạn sẽ thấy quai hình thú, thân chia ô, núm gõ hình hoa và chày gỗ treo ngang. Bài gọi tên từng bộ phận và giải thích vì sao làm vậy.

Low angle view of a large dark bronze bell hanging under the wooden roof beams of a village pagoda bell tower in Bac Ninh, a long wooden striking log beside it, soft morning light

Một quả chuông chùa Việt thường gồm năm phần dễ nhận ra: quai chuông trên đỉnh (nhiều quả tạc hình con bồ lao hoặc đôi rồng quay lưng vào nhau), vai và thân chuông chia thành các ô bằng những dải nổi, các núm gõ hình hoa nằm ở phần dưới thân, miệng chuông có viền trang trí, và chiếc chày gỗ treo ngang bên ngoài để thỉnh. Khác với chuông nhà thờ phương Tây, chuông chùa Đông Á không có quả lắc bên trong; tiếng chuông sinh ra từ cú chạm của khúc gỗ vào mặt ngoài.

Bài này đi từ trên xuống dưới, gọi tên từng bộ phận theo cách thợ đúc và nhà nghiên cứu hay dùng, nói bộ phận đó làm việc gì và vì sao người xưa chọn hình dáng ấy. Mục đích là để lần sau đứng dưới gác chuông, bạn nhìn quả chuông như nhìn một vật có cấu trúc, chứ không chỉ là một khối đồng tối màu. Những chi tiết về niên đại và bài minh trên chuông cổ thuộc một chuyên đề khác của Pháp Phẩm; ở đây chỉ bàn cái khung chung.

Năm bộ phận của một quả chuông chùa

Tên gọi dưới đây là cách gọi phổ biến; mỗi vùng, mỗi lò đúc có thể dùng chữ khác nhau một chút, và không phải quả chuông nào cũng đủ mọi chi tiết.

Bộ phậnVị tríHình dáng thường gặpViệc nó làm
Quai chuôngĐỉnh chuôngHình con bồ lao, đôi rồng quay lưng, có lỗ hoặc vòng để luồn xà treoChịu toàn bộ sức nặng khi treo, là chi tiết trang trí nổi bật nhất
Vai chuôngPhần cong nối đỉnh với thânThường có băng cánh sen hoặc hoa văn mâyChuyển tiếp hình khối, giúp chuông cân và tiếng phân bố đều
Thân chuôngPhần lớn nhất ở giữaChia ô bằng các dải nổi dọc và ngangMặt rung chính; các ô là chỗ khắc chữ, đúc hình
Núm gõPhần dưới thânĐĩa tròn nổi hình hoa sen hoặc hoa cúcĐiểm để chày chạm vào, dày hơn xung quanh
Miệng chuôngVành dưới cùngLoe nhẹ hoặc thẳng, có viền sóng nước, cánh senNơi âm thanh thoát ra; độ dày vành ảnh hưởng tiếng
Chày gỗTreo ngang bên ngoàiKhúc gỗ tròn dài, đầu gõ có khi bọcTruyền lực vào núm gõ, cho tiếng trầm và mềm

Ngoài năm phần trên, chuông còn đi cùng một hệ thống treo gồm xà gỗ hoặc xà sắt, dây hoặc xích treo chày, và đôi khi một tấm ván chắn mưa. Hệ thống này thuộc về gác chuông, nhưng nó quyết định chuông có được thỉnh an toàn và đúng tầm tay hay không.

Quai chuông và con bồ lao trên đỉnh

Quai là chỗ đầu tiên người ta chú ý khi nhìn lên. Ở nhiều chuông Việt, quai đúc liền khối với thân, tạc thành hai con vật quay lưng vào nhau, đầu chúc xuống hai phía, phần lưng gồ lên làm thành vòng để luồn xà. Dân gian và sách vở thường gọi con vật ấy là bồ lao. Theo một truyền thuyết gốc Trung Hoa về những người con của rồng, bồ lao là con thích kêu to, nên được đặt lên quai chuông như một cách gửi gắm mong muốn tiếng chuông vang xa. Đây là truyền thuyết, được kể lại để giải thích hình trang trí, không phải một quy định của nhà Phật.

Không phải quai nào cũng giống nhau. Có quả quai là đôi rồng mình thon, có quả là thú mặt to, có quả chuông nhỏ chỉ có quai trơn hình bán nguyệt. Cách tạc quai thay đổi theo thời kỳ và theo tay nghề lò đúc, vì thế giới nghiên cứu mỹ thuật hay nhìn quai để đoán thời đại của một quả chuông cổ. Với người đi chùa, chỉ cần nhớ rằng quai là bộ phận chịu lực, chịu toàn bộ sức nặng của chuông suốt hàng chục, hàng trăm năm. Quai nứt hay xà treo mục là chuyện của ban quản lý chùa và thợ có kinh nghiệm, người ngoài không nên trèo lên xem xét hay lay thử.

Thân chuông: vì sao chia ô và có những gì trên đó

Các dải nổi chia thân thành ô. Nhiều chuông Việt có bốn dải dọc và một vài dải ngang, tạo thành bốn ô lớn ở phần trên thân và bốn ô nhỏ ở phía dưới. Các dải này vừa là trang trí, vừa giúp thợ chia bố cục khi làm khuôn, để chữ và hình được phân bổ cân đối quanh vòng tròn.

Ô lớn thường dành cho chữ. Đây là chỗ đúc hoặc khắc bài minh: tên chùa, việc đúc chuông, tên người công đức, năm đúc theo niên hiệu hoặc can chi. Chữ có thể là Hán, Nôm, sau này có thêm chữ quốc ngữ. Đọc và dịch bài minh trên chuông cổ là việc của người có chuyên môn Hán Nôm.

Một số chuông có hàng núm nhỏ nổi. Kiểu hàng núm đều nhau trên vai chuông, nhiều nơi gọi là vú chuông, gặp rõ hơn ở chuông Trung Hoa và Nhật Bản. Chuông Việt nhiều quả không có chi tiết này, hoặc chỉ có ở một số thời kỳ, nên đừng coi là dấu hiệu bắt buộc.

Hoa văn bám theo bố cục. Cánh sen, mây, sóng nước, lá đề, hoa cúc là những đề tài quen thuộc. Hoa văn thường đậm ở vai và miệng, thưa ở thân để chừa chỗ cho chữ. Thợ đúc dựa vào hoa văn để che đường ráp khuôn, nên đôi khi một dải trang trí nằm đúng chỗ hai mảnh khuôn gặp nhau.

Thân dày mỏng không đều. Thành chuông thường dày dần về phía miệng. Sự phân bố độ dày này là bí quyết của từng lò, ảnh hưởng trực tiếp tới tiếng chuông; người ngoài nhìn bằng mắt rất khó thấy.

Núm gõ: điểm chạm của chày

Ở khoảng một phần ba dưới thân, phần lớn chuông chùa Việt có hai hoặc bốn đĩa tròn nổi lên, tạc hình hoa sen nở hoặc bông cúc. Đó là núm gõ, nơi chày gỗ chạm vào mỗi lần thỉnh. Núm gõ dày hơn thành chuông xung quanh, giúp chịu được hàng triệu lần va chạm mà không mòn thủng hay nứt. Vị trí của núm cũng không tuỳ tiện: nó nằm ở vùng mà thợ đúc cho là cho tiếng tròn và ngân nhất, thường thấp hơn giữa thân một chút.

Quan sát kỹ một quả chuông đã dùng lâu năm, bạn sẽ thấy một núm gõ sáng màu hơn hẳn phần còn lại vì bị chày mài mỗi ngày, trong khi những núm khác vẫn sẫm lớp gỉ. Đó là dấu vết của nhịp sinh hoạt chùa qua nhiều thế hệ. Có chùa thỉnh luân phiên các núm để chuông mòn đều, có chùa chỉ dùng một phía do cách đặt gác chuông. Không có quy định chung, tuỳ nếp từng nơi.

Vì chày luôn chạm đúng núm, việc treo chày cũng phải canh chính xác: chày treo lệch sẽ đập vào thành chuông mỏng, vừa cho tiếng chát vừa dễ gây nứt. Đây là lý do khi chùa thay dây treo chày, các thầy thường nhờ người có kinh nghiệm chỉnh lại độ cao và khoảng cách.

Miệng chuông và tiếng vang thoát ra

Miệng chuông là vành dưới cùng, nơi không khí trong lòng chuông giao tiếp với bên ngoài. Chuông chùa Việt có miệng tương đối thẳng hoặc loe nhẹ, khác hẳn chuông phương Tây loe rộng như chiếc ly lật ngược. Một số chuông có miệng lượn sóng hoặc cắt thành nhiều cánh, kiểu thường thấy ở chuông Trung Hoa, nhưng ở Việt Nam miệng tròn đều phổ biến hơn. Viền miệng thường trang trí bằng băng sóng nước hoặc cánh sen ngửa.

Độ dày của vành miệng ảnh hưởng nhiều tới tiếng. Vành quá mỏng thì tiếng cao, nhanh tắt và dễ mẻ; vành dày quá thì tiếng đục. Thợ đúc giỏi giữ tỉ lệ giữa chiều cao chuông, đường kính miệng và độ dày vành theo kinh nghiệm truyền lại, ít khi viết thành công thức. Chuông chùa thường treo cách mặt sàn một khoảng để tiếng thoát ra từ miệng không bị dội ngay lại; ở một số gác chuông, dưới miệng chuông còn có một hố hoặc chum đặt âm, theo quan niệm của thợ là giúp tiếng ngân. Chi tiết này mỗi nơi một khác và không phải chùa nào cũng có.

Miệng chuông cũng là chỗ dễ bị hư nhất khi chuông bị hạ xuống, vận chuyển hay đặt lệch trên nền cứng. Vì vậy khi trùng tu, người ta thường kê miệng chuông trên gỗ mềm hoặc bao tải cát, không đặt thẳng xuống nền xi măng.

Chày gỗ: vì sao không dùng búa kim loại

Gỗ cho tiếng mềm và trầm. Khi một vật cứng như kim loại đập vào chuông, tiếng phát ra nhiều âm cao, chói và có thể làm sứt bề mặt. Khúc gỗ nặng, mặt tiếp xúc rộng, kích thích chủ yếu những âm trầm, cho tiếng ấm và ngân. Đây là đặc trưng chung của chuông Đông Á.

Chày thường làm từ gỗ chắc, thớ đều. Nhiều chùa dùng gỗ mít, gỗ lim hoặc những loại gỗ bền có sẵn ở địa phương. Gỗ quá mềm thì nhanh dập đầu, gỗ quá cứng thì tiếng gắt hơn. Một số chùa bọc đầu chày hoặc thay đầu chày khi đã mòn.

Chày treo bằng dây hoặc xích. Treo ngang giúp người thỉnh chỉ cần kéo lùi rồi thả cho chày đánh vào núm, không phải dùng hết sức. Với đại hồng chung lớn, có nơi chày dài vài mét và cần một người kéo bằng dây phụ.

Chuông nhỏ dùng dùi. Chuông bảo chúng hoặc chuông treo nhỏ thường được gõ bằng dùi gỗ cầm tay, nguyên tắc giống chày lớn nhưng thu nhỏ lại.

Thay chày là việc của nhà chùa. Chày cũ không nên đem về nhà làm kỷ niệm hay bày trưng; theo nếp nhiều nơi, vật đã dùng trong nghi lễ được giữ lại chùa hoặc xử lý theo cách các thầy chọn.

Đi chùa, quan sát chuông thế nào cho có ích

Không cần chuyên môn để nhìn ra những điều thú vị trên một quả chuông. Dưới đây là thứ tự quan sát gợi ý, kèm vài điều nên giữ:

  • Nhìn từ xa trước để thấy tỉ lệ chuông với gác chuông, rồi mới lại gần nhìn quai, thân, miệng.
  • Đếm số núm gõ và tìm núm sáng màu nhất: đó là chỗ chày đã chạm qua nhiều năm.
  • Quan sát cách chia ô và nhận ra ô nào có chữ, ô nào có hình; không cần đọc được chữ vẫn thấy được bố cục.
  • Nhìn hình dáng quai và so với quả chuông ở chùa khác mình từng đến; sự khác nhau thường rất rõ.
  • Không sờ, không gõ thử, không dùng vật cứng cạo lớp gỉ để xem màu đồng. Lớp patina là một phần của tuổi chuông.
  • Chỉ thỉnh chuông khi chùa cho phép và có người hướng dẫn; tự ý thỉnh ngoài giờ có thể làm gián đoạn sinh hoạt của chùa.
  • Muốn chụp ảnh, hỏi trước nếu đang có lễ; tắt đèn chớp để không làm phiền người đang tụng niệm.

Nếu bạn có hứng thú với chuông cổ đã được xếp hạng di sản, hãy xem chuyên đề pháp khí cổ trên Pháp Phẩm; còn muốn hiểu sâu cách dùng chuông trong khoá lễ, người trả lời đúng nhất là chư tăng, ni nơi bạn sinh hoạt.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chuông chùa không có quả lắc bên trong như chuông nhà thờ?

Chuông Đông Á, trong đó có chuông chùa Việt, được thiết kế để đánh từ bên ngoài bằng chày gỗ treo ngang. Cách đánh này cho tiếng trầm và ngân dài, hợp với nhịp chậm của sinh hoạt chùa, còn quả lắc bên trong cho tiếng nhanh và sáng hơn.

Bồ lao trên quai chuông là con gì?

Theo một truyền thuyết gốc Trung Hoa về những người con của rồng, bồ lao là con thích kêu to nên được tạc lên quai chuông. Đây là cách giải thích hình trang trí trong dân gian, không phải giáo lý, và hình quai thay đổi khá nhiều theo thời kỳ và lò đúc.

Núm gõ trên chuông có ý nghĩa gì?

Núm gõ là chỗ chày gỗ chạm vào khi thỉnh chuông. Nó dày hơn phần thành xung quanh để chịu va chạm lâu dài, thường tạc hình hoa sen hoặc hoa cúc. Vị trí núm được thợ đúc chọn ở vùng cho tiếng tròn và ngân nhất.

Chữ trên thân chuông thường ghi những gì?

Thường là bài minh ghi tên chùa, lý do đúc chuông, tên người và làng công đức, thời điểm đúc theo niên hiệu hoặc can chi. Chữ có thể là Hán, Nôm hoặc quốc ngữ. Muốn hiểu chính xác nội dung, nên dựa vào bản đọc của người có chuyên môn Hán Nôm.

Chuông chùa thường làm bằng chất liệu gì?

Phần lớn chuông chùa đúc bằng hợp kim gốc đồng, trong đó có thiếc và một số kim loại khác theo công thức riêng của từng lò. Tỉ lệ thành phần ảnh hưởng tới màu đồng, độ bền và tiếng chuông, và thường được các lò giữ như bí quyết nghề.

Du khách có được chạm vào chuông để cầu may không?

Nên hỏi người trông coi chùa trước. Nhiều nơi không khuyến khích sờ chuông, nhất là chuông cổ, vì mồ hôi và va chạm làm hỏng bề mặt. Pháp Phẩm không khuyến khích quan niệm sờ chuông để được may mắn; giữ gìn chuông là cách tôn trọng chùa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183